Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/02/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-0
0 : 1/23
0.940.97-0.950.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-5
1 1/2 : 02 3/4
0.81-0.92-0.980.88
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.800.700.930.95
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.87-0.95-0.930.80
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.80-0.91-0.990.86
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.891.000.940.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 13 1/4
0.82-0.91-0.970.85

Lịch thi đấu U23 Đông Nam Á

15/02
Hoãn
0 : 1/22 1/2
-0.980.801.000.80
Trực tiếp: VTV6, FPT Play
15/02
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.980.800.820.98

Lịch thi đấu bóng đá C1 Concacaf

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.88-0.970.85
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.87-0.970.970.91

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-2
0 : 1 1/43 3/4
-0.850.651.000.80
FT
0-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-8
  
    
FT
1-1
  
    
15/02
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
9-0
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.85-0.970.940.92
FT
3-1
0 : 02 1/4
1.000.880.930.95
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.840.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.810.960.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.80-0.980.84
FT
4-3
0 : 3/42 1/2
-0.940.84-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.960.930.960.91
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.931.000.87
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
1.000.891.000.87
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.920.970.930.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.940.97-0.930.80
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.970.870.920.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

15/02
Hoãn
0 : 02 1/4
0.77-0.950.860.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.910.910.920.88
FT
0-2
0 : 02
0.910.910.840.98
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.760.920.88
FT
4-1
0 : 02
-0.940.760.930.87
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.820.71-0.92
FT
1-0
0 : 02
0.77-0.950.880.92
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.930.890.910.89
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.960.780.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.980.820.920.90
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.920.940.890.93
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.910.950.900.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 02
-0.940.820.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.82-0.930.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.940.760.810.91
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.850.870.71-0.99

Lịch thi đấu Cúp Bắc Ai Len

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-1
0 : 1/42
0.920.92-0.980.80
FT
0-0
0 : 02
0.73-0.900.890.93
FT
1-0
0 : 02
0.950.910.79-0.97
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.860.980.821.00
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.980.861.000.82
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.870.97-0.990.81
FT
1-0
0 : 02
0.79-0.950.840.98
FT
1-1
0 : 02
0.900.940.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.920.790.940.94

Lịch bóng đá Cúp Séc

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.80-0.931.000.84
FT
2-2
1 1/2 : 02 3/4
-0.970.830.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.990.83-0.980.80
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.820.930.91

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
0-5
1/4 : 03
0.841.000.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-0
1/4 : 02
0.821.000.970.85
FT
0-1
0 : 3/42
0.77-0.930.78-0.98
FT
0-1
1/4 : 02
0.841.000.970.85
FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.740.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
3-0
0 : 02 1/4
1.000.860.950.89
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.930.77-0.980.80
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.96-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.940.880.850.95
FT
1-2
1/2 : 02
0.980.860.79-0.97
FT
0-2
0 : 02
0.910.910.970.85
FT
1-1
0 : 02
1.000.840.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.85-0.97-0.820.64

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.990.890.920.94

Lịch bóng đá Liên Đoàn Argentina

FT
3-0
0 : 1/22
0.970.920.870.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.891.000.990.89
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.900.991.000.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.93-0.990.85
FT
2-3
0 : 1/42
-0.940.840.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
1-0
0 : 1 3/42 1/2
0.66-0.960.930.77

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
0-0
0 : 02
0.81-0.95-0.900.73

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.76-0.940.860.94
FT
1-1
0 : 02
-0.990.830.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-3
0 : 02
-0.940.82-0.980.84
FT
1-2
1 : 02 1/4
0.890.991.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-1
0 : 02
-0.940.82-0.960.82
FT
2-1
0 : 1/42
-0.920.810.960.92
FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.900.790.83-0.97
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
1.000.880.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 1/42
0.940.88-0.980.78
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.750.830.97
FT
0-0
0 : 02
0.77-0.950.850.95