Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/02/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.900.990.950.92

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.870.960.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-0
0 : 1/22
0.88-0.980.89-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.970.920.970.92
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.79-0.90-0.930.82
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.930.960.82-0.94
FT
3-2
0 : 1/43
-0.930.820.82-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.960.930.970.91
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-0
0 : 1/43 1/4
1.000.90-0.950.83

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
0-0
0 : 1/42
-0.910.780.870.99

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 13
0.900.800.900.80
16/02
Hoãn
  
    
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
-0.990.810.810.99
FT
0-1
0 : 03
0.75-0.930.900.90
FT
1-3
1/4 : 03 1/4
0.75-0.931.000.80
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.910.91-0.930.72
FT
4-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
1 : 03 1/4
0.850.970.900.90
FT
1-3
  
    
FT
1-2
0 : 03
0.71-0.950.73-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-4
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.960.900.950.89

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
4-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/21 3/4
0.83-0.930.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.870.960.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-3
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.930.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.81-0.970.870.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-3
0 : 02 3/4
0.980.861.000.82

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.860.980.930.89
FT
0-4
1/2 : 03
0.960.88-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.850.680.850.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.890.970.870.93
FT
4-0
0 : 02 1/4
0.960.900.960.88
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.861.00-0.900.73
FT
0-1
0 : 1/42
0.990.87-0.980.82
FT
0-1
0 : 02
0.890.970.79-0.95
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.890.97-0.960.80
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.85-0.990.950.85

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.98-0.920.73

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42
0.891.000.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02
-0.880.750.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-0
0 : 2 3/44
0.87-0.970.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
0 : 1/23 1/4
-0.970.850.950.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.900.980.910.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.990.89-0.990.85
FT
2-4
0 : 1 1/43 1/4
0.85-0.970.82-0.96
FT
2-1
1/4 : 03
0.890.990.990.87
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.930.950.84-0.98
FT
3-2
0 : 1/23
0.86-0.98-0.990.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.920.960.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.890.930.73-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.980.900.880.98
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.920.960.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.83-0.970.860.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.980.880.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-0
1/4 : 02
0.80-0.981.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.760.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-0
3/4 : 02 3/4
0.710.990.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.79-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
3-1
1/2 : 03 1/4
0.990.87-0.990.83
FT
1-3
1 : 03
-0.990.850.80-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 02
0.960.860.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-4
0 : 12 3/4
0.960.880.970.85

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
3-1
0 : 3/43 1/2
0.840.980.801.00
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-1
0 : 2 1/24 1/2
0.880.940.78-0.98
FT
2-1
0 : 1/24
0.950.870.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.930.930.93
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.990.880.80-0.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.970.920.910.95
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.940.840.960.90
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.830.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-0
0 : 1 3/43
0.83-0.950.920.94
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.820.940.910.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.980.900.780.98
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
-0.990.870.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.840.920.890.87
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.800.960.800.96
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.910.85-0.990.75
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.880.880.960.80

Lịch bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 1/22
-0.980.860.950.85
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.82-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.880.680.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.940.760.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.910.800.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.72-0.880.900.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 03
-0.940.82-0.970.83
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.960.920.900.96
FT
1-0
0 : 3/43
0.86-0.980.910.95

Lịch thi đấu bóng đá FAW Welsh Cup

FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.980.860.910.95
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
1.000.89-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-1
3/4 : 03
1.000.900.78-0.92
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.85-0.950.871.00
FT
3-2
0 : 3/43
1.000.890.76-0.90

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
4-0
0 : 3/43
-0.970.85-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.79-0.890.861.00
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.970.92-0.980.84
FT
3-2
1 : 02 1/2
0.910.980.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.83-0.951.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.840.920.860.90
FT
0-0
0 : 1/42
0.860.900.761.00

Lịch thi đấu Cúp UAE

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.950.940.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 3/42
0.82-0.960.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.980.910.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.910.98-0.980.84
FT
3-2
1/4 : 02
0.920.970.81-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.980.84-0.980.78
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.73-0.920.78-0.98
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.970.79-0.920.71

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.900.98-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.950.77-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.850.850.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.940.840.940.93
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.87-0.970.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.920.97-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.890.930.880.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.920.900.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 1/22
0.80-0.98-0.920.71
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.950.870.72-0.93
FT
2-1
0 : 12
0.880.940.73-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/22
-0.880.680.860.94