Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/08/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.890.95-0.950.77
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.850.990.81-0.99
FT
2-1
0 : 13
0.950.890.970.85
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.850.990.81-0.99
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.910.930.930.89
FT
3-1
0 : 1/23
0.850.990.821.00
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.810.970.860.92
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.990.830.900.92
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.960.880.900.92
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.970.870.840.98
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.940.900.890.93
FT
1-0
0 : 1/42
0.970.870.960.86
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.79-0.950.850.97
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.840.98
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.980.870.95
FT
2-1
0 : 3/43
-0.980.820.81-0.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.970.870.980.84
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.910.93-0.990.81
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.820.850.97
FT
3-0
0 : 13
0.841.000.840.98
FT
4-0
0 : 23
0.83-0.990.880.94
FT
1-0
0 : 2 3/44
0.990.850.960.86
FT
0-0
0 : 23
0.880.960.81-0.99
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.790.840.98
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.860.980.960.86
FT
0-2
0 : 02
0.75-0.920.78-0.96
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.81-0.990.81
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.970.810.821.00
FT
4-0
0 : 2 3/44
0.880.960.970.85
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.790.970.85

Lịch thi đấu Nữ Đông Nam Á

FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá U19 Đông Nam Á

FT
0-5
3 : 04 1/4
0.870.97-0.930.75
Trực tiếp: TTTV
FT
1-2
0 : 23 3/4
0.73-0.90-0.930.75
Trực tiếp: BDTV
FT
0-1
0 : 1/23
0.75-0.920.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
4-0
0 : 1 1/42 1/4
0.87-0.970.84-0.96

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
0-2
1 1/2 : 03
-0.950.790.76-0.94
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
1.000.84-0.990.81

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
0 : 3/43
0.83-0.950.910.95

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.950.81-0.95

Lịch bóng đá Cúp Iceland

FT
3-1
1/4 : 03
-0.960.860.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.970.89-0.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.86-0.941.000.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-2
1/4 : 03
-0.970.850.81-0.95
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
-0.930.810.83-0.97
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.881.00-0.980.84
FT
1-1
0 : 2 1/23 3/4
0.881.000.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
4-0
0 : 13
0.920.940.860.98
FT
1-2
0 : 1/43
0.920.940.880.96
FT
1-1
0 : 13
-0.980.840.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.940.920.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.84-0.930.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

16/08
Hoãn
0 : 13
0.75-0.900.78-0.94
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.860.73-0.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
4-2
1/4 : 02 3/4
0.990.85-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
1-2
1/4 : 02
0.950.890.960.86
FT
2-0
0 : 1/42
-0.900.730.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.99-0.970.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.870.990.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.79-0.950.81-0.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.980.860.950.87
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.890.950.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-0
1/4 : 02
0.69-0.87-0.860.66
FT
2-1
0 : 3/42
0.990.850.870.95
FT
1-0
0 : 3/42
0.890.950.960.86
FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.79-0.860.66
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.83-0.990.960.86
FT
1-0
1/4 : 02
0.76-0.93-0.930.74