Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/05/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.950.951.000.90
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.920.85-0.95
Trực tiếp: K+Live 2
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.95 0.980.83-0.93
Trực tiếp: K+CINE
FT
1-5
3/4 : 02 1/2
-0.910.820.90-0.98
Trực tiếp: K+Live 1
FT
2-2
1 1/4 : 03
-0.940.860.88-0.96
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.950.950.91-0.99
Trực tiếp: K+Live 3
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.920.980.86-0.96
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22
1.000.920.990.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.970.95-0.950.87
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.79-0.880.930.99
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.950.970.990.93
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.870.85-0.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.920.83-0.940.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-1
1/4 : 03
0.87-0.950.91-0.99
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
0 : 3/42
-0.970.890.82-0.91
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.90-0.980.980.94
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-3
0 : 1/43 1/2
-0.990.890.940.96
FT
3-0
0 : 3/43
0.84-0.950.940.96
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.88-0.960.91-0.99
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-3
1 1/2 : 03
0.940.980.950.97
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Châu Âu

FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Sea Games 33

FT
3-1
0 : 3/43
0.83-0.990.930.89
Trực tiếp: VTV6, ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 3 3/44 1/4
0.970.850.960.86
Trực tiếp: VTV6, ON FOOTBALL

Lịch bóng đá Futsal Sea Games 31 Nữ

FT
0-4
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Sea Games 33 Nữ

FT
0-1
2 3/4 : 03 1/2
-0.990.710.71-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-5
  
    
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá League Two

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.900.99-0.960.83
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.850.85-0.98
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.940.950.910.98
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.940.97-0.930.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.78-0.960.860.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.950.870.870.93
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.980.860.79-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.830.890.91
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.910.910.820.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.750.950.85
FT
5-1
0 : 1 1/23
0.960.880.830.97
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.900.940.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.900.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-0
0 : 1 1/23 3/4
0.990.92-0.940.84
FT
3-1
0 : 03
-0.910.820.83-0.93
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.970.940.87-0.97
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
0.89-0.97-0.980.88
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.950.96-0.950.85
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.90-0.980.960.94
FT
1-2
1/2 : 03 1/2
0.980.930.950.93
FT
2-0
1/4 : 03
0.84-0.930.86-0.96
FT
2-3
1 1/4 : 03 1/4
0.88-0.960.910.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
0.850.990.970.85
FT
6-1
0 : 1/42 1/2
0.850.990.890.93
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.861.001.000.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

15/05
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.780.68-0.86
FT
5-0
0 : 2 3/44
0.910.790.770.93
FT
3-1
0 : 1/23
0.74-0.910.65-0.85
FT
1-0
1 : 03 1/2
0.80-0.960.910.93
FT
2-4
0 : 03 1/4
0.960.900.920.92
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.980.860.900.92
FT
2-3
1/4 : 03 1/4
-0.980.820.840.98
FT
7-5
0 : 3/43 1/4
0.70-0.880.76-0.93
FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.71-0.870.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.940.95-0.960.82
FT
4-0
0 : 1/22
0.970.920.970.91
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.89-0.970.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.780.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.980.930.87-0.98
FT
5-0
0 : 02 3/4
1.000.910.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-5
3/4 : 02 1/2
0.990.89-0.960.82
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.83-0.95
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.84-0.940.910.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.930.950.78-0.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.73-0.850.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-2
1 1/2 : 03 1/2
0.930.960.77-0.90
FT
1-3
0 : 23 1/2
0.920.970.960.92
FT
1-2
0 : 1 1/43 3/4
0.940.950.960.92
FT
2-3
0 : 13
-0.940.841.000.88
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.910.80-0.930.80
FT
3-1
0 : 3/43
0.940.950.920.96
FT
0-1
0 : 1/23
-0.980.880.79-0.92
FT
2-2
1 : 03 1/2
0.87-0.970.900.98
FT
3-0
0 : 1/43
0.940.960.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.85-0.96
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.920.990.88-0.99
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.86-0.940.88-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.970.79-0.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
1.000.880.920.92
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
1.000.861.000.84
FT
0-2
0 : 1/42
-0.930.790.841.00
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.930.950.67-0.85
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.81-0.950.82-0.98
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.970.910.82-0.96
FT
0-3
0 : 3/42 1/4
0.970.891.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.80-0.940.890.87
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.880.72-0.840.65

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
  
    
FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.75-0.92-0.940.76
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.980.860.98
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.77-0.930.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.960.86-0.970.83
FT
4-2
0 : 1 1/43
0.85-0.930.890.99
FT
4-2
1/2 : 02 1/2
-0.980.880.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.850.73-0.980.80
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.930.95-0.940.80
FT
0-4
0 : 1/22 1/2
-0.960.860.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.900.90
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.910.930.970.85
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.980.840.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-1
1/4 : 02
0.970.870.920.90
FT
2-2
1/4 : 02
0.880.940.78-0.98

Lịch bóng đá Cúp Bulgaria

FT
0-1
1/4 : 02
0.76-0.940.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-5
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-3
3/4 : 03
0.940.95-0.980.85
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.930.980.980.91
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.87-0.950.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.980.840.830.97
FT
0-2
2 : 03 1/4
-0.850.650.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Estonia

