Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/05/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.960.920.840.96
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.900.98-0.970.83
FT
1-1
0 : 02
-0.950.830.78-0.98
FT
4-0
0 : 23 1/4
0.84-0.960.900.96
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.96-0.990.85

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
1/2 : 03 1/2
0.850.980.990.82
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
3-2
1/4 : 03 1/2
0.86-0.970.970.91
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.910.970.83-0.95
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.81-0.950.83
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.80-0.921.000.88
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.930.950.83-0.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.77-0.88-0.940.82

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-2
0 : 1/43
0.910.970.940.93
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.920.960.81-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.960.920.871.00
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
-0.990.870.980.89
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
1.000.880.940.93
FT
0-0
0 : 1/43
0.86-0.980.86-0.99
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.920.960.85-0.98
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.900.980.84-0.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.980.84-0.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.970.910.990.88
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.890.990.990.88
FT
0-2
0 : 03
0.87-0.990.990.88
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.930.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.990.890.871.00
FT
4-2
0 : 1/23
-0.930.800.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Châu Âu

FT
6-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
1-2
0 : 1 3/42 3/4
0.930.830.820.94
FT
1-0
0 : 23
0.880.880.970.79
FT
5-0
0 : 2 1/23 1/4
0.900.860.990.77
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.800.960.820.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.790.970.930.83
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.980.880.920.92

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-1
0 : 03 1/4
0.980.860.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-5
1 1/2 : 03 1/4
0.930.950.83-0.97
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.881.000.880.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.84-0.970.83
FT
5-1
0 : 1 1/43
0.990.890.950.91
FT
3-0
0 : 1/23
1.000.880.940.92

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.930.950.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-1
0 : 1/42
0.880.940.76-0.96

Lịch thi đấu Cúp Bulgaria

FT
2-3
0 : 12 3/4
-0.930.750.920.88

Lịch bóng đá Cúp Croatia

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.820.900.92
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.950.840.98

Lịch thi đấu Cúp Hungary

FT
0-0
1 : 02 3/4
-0.950.770.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-4
1/2 : 02 3/4
0.920.960.880.98
FT
2-0
0 : 03
-0.990.870.980.88
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.940.940.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Iceland

FT
3-1
0 : 13
0.950.930.980.82

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.840.860.940.86
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-1
  
    
FT
1-2
2 : 03 1/4
0.980.860.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Romania

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.900.980.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
3-0
0 : 13
0.87-0.991.000.86

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.950.870.800.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 1/23 1/4
-0.980.86-0.980.85
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.930.810.85-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.990.890.871.00
FT
6-1
0 : 1/42 1/2
0.920.960.920.95
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.970.90
FT
3-0
3/4 : 03
0.940.940.970.90

Lịch bóng đá Cúp Ukraine

FT
1-2
1 3/4 : 03
0.830.990.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.940.940.890.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.880.99
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.970.850.85-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.81-0.980.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.85-0.980.85
FT
1-0
0 : 3/42
0.82-0.940.84-0.97
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.930.94
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.920.960.85-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.940.940.940.93
FT
5-2
1/2 : 02 3/4
-0.980.860.82-0.95
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.921.000.87
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.890.990.940.93
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.96-0.970.84

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.950.930.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.85-0.960.80
FT
1-2
0 : 1/42
-0.940.800.870.97
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.81-0.95-0.960.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.920.940.940.90
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.970.890.950.89
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.950.910.920.88

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
0 : 23 1/4
0.930.93-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
5-1
0 : 02 1/2
0.780.980.920.84
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.870.950.810.99
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.980.800.68-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.970.91-0.990.85
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.84-0.960.890.97
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.980.860.990.87
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-4
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.780.980.820.94

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
1.000.700.800.90
Trực tiếp: HTV Thể thao, FPT Play, TV360
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.950.650.860.84
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.630.740.96
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.900.800.920.78
Trực tiếp: FPT Play, TV360

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.960.780.830.97
FT
3-3
1/2 : 01 3/4
0.78-0.960.930.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 02
0.910.970.990.87
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.960.920.980.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
1.000.88-0.930.78
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.930.800.970.89
FT
1-1
0 : 1/42
-0.920.790.890.97
FT
1-2
1/2 : 02
0.930.950.950.91

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
16/05
Hoãn
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
1-1
0 : 1/22
0.821.000.840.96
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.84-0.960.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.920.960.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.920.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
1/4 : 02
0.77-0.890.990.87
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.900.980.890.97
FT
1-0
0 : 3/42
-0.970.850.80-0.94