Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/02/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.900.990.910.98
Trực tiếp: FPT Play, K+SPORT 1
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.930.960.910.98
Trực tiếp: FPT Play, K+SPORT2, ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.891.000.980.91
Trực tiếp: K+ACTION, ON SPORTS
FT
4-0
0 : 1/43 1/2
0.83-0.940.970.92
Trực tiếp: FPT Play, K+SPORT1
FT
1-3
1 : 03 1/4
-0.930.81-0.890.78
Trực tiếp: K+LIFE, ON SPORTS +
FT
0-1
0 : 1/43
-0.930.820.910.98
Trực tiếp: K+Live 1
FT
1-2
0 : 1/22
0.990.900.910.98
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.92-0.980.85
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.840.85-0.98
FT
0-0
1/4 : 02
-0.920.80-0.930.80
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.96-0.970.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.940.93
FT
0-1
0 : 02 1/4
1.000.890.950.92
FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.950.840.960.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.86-0.950.82
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.850.950.92
FT
1-1
0 : 02
0.910.980.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-3
1/4 : 01 3/4
0.970.920.86-0.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
0.891.000.960.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.910.98-0.970.86
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.920.97-0.970.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 12 3/4
0.940.95-0.990.88
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.86-0.940.83
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.990.88-0.960.84
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.87-0.980.960.93
FT
2-0
1 : 03
0.980.910.900.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.990.88
FT
1-2
0 : 13 1/4
0.970.92-0.950.84
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.86-0.970.86-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
5-1
0 : 23 1/2
-0.930.821.000.88
FT
7-1
0 : 1 1/43
-0.930.820.910.97
FT
0-1
1 : 03
0.950.94-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá U20 Châu Á

FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.920.88
FT
2-5
1 : 03
0.940.880.960.84

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    
15/02
Hoãn
  
    
FT
0-4
  
    
15/02
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.800.900.67-0.97
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.720.820.94
FT
5-1
0 : 03 1/4
1.000.700.950.75
FT
3-4
0 : 03
0.900.800.780.92
FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    
15/02
Hoãn
  
    
FT
3-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
6-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
6-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
3-4
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
2-2
1 1/4 : 03
0.880.880.890.87

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.910.870.99
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.881.000.990.87
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.86-0.981.000.86
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.920.960.990.87
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.990.890.861.00
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.960.860.83-0.97
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.920.960.980.88
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.980.900.990.87
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.990.89-0.980.78
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.881.001.000.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
1.000.88-0.940.80
FT
0-2
1/2 : 02
0.83-0.95-0.970.83

Lịch thi đấu League Two

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.96-0.980.84
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.930.810.960.90
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.84-0.960.840.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.920.94
FT
1-0
0 : 02 1/4
1.000.881.000.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.990.81
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.78-0.900.82-0.96
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.881.000.890.91
FT
3-2
0 : 02
-0.970.850.880.98
FT
0-0
0 : 1/42
-0.980.860.970.83
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.900.98-0.980.84

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.990.710.930.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.900.790.82-0.95
FT
0-1
0 : 02
0.970.920.920.95
FT
2-3
0 : 1/42
0.990.900.871.00
FT
2-3
0 : 1/22
0.970.920.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.910.91-0.990.79
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.950.87-0.930.73
FT
0-2
0 : 1/42
0.910.790.870.93
FT
2-1
0 : 1/22
0.890.930.840.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.870.850.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.77-0.980.78
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.980.80-0.950.75
FT
0-0
0 : 02
0.78-0.960.890.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 02
1.000.890.82-0.96
FT
3-2
0 : 1/42
-0.850.740.82-0.96
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.81-0.93-0.980.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.840.930.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.880.770.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
1/4 : 02
0.900.920.970.83
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.78-0.960.930.87
FT
3-1
0 : 1/42
0.821.00-0.970.77
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.840.980.840.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.970.83
FT
0-1
1/4 : 02
-0.830.650.870.93
FT
1-0
0 : 1/42
-0.900.720.860.94
FT
1-1
0 : 02
0.840.980.920.88
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.920.90-0.990.79
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.76-0.94-0.960.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 3/43
0.83-0.940.86-0.98
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.950.94-0.980.86
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.900.790.82-0.94
FT
2-1
0 : 1/43
-0.970.860.881.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-5
1/4 : 03
1.000.86-0.970.81
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.780.870.97
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.950.810.930.91
FT
5-0
0 : 02 1/2
-0.960.820.940.90
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.920.940.880.96
FT
1-0
0 : 1/43
-0.900.760.880.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
1/2 : 03
0.940.880.860.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.830.990.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
15/02
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.81-0.990.85
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.930.801.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.990.880.861.00
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.88-0.990.861.00
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.970.990.87
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.930.770.950.81
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.790.970.850.85
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.860.900.860.90
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.920.840.790.97
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.950.710.950.75

