Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/04/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-4
1 1/2 : 02 3/4
0.85-0.950.88-0.98
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-3
0 : 3/43
0.930.960.990.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.990.900.940.95
FT
0-1
0 : 03
0.86-0.960.910.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
1/2 : 03
0.950.940.910.98
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.900.99-0.950.85
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-3
1 : 03
0.86-0.97-0.980.85
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.930.830.920.95
FT
0-0
3/4 : 03 1/4
0.920.970.990.88
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.940.950.970.90
FT
2-1
1/2 : 03
0.940.95-0.990.86
FT
1-0
0 : 02
0.900.990.82-0.95
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.970.87-0.950.82
FT
2-0
0 : 3/43
0.960.930.880.99
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.990.900.950.92
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.940.95-0.980.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.770.990.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.880.99

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 3/41 3/4
0.930.960.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.850.900.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.920.97
FT
3-2
1/4 : 02
0.930.960.88-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.84-0.940.86-0.96
FT
3-2
1 1/2 : 03 1/2
0.920.970.940.95
FT
1-4
1 : 03 1/4
0.920.970.950.94
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
1.000.900.990.90
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.920.910.98
FT
0-1
0 : 1/23 1/2
-0.980.880.980.91

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.87-0.97-0.990.87
FT
1-1
0 : 1 1/23
-0.970.870.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
4-2
0 : 1/23 1/2
-0.960.860.990.89
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.940.840.950.93
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.82-0.930.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 3/43
-0.980.881.000.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.83-0.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.940.950.900.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.850.920.96
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.85-0.950.87-0.99
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.930.960.84-0.96
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.980.910.930.95
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.950.940.87-0.99
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.88-0.98-0.970.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.871.000.88
FT
4-3
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.87-0.99
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.980.880.980.90
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.930.84-0.96

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.900.800.780.92
FT
2-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
7-0
0 : 45
0.701.000.860.84
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.960.740.910.79
FT
1-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
7-0
  
    
FT
0-6
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
7-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-2
0 : 1/21 3/4
-0.990.870.82-0.96
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.79-0.92-0.970.83

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.860.900.950.81
FT
5-1
  
    
FT
8-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.990.870.990.81
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.990.890.940.92
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.80-0.93-0.970.83
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.910.97-0.970.83
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.930.810.83-0.97
FT
3-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.940.94-0.920.77
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.940.990.87
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.940.920.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.890.97

Lịch thi đấu League Two

FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.950.830.83-0.97
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
-0.880.75-0.990.85
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.84-0.961.000.86
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.890.97
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
-0.960.840.990.87
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.81-0.930.880.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.950.91
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.82-0.94-0.880.73
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.980.88
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.71-0.850.990.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.950.930.910.95
FT
1-4
0 : 1 1/43 1/4
0.950.93-0.960.82

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-0
3/4 : 03 3/4
0.900.940.910.91
FT
2-2
0 : 1 1/43 3/4
0.70-0.880.860.96
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/42
0.960.930.82-0.95
FT
2-1
0 : 1/42
0.920.97-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.870.95-0.890.68
FT
0-1
1/4 : 02
0.81-0.99-0.970.77
FT
1-1
0 : 1/42
0.79-0.970.970.83
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.880.92
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.990.830.820.98
FT
1-1
0 : 1/22
0.821.000.910.89
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.920.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.910.980.990.88
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.950.94-0.930.80
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.841.000.87
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.940.95-0.940.81
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.950.850.80-0.93
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.910.81-0.950.82
FT
0-2
0 : 02
0.80-0.910.85-0.98
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.891.000.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.860.96-0.930.73
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.970.850.76-0.96
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.78-0.960.76
FT
2-0
0 : 1/22
0.920.900.970.83
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.940.880.850.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.990.81
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.77-0.960.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-0
0 : 1/43
0.950.940.890.99
FT
2-1
0 : 1/23
0.83-0.930.940.94
FT
0-4
1/4 : 03
1.000.890.950.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.930.900.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.950.930.890.97
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.980.900.890.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.930.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.980.84-0.98
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.920.960.990.87
FT
6-1
0 : 1/22 1/2
0.960.920.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
4-0
0 : 3/43 1/4
0.81-0.970.830.99
FT
6-0
0 : 3/43
1.000.84-0.980.80
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.81-0.970.910.91
FT
0-5
1 1/4 : 03 1/4
0.890.950.920.90
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.990.850.990.83

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.860.980.970.85
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.980.820.890.93
FT
2-6
1 : 03
0.860.980.840.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.920.920.810.99
FT
0-1
0 : 1/23
0.870.970.980.84
FT
0-1
1 : 02 1/2
-0.990.830.821.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.910.930.910.91
FT
1-3
0 : 1 1/23
0.841.000.920.90
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.990.850.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
0 : 3/43
0.82-0.98-0.940.76
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.850.990.920.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.840.98
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.890.95-0.980.80
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.860.980.910.89

