Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/07/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

15/07
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.790.79-0.97
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
0.850.99-0.990.81
FT
3-2
0 : 1 1/23 3/4
0.910.930.970.85
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 02 3/4
1.000.840.930.89
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
0.841.000.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.911.00-0.970.87

Lịch bóng đá U19 Châu Âu

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.960.92
FT
0-3
1 : 02 3/4
-0.970.870.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
1/2 : 03 3/4
0.930.910.980.84

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 12
-0.920.830.83-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-4
1 : 02 1/4
0.930.930.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.890.86-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.980.930.84-0.96

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
0-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-0
1 1/2 : 02 1/2
0.87-0.950.891.00

Lịch thi đấu Cúp Latvia

FT
0-1
0 : 1 1/43
-0.950.730.790.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.890.890.810.97

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.89-0.970.930.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.950.95-0.930.81
FT
5-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.910.960.92

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.980.920.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.930.901.00
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.86-0.940.940.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.970.890.88-0.98

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-0
1 1/4 : 03 1/2
0.960.950.930.95

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-3
0 : 02 3/4
0.76-0.890.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-0
  
    
FT
5-1
0 : 2 1/43 1/4
0.910.870.73-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.900.880.870.91
FT
1-1
0 : 13
0.810.970.71-0.93

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.660.960.810.81
Trực tiếp: BDTV, BDTV HD

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.890.80-0.920.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-2
0 : 1 3/43 1/4
0.71-0.870.82-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-3
0 : 1/41 3/4
0.79-0.930.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.61-0.900.810.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 23
-0.930.800.910.95