Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/04/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
1/2 : 03
0.84-0.92-0.950.87
Trực tiếp: K+PM, SSPORT, BDTV

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.950.980.86-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
0.980.910.980.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.820.990.79
FT
2-1
0 : 1/23
-0.890.660.970.81
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.730.71-0.93
FT
1-2
0 : 1/43
0.781.000.920.86
FT
3-1
0 : 1/43
0.890.890.71-0.93
FT
1-3
1/4 : 03
-0.890.660.71-0.93
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.960.820.960.82
FT
0-5
0 : 3/43
-0.810.550.860.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.91-0.990.88-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.84-0.98-0.930.77

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.89-0.970.950.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.79-0.900.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 1 1/23
0.930.950.79-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.970.87-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
5-2
0 : 1/23 1/2
0.970.930.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.930.77-0.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.79-0.93-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.910.93-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-0
0 : 02
-0.950.810.880.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.960.920.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-2
0 : 02
0.870.990.860.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.890.970.78-0.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.930.930.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.980.860.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-3
0 : 12 1/2
-0.990.91-0.980.88
FT
0-1
0 : 02
0.77-0.870.940.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 02
0.77-0.880.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.980.92-0.990.87

Lịch bóng đá U21 Séc

FT
4-0
  
    
FT
3-2
0 : 1 1/44
0.860.980.81-0.99
FT
1-5
0 : 03 3/4
-0.850.660.81-0.99
FT
3-0
1/4 : 04
0.930.910.76-0.94
FT
1-2
0 : 1 1/24 1/4
0.950.890.830.99
FT
5-1
0 : 1 3/44 1/4
0.66-0.850.71-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
3-2
0 : 2 1/43 1/4
0.950.930.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.940.980.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.790.83-0.99
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.870.990.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.930.840.930.97
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.990.93-0.920.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.930.840.950.93
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.880.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.87-0.950.970.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-4
1/4 : 03 1/4
0.91-0.99-0.950.83

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.940.720.66-0.89
FT
3-1
0 : 2 3/44
0.820.961.000.78
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.66-0.890.72-0.94
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 02
0.85-0.97-0.880.72
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.83-0.970.860.98

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.910.800.84-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.860.960.86
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.63-0.830.910.91
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.930.91-0.950.77

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 1 1/23
0.54-0.760.66-0.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.920.960.890.97

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-3
1/4 : 03
0.870.971.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-2
0 : 1/22
-0.880.77-0.950.83
FT
4-0
0 : 02
-0.920.810.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.990.830.910.91