Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/06/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.83-0.91-0.940.86
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.91-0.970.89
Trực tiếp: SSPORT, BDTV

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
4-0
0 : 12 3/4
0.85-0.93-0.970.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42
-0.900.810.990.90
FT
0-0
0 : 1/42
-0.910.82-0.930.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42
-0.910.820.85-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
4-1
0 : 1 3/43
0.71-0.930.800.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.980.80-0.990.77
FT
1-1
0 : 1/22
-0.980.760.860.92
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.990.79-0.980.76

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.970.830.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.90-0.980.940.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.920.990.980.91

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.940.81-0.93
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.940.970.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.81-0.95-0.990.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.85-0.990.930.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.930.910.850.97
FT
2-4
0 : 1/22 1/2
0.960.880.930.89
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.890.950.900.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.870.970.821.00
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.950.890.980.84
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.960.880.900.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.990.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.850.990.821.00
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.860.980.880.94
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.970.810.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.940.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-1
0 : 1 1/23
0.930.930.980.86
FT
2-0
1/2 : 03
-0.950.81-0.970.81
FT
5-2
0 : 13 1/4
1.000.86-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.85-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.980.930.901.00
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.970.940.920.98
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.950.960.960.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
6-0
1/4 : 02 3/4
-0.930.840.970.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.950.950.87-0.99

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.760.960.960.76
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.850.870.920.80
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.990.730.910.81
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.760.960.990.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.890.950.960.86
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.890.72-0.970.79
FT
0-3
0 : 1 1/42 3/4
0.970.87-0.990.81