Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/08/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-3
0 : 1 3/43 1/4
0.85-0.93-0.930.85
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.980.900.960.92
FT
0-1
1/4 : 02
0.79-0.880.83-0.95
FT
1-2
0 : 1/42
-0.950.870.890.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.930.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-1
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.61-0.900.830.89
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
-0.880.71-0.900.71
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
-0.930.76-0.940.76
15/08
Hoãn
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.870.69-0.920.73
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.850.66-0.940.76
FT
6-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 3/43
0.960.760.970.75
FT
4-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/43
0.860.860.870.85
FT
5-1
1/4 : 03 1/4
0.810.910.920.80
FT
3-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.980.740.970.75
FT
0-1
  
    
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.76-0.930.940.88
15/08
Hoãn
  
    
FT
4-5
  
    
15/08
Hoãn
  
    
16/08
Hoãn
1/2 : 02 1/2
0.81-0.970.980.84
16/08
Hoãn
  
    
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.960.760.930.79
FT
3-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-0
0 : 02 1/4
0.78-0.940.910.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.910.950.930.91
FT
1-0
0 : 1/43
0.920.94-0.970.81
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.940.920.880.96
FT
3-2
0 : 1/43
1.000.860.980.86
FT
1-2
0 : 13 1/4
0.980.880.940.90
FT
1-1
0 : 1/23
0.980.881.000.84
FT
3-1
0 : 1/43
0.980.880.930.91
FT
1-2
0 : 1/43
-0.990.850.900.94
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.81-0.950.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.85-0.920.80
FT
0-0
0 : 3/42
0.990.920.950.94
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.85-0.930.84-0.95
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.850.75-0.940.83
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.980.90-0.960.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ba Lan

FT
2-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-4
1 : 02 1/2
-0.990.830.821.00
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.990.830.80-0.98
FT
2-1
2 : 03 1/2
1.000.841.000.82
FT
1-3
1 1/2 : 03
0.990.850.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-5
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.810.970.960.82
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.840.940.940.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 23 1/2
0.911.00-0.960.85
FT
1-2
0 : 3/43
0.91-0.990.940.95
FT
1-0
0 : 13
0.84-0.93-0.960.85

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 1 3/43
0.82-0.980.950.87
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.980.82-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-6
1 1/4 : 03 1/4
0.970.870.980.84
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.77-0.920.870.97
FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.83-0.970.870.97

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-2
0 : 03 1/2
0.82-0.910.881.00
FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.920.830.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
0-0
0 : 1/43
0.81-0.970.900.92
FT
4-3
1 : 03
0.950.890.870.95
FT
3-3
0 : 3/43
0.970.810.860.92
FT
1-4
1 3/4 : 03 3/4
0.970.810.890.89
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.71-0.930.71

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
0-1
1/2 : 02
-0.960.880.970.92
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.88-0.960.83-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.910.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/42
0.820.900.870.85
FT
0-1
1/4 : 02
0.740.980.960.76
FT
3-3
0 : 1 1/42 1/2
0.800.920.790.93

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.980.930.89-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.910.820.930.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.990.920.980.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-0
0 : 13
-0.910.821.000.89
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
-0.970.89-0.960.85

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.820.960.990.79
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.960.820.860.92
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.980.800.810.97
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.790.991.000.78
FT
1-5
1 1/4 : 02 1/2
0.800.980.810.97

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-4
0 : 03 1/2
0.850.990.990.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.70-0.881.000.82
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.841.000.950.87
FT
6-0
0 : 1 3/43
0.870.970.950.87
FT
2-1
  
    
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.800.900.92

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.90-0.980.910.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.83-0.920.970.91
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
1.000.910.890.99
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.980.930.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
3-2
1 1/4 : 03 3/4
0.930.910.821.00
FT
4-0
0 : 2 1/44 1/4
-0.850.660.940.88
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
1-0
0 : 1/43
-0.970.850.870.99
FT
1-5
0 : 1/43 1/4
0.960.920.950.91
FT
1-4
0 : 1/43 1/4
0.990.890.990.87
FT
2-2
  
    
FT
0-4
1 1/4 : 03 1/2
0.86-0.980.990.87
FT
1-1
0 : 03
0.84-0.960.920.94

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-3
0 : 03 1/4
-0.940.780.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-0
1 3/4 : 03 3/4
0.861.000.930.91
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
1-0
0 : 03
0.79-0.930.910.93
15/08
Hoãn
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-2
1/4 : 03
0.930.930.81-0.97
FT
0-2
1/2 : 03
0.900.96-0.940.78
FT
2-1
0 : 3/43
-0.950.810.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-6
1 : 03 1/4
0.85-0.930.910.99
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.930.980.86-0.96
FT
0-0
0 : 03
-0.960.880.87-0.97
FT
1-0
1 : 03
0.84-0.930.910.99
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.82-0.91-0.940.84
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.940.860.990.91
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.90-0.980.910.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 02
0.980.93-0.940.84
FT
2-1
0 : 1/22
0.930.980.83-0.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.930.89-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-2
0 : 12 1/2
0.81-0.930.81-0.95
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.920.79-0.950.81
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.890.990.980.88
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.910.971.000.86
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.910.95
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.920.790.920.94

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
1-1
  
    
FT
1-10
3/4 : 02 1/2
0.790.990.66-0.89
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.930.980.910.98
FT
1-3
1 : 02 1/2
0.80-0.890.930.96
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.960.950.900.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
1/2 : 02
0.78-0.89-0.940.82
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.84-0.940.990.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.930.80-0.970.83
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-4
1 3/4 : 03
0.890.950.870.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.780.81-0.99
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.850.99-0.970.79
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.990.850.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-3
1 3/4 : 02 3/4
-0.980.820.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 3/41 3/4
-0.910.820.83-0.93
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.930.98-0.960.86
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.83-0.92-0.920.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 02
0.950.95-0.930.80
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.83-0.92-0.980.86
FT
1-1
0 : 1/42
-0.890.801.000.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

16/08
Hoãn
  
    
16/08
Hoãn
  
    
16/08
Hoãn
  
    
16/08
Hoãn
  
    
16/08
Hoãn
  
    
16/08
02h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-4
1/2 : 02 1/4
0.970.89-0.970.81
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.83-0.970.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-2
  
    
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.910.930.930.89
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.860.860.810.91

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.850.870.910.81
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.850.870.860.86
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.920.800.820.90
FT
0-2
  
    
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.950.770.750.97
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.750.780.94
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.930.790.910.81
FT
5-2
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.970.750.770.95

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.910.82-0.960.84
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.930.990.84-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.950.96-0.980.86
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.910.960.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.77-0.990.980.80
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.900.880.980.80
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.820.960.810.97

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 12
-0.890.720.78-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.690.940.84
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.900.880.880.90
FT
2-3
3/4 : 02
0.810.970.900.88
FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.710.870.91