Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/01/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.940.95-0.940.83
Trực tiếp: K+ACTION
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.910.980.891.00
Trực tiếp: K+LIFE
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.950.84-0.950.84
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.920.800.87-0.98
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.960.93-0.970.84

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
0-1
1/2 : 02
0.920.97-0.970.84
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.990.900.980.89
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/2
0.940.950.85-0.98
FT
0-4
1 : 02 1/4
0.83-0.940.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-2
0 : 12 1/2
0.920.970.890.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.77-0.88-0.960.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.87-0.980.87-0.98
FT
3-3
0 : 3/43
0.980.91-0.960.85
FT
5-0
0 : 2 1/24
0.891.00-0.980.87
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.990.900.990.90

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-2
  
    
FT
2-4
1/2 : 03
0.60-0.900.62-0.93
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
15/01
Hoãn
  
    
FT
4-0
0 : 13
0.720.980.750.95
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.860.840.760.94
FT
3-0
  
    
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.940.760.780.92
FT
1-0
  
    
FT
3-0
0 : 1/23 3/4
0.900.920.810.99
FT
2-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-0
0 : 13
0.760.940.950.85
FT
0-4
  
    
FT
6-0
  
    
FT
3-2
0 : 03 3/4
0.960.860.801.00
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.890.810.730.97
FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Cúp Pháp

FT
2-2
3 : 04
0.920.900.801.00
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.940.880.950.85
FT
2-2
1 1/2 : 03
0.80-0.981.000.80
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.980.950.85
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.920.900.850.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.900.920.820.98
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.900.920.920.88
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.930.890.940.86
FT
2-4
4 : 05
0.920.900.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
3-0
0 : 23 1/2
0.88-0.99-0.990.85

Lịch thi đấu Cúp Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 2 1/23 1/2
-0.970.790.880.92

Lịch bóng đá Cúp Hà Lan

FT
3-1
0 : 03
0.940.880.970.83
FT
1-2
1/2 : 03
0.860.960.930.87
FT
1-4
2 1/4 : 03 1/2
0.840.981.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bỉ

FT
2-1
0 : 3/43
0.900.99-0.950.82

Lịch thi đấu Iceland Reykjavik

FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Israel

FT
1-4
1 : 02 3/4
0.890.870.810.95
FT
6-0
0 : 23
0.74-0.980.800.96
FT
1-2
0 : 1 1/23
-0.840.600.930.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Síp

FT
7-0
0 : 3 1/44 3/4
0.60-0.900.60-0.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.75-0.930.970.73

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
0-0
1/2 : 03
0.970.910.960.92

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.850.97-0.930.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
0 : 3/43
0.85-0.960.84-0.98
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.950.840.910.95
FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
0.88-0.990.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-1
  
    
FT
3-1
0 : 03
0.950.91-0.920.75

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.860.900.830.93
FT
1-2
0 : 23 1/2
0.860.900.761.00
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.930.680.980.78
FT
8-0
0 : 2 1/43 1/4
0.900.860.860.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
4-2
1 1/4 : 03
-0.950.830.890.97

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.830.650.75-0.95
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.870.82-0.96
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.970.92-0.960.82