Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/03/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.970.970.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
-0.930.83-0.970.87
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
1-4
0 : 02
0.76-0.880.920.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.80-0.880.940.96
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.87-0.97-0.950.85
Trực tiếp: K+LIFE

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 3/42
1.000.890.80-0.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.910.80-0.910.77
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.930.830.960.91
FT
1-3
1 : 02 1/4
0.79-0.900.970.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.93-0.970.84
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.940.940.93

Lịch thi đấu C1 U19 Châu Âu

FT
4-0
1/2 : 03
0.960.860.840.96
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.970.790.910.89

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
3-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-4
  
    
FT
5-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U20 Châu Á

FT
1-1
3/4 : 02
0.980.840.880.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.77-0.950.840.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.961.000.80
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.950.870.870.93

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
3-2
0 : 02 3/4
0.78-0.960.850.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.880.940.950.85
FT
1-2
0 : 1 3/43 1/4
0.900.920.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

15/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-4
0 : 1/42
0.990.830.830.97
FT
0-0
0 : 1/42
-0.970.790.950.85
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.850.970.70-0.90
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.970.850.900.90
FT
1-0
0 : 1/22
0.80-0.980.840.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.900.90
FT
0-1
0 : 1/42
0.830.991.000.80
FT
1-1
1/4 : 02
0.77-0.95-0.900.69
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.80-0.980.960.84
FT
0-0
0 : 02
-0.930.74-0.870.65
FT
0-1
0 : 1/42
0.79-0.970.930.87
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.850.650.960.84
FT
2-4
0 : 01 3/4
-0.960.780.71-0.92
FT
0-0
0 : 1/22
0.920.900.801.00
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.920.90-0.960.76
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.930.890.980.82
FT
1-0
0 : 1/22
0.79-0.970.73-0.93
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.71-0.891.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.950.930.930.93
FT
2-1
0 : 02 1/2
1.000.880.910.95
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.73-0.870.861.00
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.930.81-0.990.85
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
0.84-0.96-0.950.81

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
0 : 1/43
0.850.990.980.84
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.850.990.79-0.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-3
1/4 : 03
0.841.000.730.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.880.960.920.90

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.980.880.861.00
FT
2-2
1/4 : 02
0.83-0.930.880.98
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.940.900.96

Lịch bóng đá Cúp Albania

FT
0-3
0 : 1/42
0.980.780.960.80
FT
1-0
0 : 1/42
0.850.910.870.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-6
2 : 03
0.80-0.96-0.980.80
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.990.851.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-0
1 1/4 : 02 1/2
0.870.950.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.900.930.87
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.840.980.910.89
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
1.000.820.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.83-0.980.82
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.990.87-0.940.78

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
1.000.84-0.960.78
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/4
0.78-0.940.79-0.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.810.940.88

Lịch bóng đá Cúp Serbia

FT
1-3
2 3/4 : 03 3/4
0.860.900.970.79
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.790.970.800.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.990.770.790.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovakia

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.980.840.70-0.91
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.970.83
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.860.960.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-0
0 : 1/42
-0.880.740.76-0.91
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.980.900.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.970.890.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.880.940.810.99
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.65-0.850.73-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
5-2
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.920.88
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.980.840.840.96
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 02
0.910.910.830.97
FT
5-0
0 : 1 1/22 1/2
0.910.910.820.98
FT
7-1
0 : 1 1/22 1/2
0.990.83-0.990.79
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.900.92-0.990.79

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.920.780.830.87
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.780.920.850.85
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.900.800.850.85

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
1-1
0 : 1/42
0.880.880.790.97
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.880.940.900.90
FT
2-1
0 : 1/42
0.800.960.850.91
FT
1-1
0 : 02
-0.950.710.870.89
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.910.850.870.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.79-0.930.930.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.940.940.910.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.83-0.97
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
-0.980.860.84-0.98