Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/07/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U19 Đông Nam Á

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.75-0.910.930.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1/42
0.920.90-0.980.78

Lịch thi đấu Nữ Châu Âu

FT
0-5
4 1/4 : 04 3/4
0.950.910.880.96
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.950.910.920.92

Lịch bóng đá Nữ Đông Nam Á

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.68-0.98-0.940.64
FT
0-4
0 : 1/22 1/4
0.870.830.980.72

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nam Mỹ

FT
5-0
0 : 1 1/23
-0.980.800.930.87
FT
0-2
2 : 03
-0.930.750.75-0.95

Lịch thi đấu CAF COSAFA Cup

FT
1-0
  
    
FT
4-3
0 : 01 3/4
0.81-0.990.810.99

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/23 3/4
0.780.920.880.82
FT
0-2
  
    
FT
1-4
2 : 04
0.970.850.940.86
FT
3-2
0 : 1/43
0.65-0.95-0.950.65
FT
1-2
  
    
FT
0-3
1 3/4 : 03 1/2
0.830.990.930.87
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.980.840.920.88
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.910.910.830.97
FT
2-0
0 : 1 3/43 3/4
0.950.870.970.83
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
3-2
  
    
FT
1-1
0 : 2 1/24
0.890.930.970.83
FT
2-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
0 : 3/43
-0.990.810.910.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.820.98
FT
2-0
0 : 2 3/44
0.860.960.850.95
FT
0-1
1 : 03 1/4
0.60-0.910.950.75
FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.750.950.950.75
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.980.800.940.86
FT
0-0
1/2 : 03
0.960.860.830.97
FT
2-1
0 : 03
0.930.830.940.82
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.75-0.93-0.930.74
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.920.900.890.91
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.920.900.840.96
FT
0-5
1 1/4 : 03
0.820.880.920.78
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.70-0.891.000.80
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.950.871.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.77-0.880.900.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.73-0.900.970.85
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.960.88-0.990.81
FT
1-2
1/4 : 03
0.870.97-0.890.70

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
1 1/2 : 03
-0.980.88-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
0-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.851.000.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.810.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.880.760.990.87
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.96-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
0 : 1 3/42 3/4
0.880.940.820.98
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.70-0.91

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.880.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.810.880.94
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.77-0.930.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-2
0 : 1 3/43
-0.990.810.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-3
1 3/4 : 03
0.910.910.990.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-4
1/4 : 03 1/4
0.70-0.890.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.920.970.930.94
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.76-0.880.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.940.94-0.960.82
FT
0-5
1 3/4 : 03 1/4
0.87-0.990.890.97
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.82-0.940.81-0.95

Lịch bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
2-3
  
    
FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-2
1/4 : 02
0.80-0.980.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
5-0
0 : 12 3/4
0.920.970.881.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.990.900.930.94
FT
2-1
0 : 3/43
0.920.970.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-3
0 : 03 1/2
0.840.980.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
3-0
0 : 1/21 3/4
1.000.880.82-0.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.77-0.950.75-0.95
FT
3-3
1 1/4 : 02 1/2
0.71-0.900.801.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.73-0.920.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.850.970.920.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1/43 1/4
-0.900.770.980.88
FT
2-1
0 : 03
0.920.96-0.900.75
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.980.900.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.86-0.960.82-0.94

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-0
0 : 13
-0.970.870.85-0.99
FT
0-0
1 : 03 1/2
0.970.920.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

15/07
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.880.72-0.880.70

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.87-0.960.82
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.86-0.98-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.930.780.910.93
FT
1-1
0 : 1/22
-0.940.800.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.990.830.880.92
FT
3-3
1 1/2 : 02 1/2
0.860.960.850.95

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.70-0.890.890.91
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.940.880.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.80-0.820.60
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.820.840.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.900.940.77-0.95
Trực tiếp: VTV6, NEXT SPORTS
FT
1-0
0 : 1/42
0.71-0.880.900.92
Trực tiếp: VTV5, NEXT SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.970.87-0.930.79
FT
0-1
1/4 : 02
0.87-0.970.861.00
FT
1-1
0 : 1/42
-0.900.790.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
1/4 : 02
0.77-0.920.83-0.99
FT
3-1
0 : 1/42
0.940.920.82-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.930.960.85-0.99
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.900.990.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.920.90-0.940.74
FT
1-2
0 : 12 3/4
-0.970.79-0.950.75

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.78-0.970.77
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.950.85
FT
1-0
0 : 02
-0.990.810.840.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-2
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.910.910.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.82-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.960.840.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
1/4 : 02
0.80-0.980.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.800.960.780.98
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.750.860.90

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.910.910.65-0.87
FT
4-2
0 : 3/43
-0.960.780.70-0.91

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.810.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/42
-0.900.790.80-0.94