Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/03/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.93-0.960.83

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 02
0.970.920.85-0.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 1/22
-0.950.840.960.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.920.910.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.970.86-0.990.87

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-8
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-3
3/4 : 03 1/2
0.990.830.820.98
FT
1-0
  
    
FT
2-3
0 : 3/43 1/2
0.930.830.940.82
FT
1-2
1/4 : 03 1/2
0.900.860.980.78
FT
5-1
0 : 1/23 1/2
0.970.790.920.84
FT
4-0
0 : 14
0.70-0.940.930.83
FT
5-3
0 : 1/23 1/4
0.780.920.760.94
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.930.810.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.72-0.900.990.81
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.75-0.930.820.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.840.98-0.990.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.88-0.990.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-3
0 : 03
0.88-0.990.881.00
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.950.940.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.83-0.970.910.93

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.72-0.880.860.96
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.94-0.940.76
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.76-0.93-0.980.80

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-4
0 : 1/43 1/4
-0.970.810.980.84
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.980.82-0.900.72
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.950.890.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.890.950.890.93
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.960.801.000.82

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-0
0 : 13
0.930.91-0.880.70

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.840.970.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.900.980.82-0.96
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
1.000.880.960.90
FT
2-1
0 : 02
0.81-0.93-0.960.82
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.960.90
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.81-0.93-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.84-0.960.80
FT
0-0
0 : 02
1.000.860.860.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.930.93-0.940.78
FT
4-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.930.940.90
FT
2-4
0 : 1/22 1/4
0.930.931.000.80
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.80-0.940.980.86
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.861.000.900.94
FT
1-0
0 : 1/42
0.830.990.850.99

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.821.000.71-0.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.93-0.980.84
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.960.800.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.970.930.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.920.950.920.94
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.960.920.94
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.96-0.980.84
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
1.000.880.960.90
FT
1-2
1/2 : 03
0.940.940.980.88
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
0.980.900.940.92
FT
0-1
1/4 : 03
0.80-0.931.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
6-1
0 : 1 1/42 1/4
0.900.800.790.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 1/22
0.821.00-0.900.70

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
1.000.881.000.86
FT
5-2
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.950.890.850.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.800.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 1/42
0.890.950.870.95
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.930.910.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.820.960.88
FT
3-0
0 : 1/23
0.880.980.900.94
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.800.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-3
0 : 02
0.900.920.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.76-0.940.880.88
FT
6-1
0 : 1/22 3/4
0.821.000.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
2-1
1 1/4 : 03 3/4
0.85-0.97-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-2
1/2 : 02
1.000.891.000.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.95-0.990.85
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.990.901.000.86
FT
1-0
0 : 1/22
0.980.910.79-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.930.93
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.940.94-0.990.85
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.881.000.950.91
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.85-0.97-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.900.800.760.94
FT
8-1
0 : 1 3/43 1/2
0.800.900.900.80
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.890.810.850.85
FT
2-2
0 : 1/22
0.860.840.740.96
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.750.950.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-2
0 : 02
0.900.940.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.940.94-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
1.000.821.000.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.950.770.940.86
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.950.810.960.84
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.990.77-0.990.75
FT
1-1
3/4 : 03 1/2
0.790.970.910.85
FT
1-4
3/4 : 03 1/4
0.850.910.910.85
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.870.890.761.00
FT
1-3
  
    
FT
7-2
0 : 1 1/43 1/2
0.68-0.930.63-0.88
FT
2-3
3/4 : 03 1/2
-0.990.750.860.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
4-2
0 : 12 3/4
0.960.900.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
0.85-0.96-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.940.82-0.98
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.78-0.930.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.940.94-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.920.920.860.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.960.92-0.950.81
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.970.91-0.970.83
FT
0-0
0 : 1/42
-0.960.84-0.970.83
FT
1-0
1/4 : 03
0.84-0.96-0.990.85
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.970.850.82-0.96
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.881.000.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.870.970.89
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.950.840.870.99
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.930.810.82-0.96
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.910.980.861.00
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.920.97-0.940.80
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.82-0.93-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
4-5
0 : 13 1/4
0.970.920.84-0.96

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
2-1
0 : 03 1/2
0.900.860.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
3-0
0 : 1/43
0.980.91-0.960.83
FT
5-1
1/4 : 02 1/2
0.900.990.890.98
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.950.840.900.97
FT
1-2
0 : 13 1/4
0.940.950.930.94

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
3-3
0 : 3/42 1/2
0.900.980.980.88
FT
4-3
0 : 13
0.920.960.940.92

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.950.930.880.98
FT
1-0
1 : 02 1/2
-0.980.860.84-0.98
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
1.000.880.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.821.000.850.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.860.960.900.90
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.940.880.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.80-0.980.950.85
FT
2-0
0 : 12
0.78-0.960.950.85
FT
2-0
0 : 3/41 3/4
0.900.920.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.79-0.950.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
1/4 : 02
0.870.99-0.990.83
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.861.00-0.900.70

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-2
0 : 1 1/42 1/4
0.940.950.871.00
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.85-0.96-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.950.810.990.85

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
2-1
0 : 02
0.960.740.740.96

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.940.940.92
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.80-0.92-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.930.890.950.85
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 1/22
0.891.00-0.900.76
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.891.000.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
1.000.880.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 1/42
0.960.90-0.920.75
FT
0-0
0 : 1/22
0.980.880.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.68-0.980.900.80
FT
0-0
0 : 1/42
0.980.720.69-0.99

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.850.970.850.95
FT
6-0
0 : 1 1/42 3/4
0.71-0.89-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 1/43
0.85-0.960.930.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.91-0.980.85
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
-0.920.790.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 1 1/23
0.910.980.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.900.920.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ai Cập

15/03
Hoãn
0 : 1/22
0.72-0.900.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
2-1
0 : 3/42
0.80-0.981.000.80
FT
2-0
0 : 3/42
0.76-0.94-0.970.77
FT
2-0
0 : 1/42
-0.880.70-0.970.77
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.74-0.960.76

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-0
0 : 1/42
-0.980.80-0.950.75
FT
3-1
0 : 12
-0.980.800.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-2
0 : 02
-0.980.80-0.850.65
15/03
Hoãn