Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/06/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Club World Cup

FT
10-0
0 : 55 3/4
0.900.991.000.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.820.890.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.940.940.83-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.83-0.980.84
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Concacaf Gold Cup

FT
5-0
0 : 2 1/43 1/4
0.890.901.000.77
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.940.820.84-0.96
FT
4-3
0 : 12 1/4
0.900.980.880.98

Lịch bóng đá VCK U21 Châu Âu 2025

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.85-0.970.82-0.96
FT
0-0
0 : 1 3/43 1/4
0.83-0.950.80-0.94
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/2
0.910.970.890.97
FT
2-4
1 : 02 3/4
-0.970.850.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá U19 Nữ Châu Âu

FT
0-2
2 3/4 : 04
0.860.960.840.96
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.880.941.000.80
FT
1-1
0 : 02 1/2
1.000.820.76-0.96
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.860.960.970.83

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.930.800.70-0.84
FT
3-0
0 : 01 3/4
0.79-0.920.78-0.98

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

15/06
Hoãn
1 1/2 : 02 3/4
0.980.840.880.92
FT
0-3
  
    
FT
0-5
2 1/2 : 03 1/2
0.940.760.870.83
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.81-0.990.930.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.970.920.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.900.941.000.82
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.990.830.960.86
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.810.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.900.980.950.91
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
1.000.88-0.960.82
FT
4-1
0 : 1/43 1/4
-0.980.860.960.90
FT
2-0
1/2 : 03
0.82-0.940.861.00

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
1-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-0
1 : 02 3/4
0.980.840.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
5-2
0 : 1 1/22 3/4
0.960.900.930.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.83-0.940.78
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.980.840.920.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
0 : 3/43
0.841.000.840.98
FT
3-4
0 : 1/43 1/4
0.990.85-0.980.80
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.950.890.850.97
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.81-0.970.930.89
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.880.960.830.99
FT
2-2
0 : 1/23
-0.980.82-0.990.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
1-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/23
0.820.880.810.89
FT
2-0
1/2 : 03 1/4
0.910.790.960.74
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.740.960.780.92
FT
1-0
0 : 1/43
0.950.750.810.89
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.990.690.760.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.900.98-0.990.85
FT
2-2
0 : 1/23 3/4
0.940.940.861.00
FT
2-1
0 : 1/43
1.000.88-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.84-0.970.83
FT
3-2
1/4 : 03
0.930.960.980.88
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.900.99-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.950.750.810.89
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.950.750.740.96
FT
1-0
1/4 : 03
0.770.930.780.92
FT
0-0
1 : 03
0.750.950.940.76
FT
3-3
0 : 13
0.950.750.820.88
FT
3-2
1 : 03
0.840.860.850.85

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

15/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-1
1/2 : 04
0.850.850.940.76
FT
1-1
1/4 : 04
0.50-0.800.800.90
FT
2-3
1/2 : 04 1/4
0.940.760.750.95
FT
2-1
1 3/4 : 04 1/2
0.65-0.950.701.00

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
4-0
0 : 23 3/4
0.990.900.85-0.99
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.990.900.940.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.970.920.861.00
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.940.950.900.96
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.920.900.900.96
FT
0-6
0 : 1/42 3/4
-0.880.760.890.91

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-0
  
    
FT
3-3
0 : 1/23 1/4
0.960.860.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.84-0.950.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.84-0.95-0.970.85
FT
2-1
0 : 1/22
-0.930.820.87-0.99
FT
0-3
1/4 : 02
-0.860.750.881.00
FT
0-1
0 : 02
0.76-0.88-0.900.78
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.940.95-0.940.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.82-0.93-0.980.84
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.980.910.84-0.98
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.88-0.99-0.990.85
FT
3-4
1/4 : 02 1/4
-0.990.880.940.92
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.920.80-0.94
FT
3-3
0 : 1/43
0.85-0.960.940.92
FT
1-2
0 : 1/42
-0.860.750.940.92
FT
1-1
0 : 02
1.000.890.920.94
FT
3-3
0 : 1/42
0.920.970.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.940.92
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.860.96-0.980.78

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.940.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.970.850.940.86
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.920.900.920.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.940.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.910.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.980.880.940.90
FT
2-6
0 : 02 1/4
0.77-0.920.920.92
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.800.83-0.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.83-0.970.920.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.960.860.900.90
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.970.790.870.93
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.80-0.980.801.00
FT
4-0
1/4 : 02 1/2
0.950.871.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
1/2 : 02
0.900.960.860.98
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.940.800.940.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.980.950.89

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.69-0.880.900.90
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.960.84
Trực tiếp: FPT Play, TV 360+5
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.70-0.880.60-0.80
Trực tiếp: FPT Play, VTV5
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
-0.970.790.75-0.95
Trực tiếp: FPT Play, HTV3
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.70-0.90
Trực tiếp: FPT Play, VTV7
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.81-0.990.960.80
Trực tiếp: FPT Play, TV 360+6
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.950.870.920.88
Trực tiếp: FPT Play, TV 360+4

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-2
0 : 1/42
-0.960.82-0.940.78
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.900.96-0.960.80
FT
0-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.970.890.900.94
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
-0.950.810.75-0.92
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.960.820.870.97
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.920.94-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 1/41 3/4
-0.970.850.74-0.88
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.950.930.82-0.96
FT
3-2
0 : 12 1/4
-0.920.790.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-2
0 : 3/43 3/4
-0.980.820.860.96
FT
2-0
0 : 1 1/43
1.000.840.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.900.990.980.88
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.980.91-0.990.85
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
5-0
  
    
FT
2-1
0 : 02
0.79-0.970.78-0.98
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.920.900.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.830.990.79-0.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.900.920.77-0.97

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.880.700.880.92
FT
2-0
1/4 : 02
0.80-0.98-0.990.79
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.950.771.000.80
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.970.850.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.881.000.990.87
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.920.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.950.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-2
0 : 1 1/22 3/4
1.000.821.000.80
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.950.870.990.81
16/06
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-3
1 : 02 1/4
0.81-0.990.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-0
0 : 1/43
0.930.89-0.900.70

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.820.940.810.95
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.75-0.990.800.96