Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/04/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.87-0.97-0.950.83
Trực tiếp: K+PC
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.990.910.940.94
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
-0.990.890.960.94
Trực tiếp: K+NS
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.85-0.95-0.970.87
Trực tiếp: K+1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.80-0.891.000.89

Lịch bóng đá C1 Châu Á

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.931.000.86
FT
0-0
1 : 02 1/2
-0.940.820.970.89
FT
2-2
0 : 23 1/4
0.881.00-0.980.84
FT
5-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
3-0
0 : 1 1/43
0.930.910.930.89

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
1-0
0 : 2 1/24
0.70-0.850.82-0.96
FT
3-1
0 : 3 1/24 1/4
0.890.930.910.89

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.960.860.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.950.890.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.810.910.930.79
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.690.960.76

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-1
  
    
FT
2-3
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
1 : 02 1/2
-0.940.760.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Cúp Hungary

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.81-0.991.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
4-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Siêu Cúp Romania

FT
0-0
0 : 1/42
-0.880.77-0.940.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-4
0 : 1/22 3/4
0.980.840.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-4
0 : 02 1/4
0.950.870.850.95
FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
0.940.880.73-0.93
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.890.950.77-0.95

Lịch thi đấu U21 Ukraine

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
3-1
3/4 : 02 1/2
0.970.921.000.88
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.940.861.000.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
0 : 1/43
0.881.00-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
1.000.840.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-2
  
    
FT
1-3
0 : 03 1/4
0.840.981.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.920.92-0.970.79
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.82-0.980.850.97
FT
6-0
0 : 1 3/42 3/4
0.71-0.880.76-0.94

Lịch thi đấu VCK U19 Việt Nam

FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/41 1/2
-0.920.730.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
-0.920.750.830.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.850.99-0.990.81
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.80-0.960.830.99

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
1-3
0 : 1 3/43
-0.900.730.960.86

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.940.780.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.980.900.84-0.98

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
1-1
0 : 3/41 3/4
0.72-0.910.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.940.900.890.93
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.880.940.960.84
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.960.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.990.710.910.81
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.65-0.950.950.75

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.920.88
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Ai Cập

FT
1-0
1/2 : 02
-0.940.780.910.91
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.841.000.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 3/42
0.78-0.960.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.950.790.80-0.98