Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/07/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
1/2 : 02
0.980.94-0.950.87
Trực tiếp: K+NS
FT
2-1
0 : 2 1/43 3/4
0.921.00-0.930.85
Trực tiếp: K+PM
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.920.840.88-0.96
Trực tiếp: K+PC
FT
2-1
3/4 : 03
-0.960.890.940.98
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.87-0.940.91-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.990.930.89-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.850.921.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-3
3/4 : 03
-0.970.900.89-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.84-0.92-0.940.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.84-0.920.82-0.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.990.930.87-0.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.850.99-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.89-0.970.950.94
Trực tiếp: TTTV
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.94-0.970.86
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.81-0.90-0.990.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.820.970.92

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.89-0.930.82
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.89-0.97-0.960.85
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.970.940.990.90

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.940.97-0.990.88
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.92-0.960.85
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.960.950.891.00
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.940.860.891.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Albania

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.71-0.990.810.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.830.890.910.81

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.911.000.87-0.99
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.87-0.950.940.94
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.910.930.71-0.90
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.900.910.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.81-0.920.73
FT
4-3
0 : 1/22 1/2
0.910.990.970.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.840.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-3
1 : 02 3/4
0.990.890.870.99
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.980.860.970.89
FT
0-0
0 : 1/42
0.84-0.930.83-0.94

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.80-0.89-0.950.85
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.980.900.930.97
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/2
0.88-0.960.85-0.95
FT
2-1
0 : 02 3/4
1.000.910.84-0.94
FT
2-1
0 : 1 3/44
0.87-0.95-0.980.88
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.970.940.87-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.980.860.821.00
FT
2-2
0 : 23 1/2
-0.970.810.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.85-0.930.83-0.94
FT
4-2
0 : 1 1/43 1/4
1.000.910.85-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.980.900.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.930.980.87-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.970.910.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.88-0.960.960.94

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

15/07
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.901.000.890.99
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-0
1/4 : 03 3/4
0.950.960.930.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.860.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
-0.920.830.920.98
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.930.98-0.990.89
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.85-0.93-0.990.89
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.88-0.96-0.940.84
FT
4-0
0 : 3/43
-0.930.850.960.94
FT
2-2
0 : 1/42
-0.900.810.990.91
FT
4-2
0 : 02 1/4
-0.930.850.85-0.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.910.990.91
FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.81-0.900.950.95
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.90-0.980.940.96
FT
1-1
3/4 : 03
0.91-0.99-0.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-3
1 : 02 3/4
0.83-0.95-0.990.85
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.881.00-0.930.78
FT
2-1
0 : 1/22
-0.870.730.80-0.94
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.83-0.950.890.97
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.950.830.910.95
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.76-0.930.81-0.99
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.970.870.950.87
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.920.960.950.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.84-0.98

Lịch thi đấu Cúp FA Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.990.911.000.89
FT
2-4
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.910.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.940.96-0.990.87
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.940.950.94
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
-0.930.820.970.92
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.78-0.89-0.960.84
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.980.930.970.92
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.940.96-0.990.87

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-4
3/4 : 02 3/4
-0.970.890.960.94

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.880.710.850.97
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.760.76-0.94