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.840.860.810.89
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.750.950.870.83
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.800.900.770.93
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.770.930.870.83

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-2
0 : 1/42
-0.840.730.960.91
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.86-0.97-0.970.84
FT
0-1
1/2 : 02
0.891.000.84-0.97
FT
2-2
0 : 1 3/43
0.950.940.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.980.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.950.93-0.950.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.96-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.930.960.85-0.97
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.960.930.87-0.99
FT
1-3
0 : 02
0.891.00-0.900.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
0 : 03
-0.960.840.78-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.980.88
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.980.900.920.94
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.920.960.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.900.800.870.83
FT
0-1
0 : 1 1/23
1.000.84-0.990.81
FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.930.910.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
3/4 : 02
0.78-0.940.870.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.870.970.880.94
FT
1-4
1 1/2 : 02 1/2
0.83-0.990.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
  
    
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.880.820.840.86
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.65-0.950.900.80
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.820.880.870.83
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.760.940.970.73

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.84-0.950.930.94
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.960.910.96
FT
2-2
1 : 03
0.82-0.93-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.940.81-0.97
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.78-0.930.880.96
FT
5-0
0 : 02 3/4
0.940.920.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
1/2 : 02
0.72-0.900.920.88
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.821.000.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
5-0
0 : 02 1/4
0.950.89-0.900.72
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.83-0.880.70
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.900.74-0.960.78

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.900.99-0.980.84
FT
2-1
0 : 1 3/42 1/2
-0.980.870.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
1-1
3/4 : 03 1/2
0.920.900.820.98
FT
0-5
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-3
3/4 : 03 1/2
-0.900.600.75-0.95
15/02
Hoãn
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.920.800.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.86-0.980.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
4-0
0 : 1 3/43
0.800.900.890.81
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.810.890.830.87
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.970.730.870.83
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
0.780.920.870.83
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.960.740.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-1
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
2-0
0 : 3/43
0.930.950.861.00
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.900.980.79-0.99
FT
1-0
0 : 13
0.950.930.950.85
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.920.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 1/22
0.920.960.900.90
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.881.00-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.830.990.920.88
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.940.880.801.00
FT
0-4
2 1/4 : 03 1/4
0.81-0.990.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.70-0.88-0.930.72
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.840.980.940.86
FT
1-1
0 : 23 1/2
0.76-0.940.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.940.880.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.84-0.98
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
-0.900.78-0.950.81
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.950.930.950.91
FT
2-3
1 1/4 : 03
0.900.98-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.990.870.940.90
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.930.790.840.92

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.930.960.980.89
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.88-0.99-0.940.81
FT
2-1
0 : 1/23
0.900.990.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-6
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.990.870.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.84-0.950.980.89
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.840.900.97
FT
1-0
1 1/4 : 03
0.930.960.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.930.950.82-0.96
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.980.86-0.940.80

Lịch bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
1-1
0 : 23 1/4
0.830.990.850.95
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.80-0.98-0.970.77
FT
3-4
0 : 1 1/42 3/4
0.77-0.950.970.83
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.821.000.970.83
FT
1-2
1 1/2 : 03
-0.970.790.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Wales

FT
5-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.891.00-0.990.85
FT
1-3
0 : 1/22
-0.960.850.900.96
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.84-0.950.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.960.920.940.93
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.980.910.950.93
FT
1-2
0 : 13 3/4
1.000.880.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
0-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.960.850.950.91
FT
0-2
1 : 03
0.900.990.880.92
FT
0-4
0 : 3/43
-0.920.800.910.95

