Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/03/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 1/42
0.85-0.960.78-0.89
FT
2-4
1/2 : 02 1/2
0.891.000.970.92
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.78-0.940.950.87
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.86-0.970.85-0.96
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.950.94-0.990.88
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 1/42
-0.920.80-0.960.83
FT
2-2
1 1/4 : 02 1/2
0.86-0.970.950.92
FT
0-2
1/2 : 02
0.87-0.980.871.00
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.920.970.970.90
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.950.84-0.950.82
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.970.920.990.88
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.900.79-0.930.80
FT
2-3
1/4 : 01 3/4
0.80-0.920.85-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.990.90-0.930.80
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.891.000.920.95

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.87-0.980.990.90
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
0 : 1/22
0.86-0.970.940.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-2
1/4 : 03
0.910.980.940.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.93-0.980.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.94-0.990.88
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.84-0.980.87
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.840.920.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.980.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.86-0.97
FT
1-1
1 1/2 : 03
0.940.950.910.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-4
0 : 1/43
0.930.960.970.92
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.930.820.990.90
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.940.950.82-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.940.950.85-0.97
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.80-0.92-0.930.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.880.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
5-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-4
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.770.990.910.85
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
-0.940.700.770.99
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/23
0.800.900.900.80
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.940.880.870.93
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
0.970.790.950.81
FT
1-4
0 : 1/22 1/2
0.920.900.820.98
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.85-0.97-0.990.85
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.76-0.880.861.00
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.960.920.990.81
FT
5-0
0 : 12 1/2
0.980.900.990.81
FT
0-2
0 : 02
0.930.950.80-0.94
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.800.910.95
FT
0-1
0 : 1/42
0.86-0.980.930.93
FT
2-1
0 : 3/42
-0.950.83-0.930.78
FT
5-1
0 : 12 3/4
0.81-0.930.950.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.890.97
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.950.930.890.97
FT
1-1
0 : 02
0.80-0.930.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.940.94-0.960.82
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.920.94
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.86-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.900.780.80-0.94
FT
1-2
1/4 : 02
0.79-0.970.980.88
FT
2-2
1/4 : 02
0.881.000.880.98
FT
3-0
0 : 02
-0.940.760.78-0.93
FT
0-1
0 : 12
-0.930.800.78-0.93
FT
3-0
0 : 1/42
0.84-0.96-0.940.80
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.930.861.00
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
1/4 : 02
-0.980.87-0.950.82
FT
0-1
1/2 : 01 3/4
0.891.000.80-0.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.960.93-0.980.85
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.920.910.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.83-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.800.990.81
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.950.870.850.95
FT
0-1
0 : 1/42
-0.960.78-0.980.78
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.73-0.940.74
FT
0-1
0 : 1/42
-0.880.700.940.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.80-0.920.71
FT
3-0
0 : 1/42
-0.990.811.000.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.850.850.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
1.000.820.830.97
FT
2-1
0 : 02
0.900.921.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 1/42
-0.880.770.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.97-0.940.80
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.88-0.970.83
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.88-0.990.80-0.94
FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.800.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.870.950.970.83
FT
1-0
0 : 02
0.980.840.900.90
FT
1-1
0 : 02
-0.950.770.820.98
FT
2-0
0 : 1/42
-0.880.700.77-0.97
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.79-0.970.77-0.97
FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.940.760.900.90
16/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.930.810.910.97
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.87-0.99
FT
5-3
0 : 3/43
0.85-0.960.970.91
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.910.980.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.820.910.89
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.961.000.84
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.960.870.97
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.84-0.980.850.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.980.880.841.00
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.85-0.991.000.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-3
0 : 1/23
0.870.970.870.95
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.940.901.000.80
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.77-0.930.860.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.830.950.87
FT
1-0
0 : 1/43
0.990.851.000.80
FT
0-2
  
