Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/02/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.84-0.96-0.970.83
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.85-0.99
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.950.931.000.86
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.960.92-0.970.83
FT
4-0
0 : 34
0.85-0.971.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
1/4 : 02
0.920.960.84-0.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-0
3/4 : 02 1/2
0.83-0.950.970.91
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.970.910.83-0.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.75-0.880.940.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.77-0.890.950.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
1/4 : 02
0.81-0.930.940.94
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-1
0 : 1/42
0.980.900.960.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.890.83-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.880.760.84-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.910.970.85-0.97
Trực tiếp: TV360
FT
2-2
0 : 13 1/2
0.83-0.950.960.92
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.890.99-0.950.83
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.88-0.880.75
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.950.93
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.910.970.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

15/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
5-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.930.95-0.900.77
FT
2-0
0 : 1/42
0.87-0.990.82-0.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.950.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.900.78-0.930.79
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.88-0.99-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/42
0.990.770.860.84
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.960.800.990.77
FT
0-1
0 : 1/42
-0.970.730.950.81
FT
2-2
0 : 1/42
0.870.890.730.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.770.990.920.84
FT
2-0
0 : 1/22
0.910.850.910.79
FT
2-1
0 : 1/42
0.990.770.840.86
FT
2-1
0 : 1/22
0.761.000.850.91
FT
0-1
0 : 1/22
0.940.820.75-0.99
FT
1-0
0 : 1/22
0.980.78-0.990.75

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.92-0.960.82
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.920.800.83-0.97
FT
1-2
1/4 : 02
0.82-0.940.980.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.92-0.920.77
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
0.880.820.820.88
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.850.850.860.84
FT
1-2
0 : 02
0.710.990.810.89
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.930.770.920.88
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.890.810.980.72
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.920.780.970.73
FT
1-2
0 : 1/42
0.780.920.710.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.910.790.850.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.910.790.970.73
FT
1-0
0 : 02
0.890.810.790.91
FT
1-1
1/4 : 02
0.810.890.850.85
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.780.920.860.84
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.710.990.990.71
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.850.850.970.73
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.790.910.890.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.910.97
FT
0-2
0 : 1/43
0.83-0.95-0.930.80
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.950.830.900.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 3/43
0.980.880.910.93
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.980.880.950.89
FT
1-1
3/4 : 03
0.970.890.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
-0.960.800.980.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-1
0 : 13 1/2
-0.860.700.870.95
FT
5-1
0 : 3/43 1/4
0.930.910.910.91
FT
0-0
1/4 : 03
0.850.99-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-3
1 1/4 : 03 1/4
-0.960.84-0.960.82
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.990.870.870.99
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.900.980.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.87-0.990.950.92
FT
3-0
3/4 : 02 3/4
0.930.950.80-0.93
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.870.81-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
4-3
0 : 1/22 1/2
0.940.940.950.85
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.84-0.96-0.990.85
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.850.980.88
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.910.97-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.95-0.970.85
FT
1-1
1 : 03
-0.890.770.881.00
FT
4-2
0 : 3/43 1/4
0.85-0.97-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/22
0.890.870.830.93
FT
2-1
0 : 1/22
0.930.830.810.95

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-3
1 : 02 1/4
0.80-0.960.840.98
FT
1-0
0 : 02
0.910.930.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-3
0 : 1/43
-0.940.82-0.960.82
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.940.820.920.94
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.980.900.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-1
0 : 1/43
0.970.87-0.990.81
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
-0.960.80-0.990.81
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.880.960.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-0
0 : 02
0.780.980.761.00
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 02
0.990.850.890.93
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.980.820.940.88
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.990.85-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-3
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-2
1 : 03
0.87-0.99-0.960.83
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.960.92-0.950.82
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.930.880.99
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.970.85-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.970.890.910.85
15/02
Hoãn
0 : 3/42 3/4
-0.960.820.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-0
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.99-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.850.990.810.95
FT
1-0
0 : 13
0.880.960.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.821.000.86
FT
0-0
0 : 1/42
0.950.930.900.96
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.81-0.930.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.910.790.780.92

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.980.720.770.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.880.820.970.73

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.900.98-0.950.81
FT
3-1
3/4 : 02 1/2
0.83-0.960.900.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.900.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.980.840.930.87
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.910.910.79-0.99
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.860.96-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.990.850.900.92
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.900.940.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-2
3/4 : 03
-0.990.810.950.85
FT
2-2
0 : 13
0.920.900.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.920.79-0.950.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.930.950.870.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.84-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.960.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.80-0.950.79
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
-0.990.85-0.990.83
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.83-0.970.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.910.970.85-0.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.920.96-0.940.81
FT
2-3
0 : 02 3/4
-0.960.840.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.81-0.951.000.84
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.920.94-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1/23
0.82-0.94-0.990.86
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.970.910.880.99
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.900.980.880.99

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.970.910.82-0.96
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.980.860.870.99
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.86-0.981.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
0.82-0.94-0.970.84
FT
1-4
3/4 : 03
0.920.960.970.90
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.82-0.940.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
2-1
0 : 3/43
0.870.950.920.88
FT
1-4
0 : 1/43
0.950.870.960.84

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.881.000.920.88
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.980.900.840.96

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.881.000.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.960.840.83-0.95
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.890.990.881.00
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.79-0.920.980.90
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.87-0.990.890.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

15/02
Hoãn
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.960.920.861.00
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.87-0.990.970.83
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.980.900.970.83
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.890.770.980.88
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.910.970.890.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.870.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.80-0.93-0.960.82
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.801.00
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.990.890.980.88
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.960.920.960.90
FT
1-5
1/4 : 02 1/4
0.76-0.880.920.88
FT
3-1
0 : 13
0.87-0.990.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.990.830.830.97
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.990.830.870.93
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-0
0 : 03
-0.950.650.850.85
FT
1-0
0 : 1/43 3/4
0.760.940.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.970.970.83
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Iran

15/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Kuwait

FT
3-2
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.960.90-0.960.80

Lịch thi đấu Cúp Malaysia

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-2
  
    
FT
7-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.900.940.900.92
15/02
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.890.950.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.970.850.900.97
FT
0-0
0 : 3/42
0.85-0.97-0.900.77
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.84-0.960.900.97
FT
2-0
0 : 12
-0.990.87-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.790.980.86
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.990.870.970.83
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.78-0.990.79
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.790.82-0.98
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.75-0.891.000.84

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
2-2
0 : 1/42
0.64-0.940.701.00

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.750.950.820.88

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.990.710.800.90
FT
0-3
3/4 : 02
0.900.800.870.83

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
0-1
0 : 1/42
0.850.970.78-0.98
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.77-0.951.000.80
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.68-0.860.990.81
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.920.90-0.990.79
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
0.870.950.74-0.94
FT
1-2
1 1/2 : 02 1/2
0.850.970.930.87
FT
6-0
0 : 1 1/22 1/2
0.860.960.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.930.950.960.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.85-0.99
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.960.920.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.950.930.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.86-0.97-0.950.81
FT
2-1
0 : 3/42
-0.950.83-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.940.92
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.920.960.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.890.930.990.81
FT
4-0
0 : 22 3/4
-0.980.800.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 02
0.77-0.950.76-0.96
FT
2-1
1 : 02 1/4
0.980.840.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.900.981.000.87
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.82-0.940.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.78-0.900.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.970.870.900.92
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.930.910.78-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-0
0 : 3/41 3/4
0.910.910.76-0.96
15/02
Hoãn
0 : 1 1/22 1/2
0.910.790.970.73