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
4-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.950.840.930.94
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
-0.970.861.000.80

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-1
0 : 3/43
0.87-0.990.910.95
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.79-0.920.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02
0.940.940.82-0.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.890.990.900.97
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.85-0.98
FT
0-1
0 : 01 3/4
1.000.880.84-0.97
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.990.87-0.970.84
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.970.90
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.990.89-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.85-0.960.980.88
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.93-0.990.85
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.940.950.990.87
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 02
0.78-0.890.82-0.96
FT
0-1
0 : 02
0.950.940.80-0.94
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.920.970.81-0.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.950.840.890.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/42
-0.880.760.70-0.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.860.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.84-0.950.890.98
FT
2-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/42
-0.900.790.940.93

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.821.000.86
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.881.000.930.93
FT
1-4
1 3/4 : 03 1/4
0.890.990.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.980.780.800.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-2
0 : 02 1/2
1.000.880.980.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.980.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
4-1
0 : 1/23
0.68-0.980.760.94
FT
2-2
0 : 1/23
0.850.850.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-1
3/4 : 03
0.84-0.96-0.960.82
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-0
  
    
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.73-0.970.970.79

Lịch bóng đá Cúp Oman

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.990.850.81-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.930.910.850.97
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.82-0.98-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-0
1/4 : 02
0.920.780.710.99
Trực tiếp: FPT Play, VTV5
FT
4-4
0 : 1 1/42 1/2
0.800.900.870.83
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.900.800.970.73
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.990.690.740.96
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VCK U19 Việt Nam

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.990.880.960.90
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.85-0.960.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-2
1/2 : 02
-0.970.860.980.89
FT
1-1
0 : 1/22
0.86-0.970.80-0.93
FT
1-4
0 : 1/41 3/4
-0.980.87-0.930.79
FT
4-0
0 : 1/42
0.900.99-0.960.83
FT
2-3
0 : 02
0.87-0.981.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-2
0 : 01 1/2
-0.990.85-0.970.81
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.790.65-0.960.80
FT
1-2
0 : 1/21 1/2
0.910.950.920.92
FT
5-2
0 : 1/21 1/2
-0.990.850.81-0.97
FT
0-0
0 : 1/21 1/2
-0.960.820.870.97

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.850.850.900.80

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.760.940.920.78
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.800.920.78
FT
1-3
0 : 12 1/4
0.830.870.920.78
FT
2-0
0 : 1/42
0.65-0.950.740.96
FT
1-3
0 : 02 1/4
1.000.700.950.75
FT
0-2
3/4 : 02
0.860.840.770.93

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
0-3
3/4 : 02
0.701.000.950.75
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.850.850.800.90
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.60-0.900.880.82

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
2-3
3/4 : 02
0.810.890.710.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.870.830.850.85
FT
1-1
1/4 : 02
0.840.860.960.74
FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/22
0.740.960.930.77
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.68-0.980.760.94

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
0-0
0 : 1/42
0.84-0.980.950.89
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.990.870.960.88
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.790.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.95-0.980.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.970.92-0.980.84
FT
5-0
0 : 12 3/4
0.930.960.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.920.80-0.980.84
FT
0-1
0 : 1/42
0.980.91-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
1/4 : 02
0.860.960.950.85
FT
3-4
0 : 1/42 1/4
-0.940.76-0.980.78
FT
1-1
0 : 3/42
0.860.960.68-0.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.890.97
FT
2-0
1 : 02 1/2
0.83-0.95-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/22
-0.950.830.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-2
0 : 02
1.000.860.860.98
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.970.890.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
4-3
0 : 3/42 1/4
0.920.960.880.98
FT
3-1
3/4 : 02
0.890.990.940.92
FT
3-2
0 : 1 3/42 1/2
-0.990.870.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 1/42
0.930.890.900.90
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.71-0.890.920.88
FT
2-0
0 : 1/42
-0.950.770.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-0
1/2 : 02
0.930.770.740.96
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/4
0.880.820.900.80
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.800.900.890.81

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.87-0.960.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.770.920.94
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
1.000.891.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.980.910.980.88
FT
5-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.860.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
1.000.840.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
4-2
0 : 1/42
0.65-0.950.870.93
FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.740.860.94
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.821.000.801.00