    
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.79-0.950.920.90
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.890.950.74-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.950.89-0.980.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.72-0.880.81-0.99
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.850.850.920.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.79-0.950.890.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.76-0.94
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.81-0.97-0.930.75
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.890.950.970.85
FT
3-3
1 1/4 : 03 1/4
-0.970.81-0.920.73
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.860.980.830.99
FT
5-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.790.850.97
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.840.680.840.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.800.821.00
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.76-0.980.80
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.900.940.920.90
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.76-0.93-0.950.75
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.900.940.920.90
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.920.920.900.92
15/03
Hoãn
3/4 : 03
0.880.961.000.82
FT
2-0
0 : 3/43
1.000.840.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
1.000.880.960.90
FT
3-0
1/2 : 02 1/4
-0.990.87-0.970.83
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.80-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.930.81-0.940.80
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.840.910.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.82-0.96
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.990.88-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.960.86-0.850.65
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.860.96-0.950.75
FT
3-3
3/4 : 02 1/2
1.000.820.900.90
FT
0-4
1 : 02 3/4
1.000.820.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.790.910.910.79
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.720.980.760.94
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.960.740.850.85
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.820.880.850.85
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.870.830.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.891.000.84-0.97
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.87-0.980.85-0.98
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.990.900.950.92
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.980.910.81-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.91-0.950.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.81-0.890.75
FT
4-0
0 : 12 1/2
-0.880.750.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.960.930.85-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.920.970.900.98
FT
0-3
1 3/4 : 03 3/4
0.84-0.950.960.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.960.930.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
4-1
0 : 03
0.84-0.96-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.85-0.930.80
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.990.900.930.94
FT
4-0
0 : 1/42
-0.960.850.77-0.90
FT
2-1
0 : 1/43
0.900.990.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-1
0 : 1/42
0.910.95-0.980.82
FT
1-0
0 : 01 1/2
0.74-0.880.890.95
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
-0.840.700.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
  
    
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.61-0.920.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.960.920.970.83
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.920.960.940.92
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.83-0.95-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.980.860.821.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.930.910.930.89
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.970.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-0
0 : 1 3/42 1/2
0.80-0.960.890.93
FT
1-1
1/2 : 02
-0.920.750.880.94
FT
0-1
0 : 1/42
0.850.99-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.841.00-0.950.77
FT
3-0
0 : 2 1/43
0.950.890.840.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.83-0.920.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.860.840.800.90
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.760.940.850.85
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.900.800.800.90
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.800.780.92
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.750.950.900.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.800.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.86-0.980.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
-0.880.740.930.91
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.920.940.850.99
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.920.940.70-0.86
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.81-0.950.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-0
1/4 : 02
0.860.960.950.85
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.75-0.930.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-2
2 : 03
0.930.890.910.89
FT
0-4
1 1/2 : 03
0.960.860.78-0.98
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.870.950.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.860.980.970.85
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
1.000.890.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.940.940.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.62-0.930.840.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.730.970.73
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.740.960.800.90
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.920.780.960.74
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.950.750.870.83

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-1
2 : 03 1/2
-0.980.820.80-0.98
FT
1-2
1 3/4 : 02 3/4
-0.920.750.77-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.860.900.90
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
1.000.820.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Phần Lan

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.950.82-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.87-0.990.861.00
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.970.910.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
1 : 02 1/4
0.970.850.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.860.900.900.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.880.880.830.93
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.770.990.870.89

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.990.83-0.960.76
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.85-0.99
FT
0-1
0 : 02
0.940.940.83-0.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.881.000.990.87
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.960.920.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-2
0 : 02
0.82-0.980.860.96
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.76-0.93-0.950.77

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.980.881.000.84
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.880.980.920.88
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.78-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.960.930.980.89
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.88-0.990.990.88
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.930.820.990.88
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.930.96-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.900.96-0.930.76
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.90-0.880.71
FT
0-4
0 : 02 1/4
0.82-0.960.970.87
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-3
0 : 1 1/43
-0.980.87-0.950.82
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.970.920.930.94
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.86-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.83-0.950.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.930.950.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
0-0
1/4 : 02
0.980.860.870.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Wales

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.76-0.940.801.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
4-0
0 : 1 3/43
0.940.940.80-0.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.800.840.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.830.93-0.950.71
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.65-0.890.920.84
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.890.870.970.79
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.950.810.850.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
4-2
0 : 03 1/4
0.910.98-0.960.84
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.960.850.890.99

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
4-1
0 : 13 1/4
0.980.840.870.93
FT
5-0
0 : 03 1/2
0.910.910.75-0.95
FT
0-0
0 : 1/23 1/2
0.77-0.920.960.84
FT
1-1
1/2 : 03
0.77-0.950.940.86
FT
2-1
0 : 1/43
0.970.850.860.98

