Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/06/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Euro 2028

FT
1-3
1/4 : 02
-0.960.850.890.99
Trực tiếp: HTV The Thao, TV360, VTV2, VTV Can Tho
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.940.950.900.98
Trực tiếp: HTV7, HTV The Thao, TV360, VTV2
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.93-0.940.82
Trực tiếp: HTV7, HTV The Thao, TV360, VTV3

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.86-0.990.86
FT
2-2
0 : 1/43
0.86-0.980.910.96
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.840.86-0.99
FT
1-4
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.990.88
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.940.940.890.98
FT
0-0
1/4 : 03
0.970.910.950.92
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.950.83-0.970.84
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.86-0.98-0.980.85
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.990.88
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.920.96-0.990.86
FT
4-2
0 : 13 1/4
-0.960.841.000.87
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.86-0.980.920.95
FT
2-4
0 : 03
0.970.911.000.87

Lịch bóng đá OFC Nations Cup

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
3-0
0 : 23
0.920.900.920.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-5
1 : 02 1/4
0.880.940.840.96
FT
6-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.910.89
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.900.720.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-5
1 : 02 3/4
-0.930.740.74-0.94
FT
0-0
  
    
FT
1-4
0 : 02 1/2
-0.930.750.860.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
2-3
0 : 03
0.74-0.900.890.93
FT
0-0
1 : 03 1/2
0.860.980.830.99
FT
1-0
0 : 03 1/4
0.890.950.840.98

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
1-0
0 : 13
0.830.990.990.81
FT
1-4
1/2 : 03
0.880.940.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

15/06
Hoãn
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.820.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.76-0.930.910.91
FT
3-3
0 : 3/42
0.820.940.900.92
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.841.000.990.77
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.970.850.870.93
FT
0-4
3/4 : 03
0.890.930.910.89
FT
0-0
0 : 2 1/43 3/4
0.78-0.960.75-0.95
FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
0.70-0.880.79-0.99

Lịch thi đấu Cúp Phần Lan

FT
1-0
  
    
FT
1-5
2 1/2 : 04
0.910.850.850.91
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.970.790.850.91
FT
5-1
0 : 2 1/23 3/4
-0.840.600.930.83
FT
2-4
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.940.92
FT
1-5
2 1/2 : 04 1/4
0.880.880.930.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.980.90-0.950.81
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.920.960.940.92
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
1.000.88-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/23
0.760.940.60-0.90
FT
6-0
0 : 1 1/43
0.830.870.880.82
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.900.800.770.93
FT
1-1
0 : 03 1/2
0.800.900.760.94
FT
1-1
0 : 1/23
0.880.820.65-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.780.920.830.87
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.940.760.870.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.75-0.970.77
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.950.870.930.87
FT
3-0
0 : 23 3/4
0.900.920.850.95
FT
0-1
0 : 3/43
0.990.83-0.970.77
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.910.910.920.88
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.920.900.960.84

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
0-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
3-3
0 : 1/43 1/4
0.950.910.830.97
FT
3-4
1/2 : 02 3/4
1.000.860.76-0.93
FT
2-1
0 : 1/43 1/2
0.890.970.900.94
FT
1-6
0 : 13 1/2
-0.890.750.900.94
FT
0-1
0 : 3/43 1/2
-0.880.74-0.960.80
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
-0.890.750.850.99

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-1
0 : 13 1/4
0.960.920.990.87
FT
1-0
0 : 1/43 1/2
1.000.880.880.98
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.83-0.950.920.88
FT
2-3
1/2 : 03
0.82-0.941.000.86
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.930.950.861.00

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-3
1/4 : 03 1/4
0.80-0.960.940.88
FT
1-2
2 1/2 : 03 3/4
0.850.970.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
3-4
  
    
FT
1-3
0 : 1 1/24 1/4
-0.930.750.990.81
FT
3-2
0 : 13 1/2
0.870.950.840.96
FT
2-2
3/4 : 03
0.920.900.79-0.99
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
-0.970.810.910.89

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
5-0
0 : 3/43
0.940.940.85-0.98
FT
2-2
3/4 : 03 1/2
-0.930.800.85-0.98
FT
2-5
0 : 03
0.940.941.000.87
FT
0-1
0 : 1/23
1.000.880.871.00
FT
0-0
1/4 : 03
0.980.900.980.89
FT
3-1
1 3/4 : 03 1/2
0.930.951.000.87

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-3
1/4 : 03
0.85-0.97-0.980.85
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.83-0.950.890.98
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.980.90-0.980.85
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.940.940.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-3
1 : 02 1/2
0.83-0.95-0.970.84
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.990.870.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.950.91
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.840.720.980.88

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-4
0 : 1/22 1/4
0.980.840.72-0.93
FT
5-1
1/4 : 02 1/4
0.950.870.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.950.810.940.82
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.910.970.930.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.900.980.980.89
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.88-0.920.75
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.93-0.960.80
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.980.840.880.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.970.83
FT
1-0
0 : 1/22
0.890.970.890.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.890.97-0.990.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.93-0.930.77

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.900.960.850.99
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.980.880.850.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.66-0.960.72-0.93
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.77-0.950.880.92
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.880.820.840.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.780.770.93
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.740.960.960.84
FT
3-1
0 : 23
0.70-0.880.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Iran

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Thái Lan

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.880.98-0.960.80
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.980.88-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.930.770.970.83
Trực tiếp: HTV Thể thao, FPT Play, TV360
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.770.950.85
Trực tiếp: FPT Play, TV 360
FT
0-5
1 : 02 3/4
0.82-0.980.74-0.93
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.950.890.71-0.89
Trực tiếp: FPT Play, HTV3, TV360

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-0
  
    
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.950.870.880.92
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 1/41 1/2
0.960.920.880.99
FT
1-0
0 : 3/42
0.84-0.960.960.91
FT
1-1
0 : 1/22
0.970.910.82-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.930.81-0.990.86
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.881.000.80-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.940.820.870.99
FT
1-0
0 : 02
1.000.880.950.91
FT
3-5
0 : 02
0.940.940.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-2
0 : 3/42
0.87-0.99-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.940.86
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.990.810.930.87
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.860.960.820.98

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.84-0.960.900.96
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.79-0.920.970.89
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.940.82-0.980.84
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.980.900.940.92
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.910.970.940.92
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.940.940.990.87
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.79-0.920.84-0.98
FT
2-3
0 : 12 1/2
-0.930.80-0.970.67

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.890.91
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.63-0.930.920.78
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.870.830.790.91