Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/03/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.79-0.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.940.940.87-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 3/43
0.920.96-0.990.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.950.830.910.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.900.78
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL
FT
5-2
0 : 1 3/43 1/2
0.950.93-0.970.85
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22), ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.990.89
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.990.890.960.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-2
1/4 : 02
0.920.96-0.930.80
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.82-0.930.81
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
3-1
0 : 02
0.78-0.900.990.89
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
0 : 1/42
0.82-0.940.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.970.850.86-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.881.00
Trực tiếp: TV360+4
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.900.98-0.990.87
Trực tiếp: TV360+5
FT
1-0
0 : 03 1/2
0.87-0.990.83-0.95
Trực tiếp: TV360+4

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.900.980.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
15/03
Hoãn
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.860.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-4
1/2 : 02 1/4
0.900.980.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.920.961.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
6-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VCK Nữ Châu Á

FT
7-0
0 : 44 1/2
0.74-0.980.840.92
Trực tiếp: TV360+10, FPT Play, VTV7

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
1-0
0 : 1/42
0.66-0.78-0.900.76

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
3-0
0 : 2 1/23 3/4
0.55-0.850.59-0.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 3/43
0.900.98-0.940.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.930.930.94
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.78-0.900.910.96
FT
5-3
0 : 3/42 1/4
0.890.990.920.95
FT
4-1
1/4 : 02 3/4
-0.930.800.970.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
1/4 : 02
0.840.980.840.86
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.73-0.920.880.92
FT
0-0
0 : 3/42
0.930.890.880.82
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.821.000.950.85
FT
1-4
0 : 1/41 3/4
-0.940.760.75-0.95
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.960.860.75-0.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.921.000.80
FT
0-3
0 : 1/42
-0.900.720.900.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.940.94-0.940.80
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.830.930.950.75
FT
0-1
0 : 1/42
0.940.820.761.00
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.780.980.980.78
FT
1-1
0 : 1/22
0.770.990.761.00
FT
1-2
1 : 02
0.790.970.860.90
FT
1-3
1/2 : 02
0.920.841.000.76
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.761.00-0.980.74
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.810.950.950.75
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.980.780.960.80
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.810.950.761.00
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.990.770.920.84
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.800.960.770.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.770.990.980.78
FT
0-0
0 : 1/42
1.000.760.910.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
6-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.97-0.890.77
FT
3-0
0 : 1/43
0.83-0.950.930.95
FT
2-2
0 : 1/43
0.81-0.93-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 03 1/4
0.980.880.870.97
FT
4-0
0 : 23 1/2
0.960.900.860.98
FT
1-3
0 : 03
0.880.980.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-5
0 : 1/43
0.82-0.980.840.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.940.880.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
4-0
0 : 13
0.950.890.970.85
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.70-0.860.80-0.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-0
0 : 13
0.960.880.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.970.850.950.91
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.86-0.980.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/43
-0.940.820.970.90
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.980.86-0.920.78
15/03
Hoãn
0 : 2 1/43 1/4
-0.990.870.930.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.970.910.950.92
FT
3-0
0 : 1 3/42 1/2
0.930.950.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
4-3
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.890.97
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.900.78-0.930.78
FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.860.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-2
0 : 13
-0.920.79-0.950.83
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
1.000.880.82-0.94
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.900.980.960.92
FT
6-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.920.84-0.97
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.930.95-0.970.84
FT
3-0
1/2 : 02 1/4
0.80-0.93-0.900.77

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.840.930.91
FT
2-2
0 : 1/42
-0.840.70-0.920.75
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.980.840.960.88
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.70-0.84-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.760.940.940.76
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.960.740.970.73
FT
4-1
0 : 1 3/43
0.900.800.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
1 : 02
0.75-0.990.761.00
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.841.000.800.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
1.000.88-0.940.80
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.980.860.80-0.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.870.970.821.00
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
-0.990.83-0.990.81
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.870.97-0.950.77

Lịch bóng đá Cúp Belarus

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.740.850.85
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.790.970.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 02
0.790.910.970.73

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.970.870.74-0.93
FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
0.841.000.81-0.99

Lịch bóng đá Liên Đoàn Bắc Ailen

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
6-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.930.950.871.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.93-0.950.82
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.890.98
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.930.950.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.960.900.880.96
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.76-0.90-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.850.970.78-0.98
FT
0-2
0 : 12 1/4
-0.940.760.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-0
0 : 3/43
0.830.930.870.89
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
1.000.820.860.84
FT
1-3
1 3/4 : 03 1/2
0.860.960.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.850.900.86
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.990.85
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.960.920.84-0.98
FT
2-2
1 1/4 : 02 1/2
0.890.990.950.91
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.930.950.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.980.880.960.80
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.78-0.930.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.841.00-0.980.80
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.801.000.82
FT
0-5
1 3/4 : 03
0.880.960.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-1
  
    
FT
1-5
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
3-2
1 : 02 3/4
0.960.920.84-0.96
FT
1-0
0 : 1/23
0.940.940.970.91
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.930.95
FT
1-3
1/4 : 03
0.940.940.930.95
15/03
Hoãn
  
