Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/05/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
4-2
0 : 02 1/2
-0.990.870.900.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Châu Âu

FT
4-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá U17 Châu Á

FT
5-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá League Two

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.930.94-0.970.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.830.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 23 1/4
-0.980.850.990.88
FT
1-2
0 : 13
0.940.930.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-0
1/4 : 02
0.80-0.931.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-0
0 : 3/43
0.940.931.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
3-1
1/4 : 03
0.75-0.890.930.91
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.84-0.980.970.87
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.77-0.920.880.96
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
0.71-0.850.890.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.950.940.90
FT
3-2
0 : 3/43
0.970.890.910.93
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.930.930.870.97
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.940.920.940.90

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.970.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
-0.910.780.980.88
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.871.000.900.96

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
3-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
8-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.850.990.910.91
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.841.000.72-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.82-0.940.940.92
FT
1-0
0 : 1/42
-0.900.780.77-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.830.660.850.85
FT
0-1
0 : 1/43
0.970.870.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
1.000.841.000.82
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.900.940.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-1
  
    
FT
0-1
1/2 : 02
0.930.890.71-0.92
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.840.980.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.930.940.93

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-1
0 : 1/43 1/4
1.000.820.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.760.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
2-2
0 : 1 1/43
0.70-0.860.69-0.88
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.820.71-0.89

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.84-0.970.83-0.97
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.820.920.94
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.85-0.980.84-0.98
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.970.840.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.85-0.970.950.91
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.870.99
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.970.89
FT
3-4
0 : 1/42 1/2
0.890.990.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.800.900.850.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-1
0 : 13
0.840.860.820.88
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.850.850.770.93
FT
2-2
1 1/4 : 03
0.900.800.810.89
FT
2-1
0 : 02 1/4
1.000.700.890.81
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.840.860.810.89
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.800.900.840.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.861.00-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
4-2
1/4 : 03
0.850.990.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-5
1 : 03 3/4
0.960.740.820.88

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.920.96-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.930.78-0.930.77
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.85-0.990.940.90
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.980.840.69-0.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.871.000.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.861.00-0.980.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 3/43 1/2
0.900.980.950.91
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
-0.970.850.980.88
FT
1-3
1 : 03 1/4
0.960.92-0.950.81
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/2
0.960.920.890.97
FT
2-2
0 : 13 1/4
-0.950.830.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-3
1/2 : 03
0.82-0.95-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/23
-0.950.820.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.920.950.950.92

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-0
0 : 3/43
0.960.860.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-3
1 1/2 : 03 1/2
-0.840.700.880.96
FT
2-0
0 : 1/43
0.960.900.60-0.76
15/05
Hoãn
1/2 : 03 1/2
0.83-0.97-0.990.83

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-3
1 1/4 : 03
0.81-0.950.850.99
FT
1-1
1 1/2 : 03
0.880.980.841.00
FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
0.950.910.860.98

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.880.96-0.890.71
15/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.910.950.920.92
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.81-0.950.960.88
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.85-0.990.880.96
FT
4-2
0 : 1 1/23 1/4
0.930.930.83-0.99
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.80-0.940.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.930.94-0.900.76
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.880.99-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.940.92
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.82-0.96
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-7
2 : 03 1/4
0.850.850.900.80
FT
2-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.77-0.930.970.85
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
2-1
  
    
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.750.950.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.80-0.93-0.990.85
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.870.950.91
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.900.980.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.840.680.930.89
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao, MyTV, TV360, SCTV

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-2
  
    
Trực tiếp: FPT Play, HTV 4, MyTV, SCTV, TV360

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
0-4
1 3/4 : 03 1/4
0.850.970.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 1/21 1/2
0.830.990.74-0.94

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

16/05
Hoãn
0 : 1/23 1/4
0.920.78-0.940.64

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
5-1
0 : 1/22 1/2
0.970.900.85-0.99
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.76-0.890.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.960.840.890.97
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.940.94-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-2
0 : 1 1/23
0.960.860.900.90
FT
1-1
1/4 : 02
0.870.950.890.91
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.880.99-0.980.84
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.820.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.930.890.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.860.960.801.00
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.850.85-0.850.65
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.880.820.860.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.61-0.920.75-0.95