Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/04/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.970.910.990.89
Trực tiếp: TV360
FT
4-3
0 : 1 1/44 1/4
0.950.93-0.990.87
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
1-2
0 : 12 1/2
0.85-0.970.880.98
FT
0-1
1/2 : 02
1.000.88-0.940.80
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.83-0.970.83
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.980.90-0.980.84
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.881.000.861.00

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.940.980.88
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.83-0.95-0.980.84
FT
0-0
0 : 3/42
0.881.001.000.86
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.881.000.910.95
FT
1-0
0 : 23
0.85-0.970.920.94
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.87-0.990.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
0-1
  
    
FT
5-0
0 : 4 1/25 1/4
0.701.000.750.95
FT
0-0
0 : 1/23 1/4
0.890.810.910.79
FT
5-2
0 : 1/23
0.850.850.930.77
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
1.000.700.750.95
FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.750.950.800.90
FT
3-0
  
    
FT
1-3
2 1/4 : 03 3/4
0.760.940.840.86
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.750.950.750.95
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.800.900.810.89
FT
0-5
1 : 03
0.790.910.800.90
FT
0-3
  
    
FT
0-1
0 : 1 3/43 1/4
0.770.930.850.85
FT
3-0
0 : 23 3/4
0.950.750.830.87

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
0-3
1 : 02 1/4
0.86-0.980.83-0.97

Lịch bóng đá U17 Đông Nam Á

FT
3-4
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nữ Châu Á

FT
3-0
0 : 3 1/24
0.75-0.930.65-0.85
FT
0-2
2 : 03 1/4
0.940.760.820.88

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
0-3
0 : 03
0.990.89-0.980.85
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.861.000.87

Lịch bóng đá VLWC Nữ KV Châu Úc

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
4-2
  
    
15/04
Hoãn
  
    
FT
3-2
1 1/4 : 02 1/2
0.850.850.750.95
FT
2-0
3/4 : 03 1/4
-0.980.80-0.980.78
FT
0-2
2 1/2 : 03 1/4
0.80-0.980.78-0.98
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
4-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.83-0.95-0.990.85
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.86-0.98-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

15/04
Hoãn
0 : 3/42 1/4
-0.970.790.940.86

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
0 : 1/43
0.780.98-0.980.74
FT
0-4
1 3/4 : 03 1/2
0.940.820.70-0.94
FT
4-0
0 : 1/23 1/4
0.830.930.840.92

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
0 : 03
0.880.880.960.80
FT
1-1
0 : 1/43
0.810.950.870.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
1/4 : 03 1/4
-0.970.810.840.98
FT
2-5
0 : 03 1/4
0.960.880.990.83

Lịch thi đấu Cúp Armenia

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Belarus

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.890.93-0.930.73
FT
0-1
0 : 3/41 3/4
0.80-0.980.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-4
0 : 02
-0.990.830.970.85
FT
1-0
1 : 02 1/4
0.74-0.90-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.800.900.900.80

Lịch bóng đá Cúp Israel

FT
3-2
0 : 1/43
0.83-0.990.940.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-1
0 : 1 1/22 3/4
0.980.720.730.97
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.950.650.900.80
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.960.740.880.82
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.960.740.740.96

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.910.970.940.94
FT
1-1
1 1/4 : 03 3/4
0.950.93-0.960.84

Lịch bóng đá Cúp Slovakia

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.910.910.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.920.900.820.98
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.960.860.860.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-3
1 : 02 3/4
1.000.840.70-0.88
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.920.920.76-0.94
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.980.821.00
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
1.000.840.900.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.900.92
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.880.961.000.82
FT
1-0
0 : 3/43
0.80-0.961.000.82
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.900.941.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-4
0 : 02 1/4
0.881.000.960.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
0 : 2 1/44
0.910.971.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
0.80-0.980.860.94
FT
3-0
0 : 3/43
0.990.830.920.88
FT
3-1
0 : 3/43
0.930.890.900.90
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.870.950.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.880.700.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.990.81

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.80-0.990.85

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
3-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.900.980.930.93

Lịch thi đấu Cúp Mỹ

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.821.000.980.82
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
0.990.830.85-0.99
FT
3-1
0 : 13
0.79-0.970.950.85
FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.830.990.830.97
FT
6-0
0 : 1 1/23
0.980.840.870.99
FT
0-3
1 1/4 : 03
-0.980.800.850.95
FT
4-1
0 : 1 1/23
0.890.930.801.00
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.990.830.910.89
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.970.850.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-4
1/2 : 02
0.830.991.000.80