Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/05/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-4
0 : 3/42 1/2
0.950.960.901.00
Trực tiếp: BDTV

Lịch thi đấu Cúp Italia

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.980.93-0.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
4-2
1 1/4 : 03 1/2
0.89-0.970.86-0.96
FT
1-0
1/2 : 03
0.82-0.91-0.930.83
FT
1-4
3 : 04 1/2
-0.940.860.901.00
FT
1-3
3/4 : 03 1/4
0.89-0.970.950.95
FT
1-4
1 3/4 : 04
-0.970.890.960.94
FT
6-2
1/4 : 03 1/4
0.940.970.86-0.96
FT
0-0
0 : 03 1/4
-0.980.90-0.960.86
FT
3-1
0 : 2 3/44 1/2
0.85-0.930.990.91
FT
3-1
0 : 13 1/2
-0.930.840.84-0.94

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
4-0
0 : 23 1/2
0.780.920.800.80
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
1.000.840.850.97
FT
2-0
0 : 35
0.910.930.76-0.94
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
1.000.841.000.82
FT
1-2
1 3/4 : 03 1/4
1.000.840.910.91
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.880.960.830.99
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.920.920.890.93
FT
6-1
0 : 3 1/44
0.930.910.80-0.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.910.931.000.82
FT
2-1
1 : 03
0.980.86-0.990.81

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-3
0 : 1/42
0.76-0.910.83-0.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.790.960.88
FT
0-0
0 : 1/22
0.980.880.80-0.96
FT
3-1
0 : 1/42
0.80-0.940.860.98
FT
2-2
0 : 1/42
-0.930.780.860.98
FT
4-1
0 : 1/42
0.950.911.000.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.940.920.83-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.86-0.980.86

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.900.980.91
FT
0-2
1/4 : 02
0.950.971.000.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.950.930.91
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.940.920.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.87-0.950.990.89
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.920.990.990.89
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.910.87-0.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.880.790.950.93

Lịch bóng đá Cúp Bulgaria

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.87-0.95-0.960.85
FT
1-1
1 : 03 1/4
0.930.980.930.96
FT
1-0
0 : 1/43
0.940.970.85-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.990.850.970.85
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.980.860.980.84
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.810.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.61-0.850.970.81
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.960.820.830.95
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.920.830.920.96
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.85-0.930.910.97
FT
3-4
1 : 02 3/4
0.980.930.910.97

Lịch thi đấu Cúp Israel

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-4
1 1/4 : 02 1/2
0.970.91-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
6-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
5-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.990.910.950.94

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.770.980.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
1.000.900.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Serbia

FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.810.910.71-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.610.910.81

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
3-1
0 : 1/23
0.950.89-0.990.81
FT
1-4
0 : 1/23
-0.990.830.76-0.94
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.930.770.990.83
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.890.950.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.970.970.91
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.930.97-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.990.910.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1/43
-0.970.88-0.960.85
FT
3-2
0 : 1/23
0.88-0.960.86-0.97
FT
3-0
0 : 1/23
0.930.980.940.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 13 1/4
-0.970.870.990.89
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.88-0.980.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.980.900.940.96
FT
1-3
1/4 : 02
0.80-0.890.910.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.95-0.950.85
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.980.930.970.93
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.89-0.98-0.970.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
1/4 : 03
0.85-0.93-0.970.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.84-0.980.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
1.000.920.82-0.94

Lịch bóng đá Cúp Ukraine

FT
4-0
0 : 23
0.83-0.930.77-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.970.960.86
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.930.910.81-0.99
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.980.82-0.970.79
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.940.96-0.970.85
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.810.66-0.920.79
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.78-0.94-0.990.81
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.990.850.76-0.94
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.83-0.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.770.970.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.610.710.91
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.980.800.960.82
FT
6-0
0 : 12 1/2
-0.930.710.860.92

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
3-2
1/4 : 03 1/2
-0.870.750.76-0.89
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.930.820.82-0.94
FT
4-1
0 : 13 1/4
0.84-0.94-0.960.84
FT
5-1
0 : 1 1/43 1/2
0.82-0.930.79-0.92

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.940.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.820.83-0.95
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.910.82-0.990.87
FT
1-1
1/4 : 02
0.89-0.97-0.930.80

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.830.83-0.99
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.980.880.80-0.96
FT
0-0
0 : 13 1/4
0.910.95-0.960.80
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
1.000.860.70-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.82-0.960.79-0.95
FT
1-0
0 : 12
0.960.90-0.930.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.81-0.970.860.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.930.910.990.83
16/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
0-0
0 : 13
0.85-0.93-0.960.86
FT
1-1
0 : 13 1/4
-0.930.84-0.970.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.990.920.901.00
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.950.96-0.930.83

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 02
0.980.860.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

16/05
Hoãn