Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/02/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.940.840.86-0.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.850.990.89
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.900.990.900.99
Trực tiếp: K+SPORT 1

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.910.800.83-0.96
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.820.871.00
FT
1-1
0 : 02
-0.900.790.930.94
FT
3-0
0 : 1/22
0.83-0.930.80-0.93
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.86-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.85-0.950.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-0
0 : 23
-0.930.820.88-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.63-0.840.850.95

Lịch bóng đá U17 Concacaf

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
8-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-0
  
    
FT
2-3
1/2 : 03
0.760.940.900.80
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.730.970.65-0.95
FT
3-1
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.900.650.910.85
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
15/02
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.830.97
FT
0-0
  
    
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.930.890.801.00
FT
1-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-4
  
    
16/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.800.900.850.85
FT
6-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.950.771.000.80
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-4
0 : 13 1/4
-0.860.600.850.91
FT
2-2
  
    
FT
2-0
0 : 02
0.880.880.790.97
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 2 3/43 1/4
0.60-0.860.62-0.88
FT
0-1
0 : 23 1/2
0.980.780.900.86
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.870.890.850.91
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.900.860.960.80
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.74-0.980.800.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.80-0.900.65

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
15/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.79-0.970.920.88
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.820.880.701.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-2
0 : 1/42
0.910.850.761.00

Lịch bóng đá Cup Series C

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.790.970.970.79
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.781.000.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.970.870.930.89
FT
3-0
1/2 : 02 1/2
-0.990.830.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-1
0 : 02
-0.850.730.81-0.95

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
1-4
1 : 02 1/2
0.900.920.890.91
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.860.960.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.75-0.870.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
0 : 1/42
0.810.950.800.96
FT
0-1
0 : 02
0.940.820.840.92
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.60-0.860.75-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.980.840.880.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.940.930.91
FT
1-0
0 : 1/43
1.000.860.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-2
0 : 01 1/2
0.820.880.750.95
FT
0-3
0 : 1/41 1/2
0.701.000.64-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.85-0.970.900.96
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
1.000.880.920.94
FT
1-3
1 1/4 : 03 3/4
-0.980.860.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.940.940.980.88

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
1-1
0 : 3/42
0.63-0.930.760.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.65-0.950.900.80
FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
0.65-0.950.900.80

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
-0.830.500.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.850.960.88
FT
1-5
0 : 1/42
-0.930.78-0.980.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.940.980.86
FT
5-1
0 : 1 1/22 1/2
0.970.890.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.84-0.96-0.940.80

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.970.85-0.930.72
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.910.910.75-0.95
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.830.990.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.960.871.00
FT
2-0
0 : 1 1/23
1.000.880.940.92
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.910.800.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.78-0.910.900.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.93-0.950.81
FT
1-0
0 : 1/42
0.83-0.950.80-0.94