Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/05/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.84-0.930.84-0.94
Trực tiếp: K+PM
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.85-0.95
Trực tiếp: K+PM & K+NS
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.830.760.83-0.93
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.87-0.920.79

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
4-1
0 : 02 1/2
-0.890.79-0.930.82
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-4
2 : 03 1/2
-0.930.820.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.930.810.930.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
1/2 : 03 1/4
0.89-0.980.930.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.78-0.890.85-0.95
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.940.98-0.940.84
FT
2-2
2 : 04
0.87-0.950.84-0.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.880.76-0.970.85
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.88-0.970.87
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/2
-0.960.850.890.99
FT
4-3
1 3/4 : 03 1/2
-0.920.83-0.920.83

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.950.890.870.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.88-0.920.78
FT
2-1
0 : 1/42
0.930.980.78-0.90
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.830.960.91
FT
0-2
0 : 02
-0.920.83-0.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 1/42
1.000.820.890.93
FT
0-1
1/4 : 02
0.75-0.930.960.84
15/05
Hoãn
0 : 1/22
-0.970.810.890.93
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.790.940.88
FT
0-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.960.881.000.82
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.850.990.980.82
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
16/05
01h45
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-3
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.870.93
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.78-0.94-0.990.81

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-3
1/4 : 03
0.960.920.83-0.97
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.970.870.980.90
FT
0-1
0 : 1/23 1/2
-0.970.85-0.980.84
FT
1-5
3/4 : 02 3/4
0.930.950.85-0.97
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.990.910.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-3
0 : 1/23 1/4
1.000.820.910.91
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.990.850.910.91
FT
2-0
0 : 13
0.980.860.990.83
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.990.850.940.88
FT
1-0
1 1/4 : 03
0.850.990.850.97
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.790.950.87
FT
0-2
1/2 : 03
0.930.91-0.990.81
FT
2-2
0 : 1/43
0.860.960.81-0.99
FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.800.840.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
0 : 1/23
0.980.840.821.00
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.73-0.920.79-0.97
FT
3-4
0 : 02 1/4
0.81-0.970.79-0.99
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.950.89-0.890.70
FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.970.69-0.88
FT
2-0
1/2 : 03
0.860.980.940.88
FT
2-1
1/4 : 03
-0.990.830.870.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.910.95
FT
4-3
0 : 13 1/4
-0.980.860.910.95
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
1.000.880.990.87
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.950.830.85-0.99
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.980.860.930.93
FT
0-0
1/2 : 03
0.85-0.97-0.980.84
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.830.680.870.99
FT
3-2
1 1/4 : 03
0.900.980.960.90
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.920.790.76-0.91
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.970.910.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.920.960.78-0.93
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.940.940.950.91
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.810.85-0.99
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.980.890.95
FT
3-1
0 : 03
0.78-0.910.960.90
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.940.940.920.94
FT
0-0
1/4 : 03
0.990.870.870.99
FT
3-2
0 : 1/23
0.890.990.84-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-0
0 : 1/42
0.88-0.980.970.89
FT
0-0
1 1/4 : 03
0.970.920.980.88
FT
4-0
0 : 1 3/43
-0.980.880.861.00

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.930.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.88-0.980.930.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.81-0.910.79
FT
4-3
0 : 1/22 1/2
0.990.920.990.88
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.84-0.940.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 12 1/4
0.990.850.77-0.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.78-0.970.77
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.950.890.910.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
4-1
1/4 : 03
0.83-0.93-0.980.86
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.910.990.880.98
FT
0-4
0 : 1/22 3/4
0.89-0.97-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.83-0.980.78
FT
0-1
0 : 23
0.980.840.980.84
FT
3-2
0 : 1 3/43
0.890.950.820.98
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.970.810.830.99
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.950.891.000.82
FT
4-3
0 : 3/42 3/4
0.940.900.840.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.870.970.79-0.99
FT
1-1
0 : 1/22
0.960.860.860.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.980.960.86
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.970.790.950.87
FT
0-2
0 : 12 1/2
0.970.870.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Armenia

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.82-0.930.990.89
FT
1-1
0 : 1/42
0.84-0.960.880.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.85-0.950.881.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.950.91
FT
3-0
0 : 1/22
0.960.940.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.850.970.940.86
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
1.000.820.930.87
FT
3-3
0 : 3/42 1/2
0.930.910.880.94
FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.990.810.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
0.950.870.830.97
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.82-0.980.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.830.870.770.93
FT
2-1
0 : 03
0.880.840.780.92
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.820.880.790.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.900.800.770.93
FT
1-3
1 3/4 : 03 1/4
0.870.850.790.93

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.86-0.940.79-0.91

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.730.870.95
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.81-0.970.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-4
2 3/4 : 04
0.990.850.890.93
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.81-0.99
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.920.83-0.940.83
FT
0-1
0 : 1/42
-0.880.790.940.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.870.930.96
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.930.85-0.980.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-3
3/4 : 03 1/4
0.841.000.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.940.970.970.90
FT
3-0
  
