Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/07/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

FT
1-2
0 : 02
0.78-0.890.78-0.90
Trực tiếp: VTV3, VTV6, VTV9

Lịch thi đấu Cúp C1 Châu Âu

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.890.930.820.98
FT
1-2
0 : 1/43
0.910.910.980.82
FT
6-1
0 : 3/42 1/4
0.980.840.950.85
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.79-0.970.79-0.99

Lịch bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.920.900.74-0.94
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.840.980.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
5-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.820.941.000.76
FT
5-1
0 : 3/43
-0.990.750.820.94
FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-2
0 : 3/43
0.920.84-0.980.74
FT
2-0
0 : 13
0.880.880.770.99
FT
0-3
0 : 3/43 1/4
0.761.000.770.99
FT
2-4
1/4 : 03 1/4
0.60-0.90-0.960.66
FT
3-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.780.980.790.97
FT
1-1
0 : 3/43
0.860.900.800.96
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
5-0
0 : 1/22 1/4
0.960.800.761.00
FT
4-1
1/4 : 03 1/2
0.960.800.770.93
FT
1-2
0 : 1/23 1/2
0.860.840.830.87
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.810.950.72-0.96
FT
5-2
  
    
FT
0-0
1 1/2 : 03 1/4
0.780.980.960.80
FT
2-1
  
    
FT
4-1
0 : 03
0.880.880.940.82

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-5
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

15/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
2-1
0 : 1/23
0.860.960.940.86
FT
4-1
0 : 24
0.750.950.65-0.95

Lịch bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.830.990.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.930.810.980.88

Lịch thi đấu AUS FFA Cup

FT
0-4
  
    
FT
2-3
0 : 13 1/4
0.900.800.65-0.95

Lịch bóng đá Cúp FA Hàn Quốc

FT
1-5
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.990.81
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.80-0.98-0.930.72
FT
4-3
0 : 12 3/4
-0.990.81-0.900.70
FT
3-4
1/4 : 02 1/2
0.76-0.940.900.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.880.700.950.85
FT
0-2
  
    
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.900.920.70-0.90
FT
4-0
  
    
FT
2-2
1 : 02 3/4
-0.920.730.930.87
FT
1-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.900.72-0.950.75
FT
4-0
  
    
FT
1-1
3/4 : 03
0.890.93-0.950.75
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.990.830.990.81
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.72-0.90-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
5-0
0 : 13
0.850.990.870.95
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.880.960.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.870.99
FT
1-0
0 : 02 1/2
1.000.870.950.91
FT
1-1
0 : 1/42
0.86-0.99-0.960.82
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.950.920.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-4
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.74-0.98
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.880.820.770.93
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.980.860.970.79

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.860.960.780.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.900.880.82