FT
0-1
3/4 : 03
0.970.850.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-0
0 : 13
0.990.87-0.980.80
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.870.990.980.86
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.920.940.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.93-0.970.86
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.990.920.970.92
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/4
-0.920.830.950.92

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
2-0
0 : 3/43
0.85-0.950.990.87
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
-0.950.871.000.86
FT
1-0
1/2 : 03
0.950.940.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
0 : 02
-0.920.790.900.96
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.861.000.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.980.780.870.89
FT
0-3
2 : 03
0.880.900.73-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.980.860.960.86
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.900.92-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-2
  
    
FT
7-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
6-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
5-1
0 : 3/43
0.940.961.000.88
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.850.83-0.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.880.98
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.930.97-0.930.78
FT
4-1
0 : 1/23
-0.980.880.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.950.960.920.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.950.840.940.93
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.930.88-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.89-0.990.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.900.920.890.91
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.81-0.990.850.95
FT
0-1
2 1/4 : 03 1/2
-0.810.590.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.830.990.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.980.900.920.94
FT
3-0
0 : 3/43
0.960.92-0.930.80
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.940.940.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.950.930.850.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.940.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
1 : 03 1/4
-0.940.860.990.89
FT
2-1
0 : 13
-0.950.870.910.95
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.840.970.91
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.84-0.930.81-0.95
FT
2-4
0 : 03 1/4
0.85-0.930.950.93
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.990.880.900.98
FT
0-0
0 : 3/43
0.911.000.83-0.97

Lịch thi đấu Cúp Thụy Sỹ

FT
4-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.940.95

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.970.940.86-0.96
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.90-0.980.86-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.881.000.88
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/4
0.990.920.87-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.83-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.88-0.960.930.93
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.84-0.93-0.920.79

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.970.920.950.93
FT
1-4
0 : 1/42 3/4
0.83-0.930.881.00
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.84-0.930.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.85-0.930.881.00
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.860.950.93
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
1.000.910.86-0.98
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.89-0.980.980.92
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.950.990.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
1.000.900.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.940.97-0.990.89

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.85-0.95-0.980.86
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.901.000.960.92
FT
0-1
0 : 03
-0.990.880.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-4
3/4 : 03
0.980.91-0.980.85
FT
2-2
0 : 23 1/2
0.970.920.950.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/42
0.940.950.871.00
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.960.930.83-0.94
FT
0-1
0 : 1/22
-0.900.81-0.970.84
FT
2-1
0 : 1/42
1.000.91-0.980.87
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.930.830.950.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.75-0.930.930.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.820.620.801.00
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.960.880.79-0.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.870.970.930.89
FT
0-4
0 : 02 1/2
-0.930.77-0.990.79
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.850.680.950.91
FT
5-1
0 : 12 1/2
-0.990.870.880.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.950.910.84-0.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.920.940.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
3-1
  
    
FT
0-6
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.940.950.82-0.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.891.000.88-0.99
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.891.00-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.801.000.86
FT
0-0
1/4 : 02
0.85-0.970.930.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-0
0 : 02
-0.950.770.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Argentina

FT
1-1
0 : 02
-0.950.850.960.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/22
0.890.97-0.970.79
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.78-0.910.83-0.97
FT
0-0
0 : 1/22
0.920.940.80-0.96
FT
0-3
0 : 02 1/4
1.000.86-0.910.76
FT
2-1
0 : 1/22
-0.930.810.940.90
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.960.900.65-0.84
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.990.890.990.85
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.67-0.840.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.89-0.970.88-0.98
FT
1-0
0 : 1/42
0.89-0.990.84-0.96
FT
1-2
0 : 1/42
1.000.89-0.910.78
FT
3-1
0 : 1/42
0.970.920.83-0.95
FT
1-0
1/4 : 02
0.81-0.920.77-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
1/4 : 02
0.960.930.900.98
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.790.79-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.950.910.83-0.99
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.950.91-0.980.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.760.900.94
FT
0-0
0 : 3/43
0.970.890.950.87
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.990.870.81-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.950.930.950.91
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.980.900.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.890.870.940.82
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.970.790.840.92

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.98-0.940.81
FT
1-0
0 : 3/42
-0.980.860.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.950.930.861.00
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.960.920.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.880.740.880.98
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.970.850.950.91
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
-0.930.800.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.940.78-0.930.72
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.68-0.880.950.85
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.960.861.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-5
0 : 02 1/2
0.820.880.900.80
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.45-0.870.860.76

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.900.990.89-0.99
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.92-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-5
0 : 1/23
0.960.920.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.900.940.980.84
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.890.950.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 02
0.990.91-0.970.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.911.000.940.94

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-3
3/4 : 02 1/4
-0.990.810.76-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.840.980.860.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.830.610.840.96
FT
4-3
0 : 02 3/4
0.78-0.960.890.91
FT
2-0
0 : 03
-0.870.670.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-0
0 : 02
-0.870.76-0.970.85
FT
2-2
0 : 02
-0.990.890.990.89
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.990.890.81-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.960.780.76-0.96