Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/02/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.920.840.970.95
Trực tiếp: K+PM
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.82-0.901.000.92
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
-0.880.800.89-0.97
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.910.940.98
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.89-0.960.86-0.94
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.860.940.98
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 1/43
-0.970.90-0.940.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.970.920.881.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.931.00-0.880.78
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
3-0
0 : 23 3/4
-0.920.84-0.990.91
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.930.970.95
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.85-0.930.970.95
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.91-0.98-0.990.92
Trực tiếp: FOX SPORTS 2
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.84-0.920.980.95
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
1.000.930.88-0.96
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
4-4
1 : 03
-0.940.861.000.90
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
1-0
0 : 02 1/4
1.000.910.930.97
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.82-0.910.970.93
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
0-0
0 : 1/22
0.86-0.940.920.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
1.000.910.89-0.99

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.79-0.950.870.95
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-4
  
    
FT
2-0
0 : 3/43
0.46-0.720.910.91
FT
2-4
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.911.000.950.94
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.84-0.93-0.990.88
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.91-0.990.84-0.95
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.960.881.000.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.910.820.910.98
FT
0-3
0 : 12 3/4
0.84-0.930.81-0.93
FT
1-0
0 : 1 3/43
-0.990.900.84-0.95
FT
0-1
0 : 12 3/4
1.000.910.900.99
Trực tiếp: TTTT HD
FT
0-1
0 : 1/42
0.920.990.910.98
FT
4-2
0 : 02 1/2
0.90-0.98-0.970.86
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.89-0.970.920.97

Lịch thi đấu League One

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.82-0.93-0.930.81
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
0.990.910.81-0.93
15/02
Hoãn
0 : 1/42 1/2
-0.920.810.990.89
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.76-0.880.910.97
FT
4-3
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.970.91
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.960.860.920.96
15/02
Hoãn
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.821.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.88-0.940.82
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.970.930.890.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.960.94-0.930.81
FT
2-0
0 : 3/42
0.86-0.960.81-0.93

Lịch bóng đá League Two

FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.980.920.960.92
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.80-0.91-0.930.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.980.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.890.990.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.930.970.970.91
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.901.00-0.930.81
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.910.800.87-0.99
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.86-0.960.87-0.99
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.89-0.950.83
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.89-0.990.84-0.96
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.900.79-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.900.81-0.980.87
FT
1-2
0 : 1/42
0.88-0.960.950.94
FT
1-1
0 : 1/42
-0.900.810.910.98
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.75-0.850.930.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.970.870.850.97
FT
0-0
0 : 02
0.890.950.940.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.790.880.94
FT
0-1
0 : 02
0.900.940.81-0.99
16/02
Hoãn
0 : 12 1/4
-0.940.780.850.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 02
0.84-0.930.930.96
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.91-0.990.81-0.93
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.80-0.890.83-0.94
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.980.900.970.92
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.84-0.960.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
1/4 : 02
0.79-0.930.990.85
FT
2-0
1/4 : 02
1.000.860.930.91
FT
0-3
0 : 1/42
-0.930.790.960.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.860.980.92
FT
2-4
1/4 : 02 1/2
-0.970.890.87-0.97
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.970.94-0.960.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.830.910.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.890.980.90
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.850.82-0.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.900.790.85-0.97
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.79-0.90-0.960.84
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.940.77-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.94-0.980.82

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.960.900.74-0.91
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.960.950.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.920.950.93
FT
0-1
0 : 02
0.930.970.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-1
1/4 : 02
0.89-0.97-0.980.86
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.911.000.930.95

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.790.940.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.760.960.870.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.810.910.790.93
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.760.960.870.85
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.970.750.780.94

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.910.820.85-0.96
FT
1-0
0 : 1/22
-0.950.870.970.92
FT
0-1
0 : 3/43
-0.970.89-0.960.85
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.86-0.940.86-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.85-0.97
FT
5-1
0 : 12 1/2
0.980.920.990.89
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.67-0.81-0.880.74
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-0
1 : 02 3/4
0.84-0.930.83-0.93
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
-0.920.830.86-0.96
FT
0-0
0 : 1/43
-0.910.82-0.930.83

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-6
1 : 02 3/4
-0.950.811.000.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.910.95-0.920.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.850.900.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.89-0.970.970.91
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
-0.970.890.83-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.76-0.910.82-0.98
FT
6-0
0 : 2 1/43
0.960.900.81-0.97

