Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/06/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U23 Châu Á

FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.80-0.980.880.92
Trực tiếp: VTV6, FPT Play
FT
2-0
1/4 : 02
0.841.000.950.87
Trực tiếp: VTV6, FPT Play

Lịch thi đấu CONCACAF Nations League

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.940.760.910.81

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-0
0 : 13 1/2
0.820.940.950.81
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.960.740.65-0.95
15/06
Hoãn
  
    
FT
6-0
0 : 1/43 1/4
0.750.95-0.990.71
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.940.780.750.95
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
6-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.840.920.770.99

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
-0.920.810.970.89
FT
3-3
0 : 1 1/43
0.900.990.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
4-0
0 : 02 3/4
0.920.970.86-0.97

Lịch thi đấu Cúp Phần Lan

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.830.970.85

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
1-2
0 : 03 1/2
0.790.990.910.87
FT
1-2
  
    
FT
0-4
0 : 03 1/2
0.920.860.850.91
FT
1-2
1/4 : 03 1/2
0.860.900.74-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-3
1/2 : 02 1/4
0.990.900.86-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
1/4 : 02
-0.960.820.80-0.96

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.900.920.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.970.890.870.97
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.900.960.930.79
FT
0-3
1 3/4 : 02 3/4
-0.970.830.80-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.950.850.980.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.891.00-0.990.85
FT
2-1
0 : 1/42
-0.920.810.85-0.99
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.930.960.83-0.97
FT
5-3
0 : 1/42
0.81-0.900.980.90

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
1-0
0 : 02
-0.930.750.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.980.91-0.970.85
FT
4-2
0 : 12 1/4
-0.980.880.910.97
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.920.810.930.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.930.96-0.930.80
FT
1-1
0 : 1/42
-0.990.870.85-0.98
FT
0-0
0 : 1/42
0.930.950.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.940.941.000.86
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.78-0.91-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 3/43
0.82-0.940.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
0 : 03
0.81-0.950.920.92
FT
1-1
0 : 03
-0.960.82-0.980.82
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.76-0.890.990.87
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
0.77-0.900.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.930.970.82-0.96