Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/06/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U20 World Cup

FT
3-1
0 : 1/41 3/4
-0.960.860.86-0.98

Lịch thi đấu Copa America 2028

FT
0-0
1/4 : 02
-0.880.790.930.97
Trực tiếp: K+PM
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.900.81-0.910.80
Trực tiếp: K+PM

Lịch bóng đá World Cup Nữ 2027

FT
3-1
0 : 23 1/4
0.82-0.980.950.87
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.79-0.950.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Concacaf Gold Cup

FT
4-0
0 : 1 1/42 1/4
0.950.930.940.92
FT
7-0
0 : 4 1/44 1/2
0.910.970.83-0.97

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
6-0
0 : 1 1/23
0.920.920.960.86
FT
0-1
0 : 3/42
0.980.860.78-0.96

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.850.61-0.840.59

Lịch thi đấu bóng đá Toulon Tournament

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.93-0.930.80
FT
1-1
1 1/2 : 03
0.980.92-0.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.940.970.84-0.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.880.960.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.810.970.920.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-0
1/2 : 02 1/4
0.910.93-0.930.75
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.910.81-0.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.99-0.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
3-8
3 1/2 : 04 1/2
-0.970.810.74-0.93
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.870.690.81-0.99
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.890.660.830.95

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
5-3
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.860.96
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.910.930.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.85-0.930.970.91
FT
5-1
0 : 1 1/43
0.930.98-0.980.86
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.970.94-0.930.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.970.850.74-0.89

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
1 : 02 1/4
0.900.960.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
0 : 1/42
-0.970.810.78-0.96
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.960.880.830.99
FT
1-2
1/2 : 02
0.930.910.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-3
0 : 1 1/23 1/4
-0.890.760.950.91
FT
2-1
0 : 1 3/43
-0.980.861.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-2
  
    
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.76-0.900.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.920.910.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Phần Lan

FT
0-2
0 : 02
-0.980.90-0.930.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.911.00-0.990.87
FT
1-3
0 : 02 3/4
1.000.91-0.960.84
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.93-0.970.85
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.900.86-0.98
FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.930.840.86-0.98

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
2-2
  
    
FT
1-2
0 : 1/43 3/4
0.960.760.810.91
FT
1-3
1/4 : 03 1/4
0.970.810.860.92

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.970.930.990.89
FT
2-0
1/2 : 03
-0.980.880.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
3-2
0 : 1 3/44
0.84-0.980.81-0.97
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
-0.950.810.83-0.99
FT
2-2
3/4 : 04
0.890.970.62-0.82
FT
1-4
0 : 1/43 3/4
-0.830.66-0.980.82

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
3-3
0 : 23 3/4
0.920.940.83-0.99
FT
2-2
0 : 03
0.910.950.81-0.97
FT
2-5
3/4 : 03 1/4
0.880.98-0.970.81
FT
0-0
0 : 1/23
-0.990.851.000.84
FT
1-1
1/4 : 03
0.970.890.870.97

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
4-0
0 : 13
1.000.910.82-0.94
FT
4-0
0 : 3/43
-0.950.87-0.930.81
FT
3-2
0 : 13 1/4
0.960.950.890.99
FT
1-2
0 : 3/43
-0.970.89-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-2
1/4 : 03 1/4
0.970.940.970.93
FT
2-1
0 : 1/42
0.89-0.970.920.98
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.970.94-0.950.85
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.940.86-0.940.84
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.960.95-0.990.89
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.90-0.980.980.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 02 1/4
1.000.910.910.99
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.960.95-0.980.88
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.900.810.910.99
FT
0-2
0 : 12 1/2
-0.920.830.930.97
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.950.960.940.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.90-0.990.990.91
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.911.000.85-0.95
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.950.870.930.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.890.800.920.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.75-0.950.81
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.81-0.930.72-0.88
FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.950.830.861.00
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.930.95-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.880.990.88
FT
1-4
0 : 02 1/2
0.88-0.990.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.860.760.980.91
FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.930.840.910.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
1.000.910.920.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.840.86-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.950.950.76-0.89
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.81-0.850.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-4
0 : 3/43
0.940.760.740.86
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.86-0.98-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.860.921.000.78
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.890.66-0.980.76
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.73-0.950.840.94
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.810.970.950.83
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.880.900.70-0.93
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.980.760.781.00

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
1-3
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.910.810.760.96
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.850.870.880.84

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.900.610.790.93
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.780.940.760.96

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
3-1
  
    
FT
4-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.71-0.850.960.90
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.930.951.000.86
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.990.870.890.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.920.96-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.61-0.900.810.91
FT
5-1
0 : 12 1/2
-0.950.81-0.990.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.81-0.900.73

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.781.000.820.96
Trực tiếp: BDTV, FPT Play
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.760.76-0.98
Trực tiếp: BDTV, K+PM, HTV TT

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.970.690.730.99
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
1.000.840.860.96
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.870.850.940.78
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.980.84
FT
0-5
0 : 02 1/2
0.68-0.960.810.91
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.910.810.790.93
FT
3-1
3/4 : 02 3/4
0.910.930.990.83
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
1.000.840.880.94
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.790.930.780.94
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.920.630.71-0.99
FT
3-0
0 : 13
0.870.850.69-0.97
FT
4-2
0 : 1 1/43 1/4
0.990.730.71-0.99
FT
5-1
1/2 : 02 3/4
0.83-0.990.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.920.860.980.80
FT
2-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.76-0.980.920.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.880.910.87