Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/06/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
2-1
0 : 1/42
0.950.940.920.96

Lịch thi đấu CONCACAF Nations League

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.920.81-0.980.86
FT
3-0
0 : 1/42
0.920.96-0.980.85

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
6-0
0 : 1 3/43
0.83-0.930.950.93
FT
1-0
1/4 : 02
0.840.98-0.950.75
FT
1-0
0 : 23
-0.970.790.900.90
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.970.92-0.980.86
FT
0-1
0 : 1/22
0.920.900.810.99
FT
1-0
0 : 22 3/4
-0.980.800.78-0.98
Trực tiếp: FPT Play, VTV5
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.970.850.79-0.99
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.78-0.89-0.950.83
FT
4-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.900.860.75-0.99
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.960.860.990.89
FT
0-1
0 : 1/42
0.881.000.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
1-3
2 : 03
1.000.820.870.93

Lịch thi đấu U17 Châu Á

FT
4-0
0 : 02 3/4
0.850.851.000.70
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-4
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
5-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

15/06
Hoãn
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
5-1
0 : 02 3/4
0.970.850.840.96
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.81-0.980.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.85-0.99
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.850.920.94
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.78-0.890.880.98
FT
0-0
0 : 3/43
0.950.94-0.980.84
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
1.000.820.940.86
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.910.800.930.93

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
1-3
1 : 02 1/4
1.000.820.870.93
FT
1-0
1/4 : 02
0.890.930.810.99
FT
2-4
0 : 1/22 1/4
0.940.880.980.82
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.950.85
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.880.940.78-0.98
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.920.760.77-0.95
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.880.961.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 1/43
0.980.840.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.910.880.92