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
0 : 13 1/4
0.910.930.960.86
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.950.890.810.99
FT
3-0
  
    
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.78-0.940.980.84
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.880.960.840.96
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.880.960.930.89
FT
0-2
1/2 : 03
0.970.87-0.950.77

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.85-0.97-0.920.77
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.970.85-0.940.80
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
1.000.880.910.95
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.77-0.900.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/42
0.87-0.990.861.00
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.980.900.980.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.92-0.980.78
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.960.90
FT
0-0
0 : 1/22
-0.980.860.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 1/42
0.970.890.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.86-0.960.970.89
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.950.85-0.970.83
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.990.90-0.970.83
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.980.88-0.980.84
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.920.81-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.82-0.980.960.86
FT
0-5
3/4 : 02 3/4
-0.940.780.870.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.810.821.00
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.980.860.81-0.99
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.880.960.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-2
0 : 1/23
0.900.800.910.79
FT
1-5
0 : 02 3/4
0.850.850.900.80
FT
1-3
3/4 : 03
0.840.860.68-0.98
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/4
0.840.860.910.79

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
-0.940.840.950.92
FT
3-0
0 : 1/42
-0.870.750.871.00
FT
0-3
0 : 1 1/43 1/4
0.930.960.950.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.910.800.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.900.90
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.920.980.88
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.950.93-0.990.85
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-2
0 : 13
-0.940.840.960.92
FT
5-1
0 : 1 1/43 1/4
0.891.00-0.970.85
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
1.000.890.920.96
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.930.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-2
0 : 02
0.960.930.82-0.95
FT
3-4
1/4 : 02
-0.930.820.83-0.96
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.920.971.000.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.78-0.950.79
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.900.75-0.840.65
FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.81-0.95-0.880.70
FT
2-2
0 : 1/42
-0.910.760.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.910.93-0.980.80
FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.950.950.91
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.881.000.980.88
FT
2-1
0 : 1/22
0.980.90-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.900.75-0.940.78
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.980.880.801.00
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.850.680.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.950.870.900.90
FT
1-3
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-0
0 : 1/22
0.980.860.850.97
FT
2-1
0 : 1/42
0.970.870.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.750.950.790.91
FT
3-2
0 : 1/43
0.800.900.860.84
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.830.870.790.91
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.890.810.900.80
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.740.960.950.75
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.770.930.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.850.930.94
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.970.920.990.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
1.000.890.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-1
0 : 1/23
-0.940.800.930.91
FT
0-0
0 : 13
0.861.000.990.85
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.890.970.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.780.940.86
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
1.000.82-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-5
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.870.970.890.93
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.910.930.910.91
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.920.920.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.880.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.980.910.85-0.99
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.82-0.990.85
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-0
0 : 13 1/4
-0.970.85-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.930.890.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
4-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.84-0.890.72
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.970.870.980.84
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-4
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.980.880.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.970.91-0.880.73
FT
1-3
0 : 02 3/4
1.000.880.910.89
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.900.980.880.98
FT
5-0
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.990.87
FT
3-1
  
    
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.83-0.950.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.900.990.85-0.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.970.920.930.95
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
-0.940.84-0.980.86
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.930.890.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.930.960.890.99
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.990.900.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-4
0 : 1/22
-0.950.830.880.98
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.940.940.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.860.960.840.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.800.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-1
0 : 02
-0.980.80-0.990.79
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.821.000.870.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.960.860.920.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.970.850.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-3
1 : 02 3/4
0.76-0.940.70-0.91
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.880.890.91
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.980.840.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
3-2
0 : 02 1/2
0.83-0.951.000.86
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.980.900.880.98
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.980.88
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.83-0.950.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.80-0.960.930.89
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.830.840.98
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.760.890.93
FT
1-1
0 : 02
0.950.890.930.89
FT
1-2
0 : 1 1/43
-0.970.810.970.85

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
5-0
  
    
FT
6-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-3
0 : 13 1/2
-0.930.750.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.850.990.85
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.930.830.97
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.81-0.950.950.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.900.960.83-0.99
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.84-0.980.900.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.890.741.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.950.940.950.92
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.950.940.950.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.830.990.890.97
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.87-0.99-0.990.85
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.910.971.000.86
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.970.910.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.940.840.900.97
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.95-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.960.93-0.930.78
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.870.99
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.78-0.890.84-0.98
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.980.880.900.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
5-1
0 : 1/22 1/2
1.000.700.790.91
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.960.740.770.93
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.790.910.870.83
FT
0-0
0 : 02 3/4
1.000.700.740.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.780.920.920.78
FT
1-1
0 : 13
0.860.840.890.81
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.740.960.830.87
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.790.910.840.86

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.880.960.801.00
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.990.830.970.85
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
-0.950.79-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.950.910.95
FT
0-0
0 : 02
0.83-0.930.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.890.760.960.90
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.880.98
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.940.950.950.91
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.940.910.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
4-3
  
