Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/04/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
3-2
1/4 : 03
-0.970.860.920.97
Trực tiếp: TV360
FT
3-1
1/2 : 03 1/2
0.920.970.910.97
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
2-0
0 : 3/42
0.87-0.980.900.97

Lịch bóng đá U17 Châu Phi

FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
1-0
  
    
15/04
Hoãn
  
    
FT
5-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-6
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-0
0 : 3/43
0.960.880.960.86
FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.950.82-0.95
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.910.981.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Armenia

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.990.81

Lịch thi đấu Cúp Belarus

FT
3-0
0 : 3/42
0.77-0.950.840.96

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
6-1
0 : 1 1/23
0.930.890.890.91
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.920.780.920.78

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-4
2 1/4 : 03 1/4
0.930.910.880.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.840.950.87

Lịch bóng đá Cúp Moldova

FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovakia

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.870.950.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.90-0.970.83

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
3-0
0 : 1/24 1/4
0.890.870.770.99
FT
4-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-5
3/4 : 03
0.910.950.81-0.97
FT
4-4
3/4 : 02 3/4
0.980.881.000.84
FT
3-1
0 : 3/43
0.85-0.99-0.990.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.840.980.930.87
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.75-0.930.990.81
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.870.950.76-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-0
0 : 02
-0.900.780.79-0.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.980.900.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
2-2
0 : 1/42
-0.980.800.910.89
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.890.930.870.93
FT
1-1
1/4 : 02
0.80-0.980.860.94

Lịch thi đấu Liên Đoàn Thái Lan

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.990.810.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 1/2
-0.980.870.970.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.93-0.900.77

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.79-0.92-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/22
0.990.900.900.96
FT
2-0
0 : 1/42
-0.880.770.960.90
FT
0-0
0 : 1/22
0.970.920.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.82-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.890.970.960.88
FT
1-3
1/4 : 02
0.880.980.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.76-0.880.871.00
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.85-0.960.980.89
FT
2-2
0 : 1/43
-0.930.82-0.930.80
FT
2-1
0 : 3/43
-0.950.84-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.990.85-0.980.80
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.83-0.980.80
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.890.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-0
1/2 : 02
0.860.960.820.98

Lịch bóng đá Cúp Algeria

FT
1-0
0 : 12
0.80-0.980.880.92
FT
0-0
0 : 12
0.70-0.88-0.930.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 3/42
0.970.850.801.00