Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/07/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Concacaf Gold Cup

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.990.87
FT
0-3
1/2 : 02
0.82-0.930.980.89

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-2
1 1/4 : 03 1/4
0.900.860.980.78
FT
0-1
  
    
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/2
0.960.860.990.81
12/07
Hoãn
0 : 1/42 3/4
-0.890.700.75-0.95
12/07
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 1/43
0.940.880.980.82
12/07
Hoãn
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.900.90
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.970.850.960.84
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.780.70-0.91
12/07
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.870.93
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.990.810.810.99
FT
0-3
0 : 13 1/4
-0.990.75-0.940.70
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.990.830.980.82
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-4
0 : 02 3/4
0.940.821.000.76
FT
2-0
0 : 13
-0.980.800.801.00
FT
4-1
  
    
FT
4-1
0 : 13
0.65-0.900.820.94
12/07
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.950.870.950.85
FT
2-0
0 : 13 1/4
-0.950.77-0.990.79
FT
3-2
3/4 : 02 3/4
0.940.880.890.91
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.860.960.950.85
FT
0-2
3 : 04 1/4
0.990.770.72-0.96
FT
1-3
  
    
FT
3-0
0 : 1 3/43 3/4
0.950.810.850.91
FT
3-3
0 : 1/43 1/4
0.77-0.950.980.82
FT
1-3
0 : 1/23 1/4
0.920.840.960.80
FT
0-2
  
    
FT
0-1
3/4 : 03
0.81-0.991.000.80
FT
1-1
2 : 03 1/4
0.800.960.840.92

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.940.950.930.95
FT
2-1
0 : 1/43
0.940.95-0.990.87
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.930.960.940.94
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.950.930.910.96
FT
2-2
0 : 3/43
1.000.880.960.91
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.82-0.96-0.910.74
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.89-0.990.87
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.940.950.87-0.99
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.83-0.930.960.92
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
-0.950.850.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.850.990.81
FT
1-0
0 : 12
-0.960.780.900.90
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.830.990.870.93
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.990.830.940.86
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.830.991.000.80

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
2-1
0 : 02 1/4
1.000.820.900.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.870.900.90

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.78-0.890.83-0.97
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.86-0.960.870.99
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.930.96-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá CAF COSAFA Cup

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.77-0.950.900.90
FT
4-2
0 : 1/42
0.930.890.840.96

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
6-0
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.890.930.840.96
13/07
Hoãn
0 : 2 3/43 3/4
0.75-0.930.990.81
13/07
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-1
0 : 1 1/23 3/4
0.950.940.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.940.900.990.83
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/2
-0.970.810.900.92
FT
1-1
1 : 03 3/4
0.880.960.920.90
FT
1-0
0 : 1 3/44
0.65-0.950.740.96

Lịch thi đấu Cúp Na Uy

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/2
0.950.940.920.95
FT
3-2
0 : 03 1/4
-0.910.80-0.960.83

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.920.970.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-1
0 : 13 3/4
0.65-0.850.970.83
FT
4-2
0 : 1/23 3/4
0.65-0.850.910.89
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.970.850.890.91

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
3-0
0 : 23 1/2
0.900.94-0.850.65

Lịch bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
1-4
0 : 1/42 3/4
0.970.850.880.92
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.830.850.95
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.800.950.85
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.950.870.810.99
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.800.850.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.920.900.830.97
FT
5-2
0 : 1/22 3/4
0.821.001.000.80
FT
0-2
0 : 1 1/42 1/2
0.950.870.960.84
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.80-0.980.850.95
FT
5-2
0 : 1 3/43 1/2
0.910.910.870.93
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.77-0.950.920.88
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.821.00-0.990.79
FT
3-3
0 : 02 3/4
0.950.870.940.86
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.840.98-0.990.79
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.950.870.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.88-0.980.970.91
FT
7-2
0 : 13
0.930.970.900.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.940.840.950.93
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.980.921.000.87

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.930.930.870.97
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.960.900.80-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.861.000.960.88
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
-0.930.790.910.93
FT
5-0
0 : 12 1/2
0.84-0.980.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
4-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.920.790.85-0.98
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.83-0.930.980.90

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.950.91

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.920.960.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.860.70-0.840.65
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.990.83-0.99
FT
0-1
0 : 1/22
-0.880.720.990.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.78-0.960.80
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.940.80-0.920.75
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.910.760.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.940.95-0.990.85