Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/04/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.980.910.900.97
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.930.96-0.980.87
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.970.940.940.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.940.84-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-4
1/2 : 02 1/2
0.930.960.910.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
0 : 1/42
0.990.910.80-0.93
FT
1-1
0 : 1/42
-0.970.890.83-0.96
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.87-0.970.82-0.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.940.920.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.990.900.990.90
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.90-0.990.910.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
-0.930.820.880.99
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.940.950.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-3
1 1/2 : 03
-0.950.840.950.93
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.920.990.86-0.96
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-3
0 : 1/43
0.83-0.93-0.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.920.810.900.98

Lịch bóng đá C1 Châu Á

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.830.900.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.75-0.920.950.85
FT
0-7
3 : 04
0.920.860.860.92
FT
5-0
0 : 3 3/44 1/4
0.79-0.970.920.90
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.850.970.930.87
FT
1-4
2 : 03 1/4
-0.990.830.79-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.821.000.910.91
FT
5-2
0 : 23 1/4
0.78-0.960.910.91
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
0.980.860.990.83
FT
0-1
0 : 02
-0.970.810.840.98

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.850.970.76-0.96

Lịch thi đấu League One

FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.940.94-0.980.84
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.82-0.940.78-0.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.930.950.890.97
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.81-0.960.82
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.80-0.93-0.930.78
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.900.96
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.970.85-0.950.81
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.79-0.920.980.88
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.890.99-0.920.77

Lịch bóng đá League Two

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.901.00-0.970.83
FT
0-1
1/2 : 02
-0.960.86-0.980.86
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
-0.960.840.910.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.900.890.99
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.950.950.900.96
FT
4-0
1/2 : 02 1/4
0.930.97-0.970.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.77-0.940.80
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.87-0.990.990.89
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.930.801.000.86
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.86-0.960.84
FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.830.84-0.96
FT
1-0
0 : 1/22
-0.920.810.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-1
0 : 13 1/4
0.990.77-0.990.75
FT
0-3
1/4 : 03
0.880.880.890.87
FT
1-0
0 : 1/43 1/2
0.850.910.940.82
FT
2-0
0 : 03
0.920.860.830.95
FT
3-2
0 : 1/43 1/4
0.68-0.930.900.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.83-0.930.990.90
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.79-0.900.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.880.96-0.970.77
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.870.95-0.870.65
FT
1-3
0 : 12
-0.950.770.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.85-0.97-0.980.84
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.970.830.82-0.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.861.000.980.86
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.861.000.950.91
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.78-0.910.84-0.98
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.910.970.950.91
FT
0-3
0 : 3/42 1/4
0.990.870.950.89
FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.840.80-0.96

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
1/4 : 02
0.76-0.910.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.790.940.93
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.83-0.96
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.950.940.81-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.84-0.940.960.92
FT
1-0
1/4 : 02
0.67-0.830.970.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
1 3/4 : 03
0.881.000.82-0.96
FT
0-1
1/2 : 03
-0.950.850.950.93
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.860.950.93
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.970.930.84-0.98
FT
1-1
1 1/2 : 03 3/4
0.87-0.971.000.88
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
-0.960.86-0.940.82
FT
5-3
0 : 1 3/43 1/4
0.84-0.94-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.87-0.970.930.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-2
1/2 : 02
0.910.970.76-0.91

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.900.880.920.86
FT
1-3
  
    
FT
4-3
  
    
FT
4-1
1/4 : 02 1/2
0.930.83-0.970.75
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.730.890.890.87
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.65-0.880.900.86
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-1
0 : 12 1/4
0.980.880.910.95
FT
3-0
0 : 1/22
0.950.930.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.860.96
FT
8-0
0 : 2 1/43
0.80-0.960.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-4
0 : 1/22 1/4
0.940.88-0.880.67

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 1/42
0.81-0.970.940.88
FT
1-0
0 : 1/42
-0.900.750.79-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.65-0.950.65

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.74-0.910.76-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.960.860.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.980.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.980.88-0.960.85
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.980.910.81-0.94
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.970.87-0.960.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.930.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.930.960.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.80-0.930.980.88
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.80-0.93-0.970.83
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.87-0.900.75
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.68-0.830.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.770.930.930.77
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.980.840.80-0.98
FT
2-0
0 : 33 3/4
0.821.000.76-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-1
1 1/4 : 02 1/2
0.730.970.840.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.980.910.970.93

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.890.990.940.92
FT
2-0
0 : 1/42
0.83-0.930.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 1/42
0.80-0.960.910.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.930.89-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-0
0 : 12 3/4
0.79-0.97-0.990.81

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
5-2
0 : 1/23 1/2
0.870.830.900.80
FT
3-2
0 : 1/23
0.701.000.910.79
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.890.830.790.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.880.98
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.830.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.850.930.89
FT
4-0
0 : 02
0.920.920.821.00
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.930.910.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.900.79-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
7-0
0 : 1 3/43 1/4
0.81-0.990.920.88
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.850.990.850.95
FT
6-0
0 : 2 1/43 1/4
0.73-0.900.77-0.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.990.830.930.89
15/04
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.820.850.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
1.000.900.85-0.99
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
-0.900.77-0.930.81
FT
1-4
3/4 : 03
-0.970.850.890.97
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
1.000.900.970.91
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
1.000.900.940.94
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
-0.970.870.970.89
FT
1-1
0 : 3/43
0.890.990.910.95
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.950.951.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.860.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.810.920.96

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
1-1
0 : 13 1/2
-0.810.610.890.91

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
4-2
0 : 3/43 1/4
0.911.000.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.960.93-0.980.85

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.970.93-0.970.83
FT
2-2
1 : 02 1/2
0.920.960.970.89
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.73-0.920.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-2
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Argentina

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.94-0.930.79
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.990.900.81-0.95
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.960.930.970.89
FT
1-0
0 : 1/22
-0.980.880.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.930.980.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.940.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.72-0.890.970.85
FT
2-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.770.950.89

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.87-0.990.960.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
  
    
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.870.970.910.89
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.940.761.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 12 1/4
0.79-0.920.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-3
0 : 02
-0.980.800.890.93
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.880.861.00
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.92-0.930.81

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
1.000.820.850.95
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.980.840.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.660.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.950.910.82-0.98
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.960.840.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
4-2
0 : 1/42
-0.960.860.881.00
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.910.970.880.98
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.940.940.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.920.96-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-1
0 : 1/42
-0.890.76-0.970.83
FT
0-3
1/2 : 02
0.82-0.940.900.96