    
16/03
Hoãn
  
    
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.87-0.990.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 1/42
-0.900.780.861.00
FT
0-0
0 : 2 1/23 1/2
0.920.960.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.801.000.80
FT
5-0
0 : 12 1/4
0.910.910.920.88
FT
1-2
2 1/2 : 03 1/4
0.870.951.000.80
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.980.801.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.83-0.990.821.00
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
0.880.96-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-1
0 : 03
0.800.960.810.95
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.910.850.910.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.960.920.950.91
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.960.90
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.82-0.940.950.85
FT
5-2
0 : 1 1/42 3/4
0.980.90-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.860.70-0.970.79
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.75-0.920.821.00
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.830.850.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.70-0.860.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.960.860.820.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.830.920.92
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.930.930.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.96-0.930.80
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.85-0.960.940.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.930.930.970.87
FT
3-0
0 : 3 1/24 1/4
0.770.930.900.80
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.880.980.82-0.98
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.830.870.97
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.76-0.900.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 1/43 1/4
1.000.89-0.950.82
FT
1-2
0 : 1 3/43 1/2
1.000.890.86-0.99
FT
3-1
0 : 1/43
1.000.890.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-2
0 : 1/23
0.74-0.86-0.970.83

Lịch thi đấu Cúp Thụy Điển

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.870.880.99
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.840.84-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-0
0 : 3/42
0.910.970.870.99
FT
1-1
0 : 02
0.83-0.950.81-0.95
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.940.82-0.900.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.950.94-0.960.82
FT
2-5
0 : 02 1/4
0.890.99-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.84-0.960.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
1/4 : 03
0.86-0.980.880.99
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/2
0.87-0.99-0.970.84
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.920.960.930.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.930.950.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.960.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.82-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
4-1
0 : 1/23
-0.940.820.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
2-2
1/2 : 04
0.880.820.701.00
FT
5-2
0 : 1/23 3/4
0.800.900.750.95

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.930.890.860.94
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.880.940.890.91
FT
1-0
0 : 1/23
-0.980.800.850.95

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-0
0 : 3/43
0.870.991.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.920.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/42
-0.840.720.81-0.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.880.760.82-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.900.98-0.930.79
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.950.93-0.970.83
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.970.91-0.970.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.87-0.970.83
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.85-0.970.910.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.890.99-0.960.82
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.900.980.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.950.830.86-0.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.900.780.920.95
FT
1-1
0 : 1/42
0.83-0.950.940.93
FT
1-1
0 : 02
0.87-0.990.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.930.890.870.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.79-0.970.801.00
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.950.870.950.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
3-3
1/2 : 02 1/4
0.85-0.990.900.86

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.920.94-0.990.83
FT
4-1
0 : 1 1/23
-0.990.850.81-0.97
FT
1-0
0 : 1 3/43
-0.940.800.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.820.98
FT
1-2
3/4 : 02
0.940.880.850.95
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.76-0.940.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
1-0
0 : 3/43
0.910.790.890.81
FT
0-4
2 3/4 : 04
0.870.830.68-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.990.840.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.850.970.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
0-3
3 1/2 : 04 3/4
0.770.930.800.90
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.800.900.780.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.62-0.930.770.93

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.75-0.920.970.85
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.880.960.950.87
FT
1-2
0 : 12 3/4
-0.970.810.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Uzbekistan

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.900.940.800.96
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.900.940.80-0.98
Trực tiếp: FPT Play, TV360+9, TV360+3

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
2-3
0 : 1 1/42 1/2
0.840.92-0.940.70
Trực tiếp: FPT Play, HTV4
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.950.810.920.84
Trực tiếp: FPT Play, TV360+11

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.920.770.980.86
FT
1-2
1/2 : 02
0.83-0.970.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-3
0 : 02
-0.900.780.78-0.92
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.970.850.950.92
FT
2-0
0 : 12
0.86-0.980.85-0.98
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.940.940.950.92
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.86-0.98-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.76-0.940.900.90
FT
2-0
0 : 1/22
0.970.850.950.85
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.940.880.801.00
FT
1-1
0 : 1/21 1/2
-0.980.800.850.91
FT
2-1
0 : 3/41 3/4
0.76-0.940.830.97
FT
2-0
0 : 1/21 1/2
0.830.990.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.83-0.940.920.95
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.950.960.91
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.920.970.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.960.91
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.920.960.880.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.81-0.920.78
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.930.950.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.881.000.950.91
FT
2-5
0 : 1/42 3/4
0.970.910.960.90
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.910.970.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.761.000.990.77
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.830.930.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
1/4 : 02
0.87-0.990.77-0.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.96-0.990.85
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.80-0.93-0.960.82
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.820.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 1/22
0.930.890.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.811.000.76
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.950.81
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.881.00-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 1/22
0.85-0.970.861.00
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.980.901.000.76

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.850.970.880.92
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.910.910.970.83
FT
3-0
0 : 12
-0.960.840.80-0.94
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-3
0 : 1/42
0.900.920.900.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.92-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
5-0
0 : 1 1/22 1/2
0.780.920.800.90
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.850.850.820.88

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
6-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.980.89
FT
6-0
0 : 1 1/43
-0.960.840.930.94
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.82-0.95

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.980.800.801.00
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.970.790.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.840.880.99
FT
2-0
0 : 23 1/4
1.000.880.980.89

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.841.000.860.96
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.950.890.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.910.910.830.97