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.960.860.930.87
FT
3-3
0 : 3/42 3/4
1.000.890.870.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.92-0.980.84
FT
2-2
0 : 1/23
0.970.850.860.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.960.930.84-0.98
FT
0-1
3/4 : 03
0.88-0.990.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.920.900.850.95
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.960.930.871.00
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.900.99-0.930.80

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.980.900.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
0 : 02
0.80-0.930.82-0.94
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.80-0.930.80
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.890.770.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/22
-0.970.850.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.83-0.97
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.97-0.960.82
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.82-0.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.940.820.880.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.990.950.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.821.000.870.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.840.960.84
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.900.920.990.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.870.950.900.90

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.78-0.961.000.80
FT
0-0
0 : 02
0.66-0.840.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.970.850.871.00
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.84-0.950.82-0.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.990.900.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.870.820.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.78-0.960.970.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.990.870.990.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.900.960.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.800.900.90
FT
1-0
  
    
FT
3-1
0 : 1/42
0.980.840.840.96
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.780.600.900.90

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.80-0.980.78
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-2
1 1/2 : 03
0.930.950.79-0.93
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.960.90
FT
2-1
1 : 02 3/4
-0.960.840.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
0 : 1/42
0.860.960.78-0.98
FT
3-4
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.770.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-1
  
    
FT
0-1
0 : 1/43 1/2
0.750.950.870.83

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.850.850.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.860.700.821.00
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.70-0.860.71-0.89
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.990.850.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.940.80-0.990.83
FT
1-1
1/4 : 02
0.76-0.940.990.85
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.940.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.990.90-0.990.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.891.000.880.99
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.891.000.84-0.97
FT
0-0
1/2 : 02
1.000.890.900.97
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.891.000.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.85-0.990.801.00
FT
2-1
0 : 1/41 1/2
0.83-0.970.890.95
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.930.790.930.91
FT
0-0
  
    
FT
0-1
0 : 01 1/2
-0.880.730.870.97
FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.990.85-0.990.83
FT
2-0
0 : 3/41 3/4
0.930.930.920.92

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.960.740.870.83
FT
3-2
0 : 12 1/4
0.900.800.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.740.960.870.83

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
4-2
0 : 02
0.850.850.850.85

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.920.970.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.830.930.990.77

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
-0.970.860.970.89
FT
1-1
1/4 : 02
0.960.930.930.93
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.950.980.88
FT
0-1
0 : 02
0.75-0.860.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.780.970.83
FT
3-0
0 : 23 1/4
-0.980.86-0.970.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.930.95-0.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 1/42
-0.860.720.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.990.81
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.960.86-0.980.78
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.76-0.940.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.850.850.950.75
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.730.970.910.79
FT
1-1
0 : 1/42
0.950.750.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.900.98
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.940.940.990.89
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.990.88
FT
0-0
0 : 1 1/43
-0.980.860.930.95
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.920.960.990.89
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.930.950.900.98
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.940.82-0.930.80
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.84-0.960.920.95
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.84-0.950.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.90-0.980.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.900.98
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.920.791.000.88

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
0 : 1/22
1.000.880.80-0.94
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.810.900.90
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.990.810.880.92
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.77-0.950.960.84
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.910.910.940.86
FT
2-0
0 : 02
0.990.830.970.83
FT
4-4
0 : 1/42 1/4
0.940.880.900.90
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.890.990.861.00
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.950.930.801.00
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.70-0.880.820.98
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.850.97-0.980.78
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-0
0 : 1 1/23
0.980.910.84-0.97
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.990.89-0.980.84
FT
1-1
1/4 : 02
0.80-0.920.84-0.97
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
-0.960.850.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.860.83-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.82-0.970.83
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.970.860.84-0.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.870.97-0.970.79
FT
0-1
0 : 02
0.960.880.900.92

Lịch thi đấu Cúp Ai Cập

FT
0-0
1/2 : 02
0.72-0.900.980.78
FT
4-2
0 : 3/42 1/4
0.850.970.75-0.95
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.870.950.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 3/41 3/4
-0.930.740.840.96
FT
2-2
0 : 1 1/22 1/4
0.950.870.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
4-2
0 : 1 1/22 1/2
0.960.860.990.81
FT
1-1
0 : 1 1/42
-0.990.810.870.93
FT
1-1
1/2 : 02
0.990.830.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 1/22
-0.950.770.910.89
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.79-0.99
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.960.860.940.86