    
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.81-0.920.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-2
1 : 02 1/2
-0.970.850.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-0
0 : 02
-0.960.780.940.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.82-0.980.990.83
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.890.950.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.910.930.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-7
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-1
0 : 13
-0.990.890.87-0.99
FT
3-0
0 : 13
0.86-0.960.900.98
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.820.900.98
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.940.960.87-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.960.940.881.00
FT
1-1
1/4 : 03
0.901.000.880.98
FT
2-3
0 : 03 1/4
-0.940.840.990.89
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.900.980.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
0-2
1/2 : 02
0.84-0.940.970.93
FT
1-1
1/4 : 02
0.920.970.82-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.85-0.940.80
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.86-0.96-0.980.86
FT
1-3
1/4 : 01 3/4
0.85-0.950.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-5
1 : 02 1/2
0.830.99-0.990.79
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.940.880.960.84
FT
7-1
0 : 2 1/23 1/4
0.800.900.67-0.97
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.69-0.880.75-0.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.840.980.801.00
FT
0-0
1 1/2 : 02 3/4
0.940.880.810.99
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.870.970.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.810.840.98
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
1.000.840.920.90
FT
0-4
1 1/4 : 03
0.950.890.970.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.850.990.801.00
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.841.000.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 02
0.73-0.900.79-0.97
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.980.860.870.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.850.970.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.980.88-0.980.86
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.901.000.960.92
FT
1-0
1 : 02 3/4
-0.920.81-0.930.81
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.980.900.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-2
1/4 : 03 1/2
0.760.960.890.83
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.841.000.74-0.93

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.860.960.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.980.930.980.90
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.940.910.97
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.970.940.940.94
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.990.920.82-0.96
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/4
0.970.920.890.99
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/2
0.990.920.940.94
FT
1-2
3/4 : 03
-0.890.780.970.89
FT
1-2
1 1/2 : 03 3/4
-0.990.88-0.990.85
FT
2-1
0 : 3/43
0.940.950.81-0.95
FT
3-1
0 : 2 1/44
0.88-0.980.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.940.840.890.98
FT
5-0
0 : 1/43
0.85-0.930.930.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
1.000.890.980.89
FT
4-0
0 : 3/43 1/4
0.930.98-0.980.87
FT
5-2
0 : 13 1/4
0.911.00-0.970.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.880.960.92
FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.960.880.83-0.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.870.770.930.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.920.990.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.910.93-0.970.79
FT
0-4
0 : 13
0.940.900.78-0.96
FT
3-2
0 : 1/43
0.990.850.990.83
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 3/43
0.870.970.880.94
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.900.940.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.890.80-0.930.81
FT
2-1
0 : 3/43
0.88-0.960.890.99
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.970.940.950.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
4-1
0 : 23 1/4
0.980.900.930.93
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.910.80-0.940.82
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
-0.930.820.960.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-1
1/2 : 03
0.920.97-0.950.83
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.930.890.99

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-5
0 : 1/43
-0.980.880.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-2
1/4 : 03 3/4
0.920.920.940.88
FT
1-6
3/4 : 03 1/2
-0.780.560.75-0.95
FT
0-3
1 1/4 : 04
0.990.830.950.85

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.980.930.910.98
FT
3-1
0 : 1/23
-0.990.900.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-3
1/4 : 01 3/4
0.960.940.980.91
FT
0-1
0 : 02
0.920.960.82-0.95
FT
5-3
0 : 03
0.950.940.930.95
FT
0-4
0 : 02 1/4
0.88-0.96-0.970.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.920.990.91
FT
1-1
1/4 : 02
-0.960.88-0.930.82
FT
0-1
0 : 1/22
-0.930.840.901.00
FT
2-0
1/4 : 02
-0.950.870.81-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42
0.911.000.891.00
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.91-0.960.83
FT
1-0
0 : 1/22
-0.950.87-0.920.80
FT
2-2
0 : 1/22
-0.900.810.891.00
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.970.94-0.940.83
FT
4-2
0 : 1/42
0.81-0.920.81-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.860.76-0.950.84
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.910.960.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.830.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.85-0.97-0.930.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
1.000.82-0.910.72
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.940.880.900.90
FT
2-0
1 1/2 : 02 3/4
0.900.920.950.85
FT
6-0
0 : 3/42 1/4
0.821.000.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-3
0 : 1/23 1/4
0.980.860.890.91
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.940.900.860.94
FT
1-1
1/4 : 03
1.000.820.930.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
4-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
2-1
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp UAE

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 02
0.891.000.861.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.95-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.770.910.91
FT
1-1
0 : 02
-0.980.820.71-0.90
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.980.84-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.980.800.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-3
1 : 03
0.82-0.980.980.84
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.950.870.880.92
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.68-0.880.66-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.980.860.850.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.990.83-0.920.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.900.940.890.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.810.900.90
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.78-0.960.820.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.650.65-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 3/43
0.87-0.970.970.93
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.930.980.84-0.94
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.901.000.940.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.940.940.990.88
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.88-0.980.990.91
FT
3-1
0 : 13
0.87-0.97-0.970.85
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.940.97-0.920.81
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 3/43
0.980.840.960.84
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.960.880.810.99
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.890.950.830.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.990.830.880.92

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.940.940.79-0.93
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.98-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.980.84-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 02
0.80-0.980.840.96
FT
1-0
0 : 1/42
1.000.840.940.88
FT
1-1
0 : 02
0.860.980.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.970.850.970.85