    
FT
5-0
0 : 3/43
0.850.970.75-0.95
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.940.761.000.80
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.890.930.880.92
FT
3-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
1-3
1 : 03 1/4
0.75-0.90-0.890.72
FT
4-1
1/4 : 03 1/2
1.000.860.900.90
FT
4-3
1/4 : 03 1/4
0.930.930.830.97
FT
1-1
0 : 03
0.990.830.83-0.99
FT
2-1
0 : 1/23
0.920.940.75-0.95
FT
2-0
1/2 : 03 1/4
0.82-0.960.950.89

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.940.950.880.98
FT
1-3
0 : 1/23
-0.980.880.861.00
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.970.870.900.96

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
3-2
0 : 03 1/2
0.980.860.930.89
FT
6-0
0 : 1/23
0.910.930.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-3
0 : 13
-0.990.750.870.89
FT
0-3
0 : 3/43 1/4
0.761.000.980.78
FT
2-3
1/4 : 03 1/4
-0.960.800.70-0.89

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-2
3/4 : 03 1/2
0.930.960.940.93
FT
4-0
0 : 1 3/43 3/4
0.84-0.940.940.93
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
0.970.920.910.96
FT
1-2
1 : 03
0.82-0.93-0.930.80

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.920.970.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-3
0 : 1/22 1/2
-0.910.72-0.870.65
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.920.900.850.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.890.99-0.980.78
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.801.00
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.940.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.830.990.920.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.80-0.940.80
FT
6-1
0 : 02 1/4
-0.880.750.801.00

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-2
0 : 02 1/4
1.000.821.000.80
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.980.880.900.97
FT
0-1
0 : 1/42
0.930.960.84-0.96
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.870.760.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.80-0.980.850.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.880.950.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.74-0.89-0.980.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-1
0 : 1/42
0.78-0.960.860.94
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.880.94-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.880.981.000.84
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.80-0.940.83-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-0
0 : 1/42
-0.860.66-0.870.65
FT
1-1
0 : 1/42
0.900.92-0.910.70
FT
1-6
  
    
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.75-0.93-0.930.73

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
1.000.890.83-0.97
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.960.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-4
1/2 : 03 1/4
0.880.820.850.85
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.850.850.760.94
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
1.000.700.990.71

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-1
  
    
FT
2-2
0 : 3/42
0.85-0.97-0.960.82
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
1-4
0 : 1/23 1/4
0.950.930.990.87
FT
1-2
0 : 03
0.920.960.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-0
  
    
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.83-0.990.980.84
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.82-0.980.821.00
FT
2-0
0 : 3/43
0.870.971.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.950.930.950.91
FT
0-3
0 : 03 1/4
0.950.93-0.910.76
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.840.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.990.900.890.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-3
0 : 01 3/4
0.990.900.84-0.97
FT
5-0
0 : 12 1/4
0.930.960.990.88
FT
0-2
0 : 1/42
0.920.97-0.980.85
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.810.85-0.98
FT
1-2
0 : 3/42
-0.930.830.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.890.970.79-0.95
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.890.970.870.97
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.79-0.93-0.990.83
FT
2-0
0 : 1/22
0.990.87-0.970.81
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.960.90-0.980.82
FT
3-0
0 : 1/21 3/4
0.870.990.79-0.95

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
3-1
0 : 12 1/4
0.780.920.770.93

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 3/43
0.841.000.990.83
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.77-0.930.970.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-0
  
    
FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.910.800.930.93
FT
2-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.990.90-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 1/22
-0.960.861.000.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.93-0.970.83
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.84-0.940.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.970.85-0.980.78
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.910.91-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.870.920.94
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.980.900.870.99
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.86-0.980.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.960.900.850.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.950.910.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.69-0.84-0.950.81
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.930.80-0.990.79
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.940.94-0.980.84
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-1
0 : 02
-0.980.800.840.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.910.910.78-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.860.960.860.94
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.850.850.840.86
FT
2-2
  
    
FT
0-2
0 : 1/42
0.760.940.790.91

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-2
0 : 13
0.84-0.960.910.95
FT
1-0
  
    
FT
5-3
0 : 12 3/4
-0.880.750.980.88
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.881.00-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.860.720.990.87
FT
0-0
  
    
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.930.800.960.84
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
-0.920.791.000.86
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.980.860.980.88
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.990.890.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.86-0.960.890.98
FT
3-2
0 : 13
0.920.96-0.990.86
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.960.930.871.00
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.86-0.99
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.891.000.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.990.830.990.81
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.980.840.990.81
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.75-0.93-0.960.76
FT
3-3
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.990.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.960.86-0.960.76
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.970.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-0
1/4 : 02
0.80-0.98-0.930.72
FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/22
-0.960.780.860.94
FT
7-1
0 : 12 1/2
0.850.97-0.990.79
FT
0-1
0 : 1/22
0.940.880.930.87