Lịch bóng đá Liên Đoàn Bắc Ailen

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.980.800.850.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.940.86-0.970.86
FT
0-1
0 : 03
0.90-0.980.910.98
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.980.930.84-0.95
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.940.860.84-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-3
0 : 12 3/4
0.82-0.94-0.970.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.990.89-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.800.920.90
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.79-0.950.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.940.800.850.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.980.880.82-0.98
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.79-0.93-0.980.82
FT
2-1
0 : 02 1/4
1.000.860.79-0.95
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.780.970.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.990.870.970.87

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/4
0.80-0.89-0.930.81
FT
4-0
0 : 2 3/43 1/2
0.88-0.960.891.00

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
-0.970.890.80-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.870.990.970.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.990.870.960.88
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.900.960.940.90
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.920.940.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Phần Lan

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.841.00-0.980.80
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.980.860.840.98
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.81-0.920.920.96
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.890.970.91
FT
0-2
0 : 1/23
0.970.930.950.93
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.78-0.940.990.83
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.84-0.940.85-0.97
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.86-0.960.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.79-0.90-0.930.80
FT
2-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-1
  
    
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.810.970.900.88
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.840.940.850.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.940.840.910.87
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.940.720.900.88
FT
1-0
0 : 1 3/42 1/2
0.950.830.830.95

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
8-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-1
0 : 1/22
0.990.910.920.96
FT
2-0
0 : 1/42
0.930.970.890.99
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.950.93
FT
0-2
0 : 12 1/2
0.950.950.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.970.910.950.91
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.810.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
1.000.910.890.99
FT
1-3
0 : 1/42
-0.900.810.910.97
FT
2-1
1 1/4 : 03
-0.950.870.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.980.88-0.960.80
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.850.860.98
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.960.900.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.880.780.87-0.98
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.920.891.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.810.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
8-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Wales

15/02
Hoãn
0 : 02 1/2
0.860.98-0.980.80
15/02
Hoãn
0 : 1/22 3/4
-0.970.810.980.84
15/02
Hoãn
1/2 : 02 3/4
-0.920.750.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.910.80-0.92
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
0.90-0.990.88-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 03
0.950.930.890.98
FT
1-1
0 : 1/43
-0.920.830.940.96
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
3-2
1/4 : 03 1/4
0.87-0.970.86-0.98
FT
2-0
0 : 13
0.910.99-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
3-0
0 : 03 1/4
-0.990.850.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.75-0.870.970.91
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.84-0.940.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
5-0
0 : 23
-0.990.87-0.930.78
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.79-0.950.860.96
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.81-0.970.870.96
FT
2-1
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.950.910.900.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-2
0 : 01 3/4
0.81-0.900.81-0.93
FT
0-2
1/4 : 02
0.80-0.890.940.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.84-0.960.84
FT
1-0
0 : 1/42
0.920.990.900.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.960.880.860.96
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.870.970.920.90
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.750.900.92
FT
5-3
0 : 1/42
0.880.960.980.84
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.81-0.970.960.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.97-0.970.79
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.94-0.970.79
FT
2-0
0 : 1/42
-0.990.830.890.93
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.990.850.940.88

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
4-0
0 : 1/41 3/4
0.740.980.800.92
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.930.790.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-1
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.830.900.92

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.900.820.940.78

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.800.81-0.95
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.920.790.78-0.93
FT
0-0
0 : 1/42
0.83-0.95-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-2
0 : 2 1/43 3/4
-0.970.830.80-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.79-0.930.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.820.930.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.940.960.84-0.96
FT
0-4
0 : 02 1/2
-0.960.860.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.880.750.970.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.960.900.96
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.76-0.890.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.930.770.870.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.970.840.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.870.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.930.770.821.00
FT
2-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.930.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.910.780.950.91
FT
1-2
0 : 02 1/2
1.000.880.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.950.910.880.96
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.870.710.890.95
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.84-0.98-0.970.81
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.68-0.850.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
  
    
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.880.960.821.00
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá USA Desert Showcase

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.900.810.881.00
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.85-0.930.940.94
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.930.990.86-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.910.820.80-0.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.911.000.910.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.860.940.90
FT
0-1
0 : 1/42
-0.900.75-0.870.69
FT
1-1
0 : 1/42
0.49-0.730.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.61-0.810.77-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Nicaragua

FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Ai Cập

FT
2-0
1 1/4 : 02 1/4
0.82-0.960.990.85
FT
2-1
0 : 1/22
0.76-0.910.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.890.95-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.870.97-0.980.80
FT
0-1
1/4 : 02
0.930.91-0.970.79
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.95-0.960.78
FT
1-2
0 : 3/42
0.841.000.77-0.95
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.870.970.80-0.98