Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/08/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
4-2
0 : 1 1/23 1/2
0.83-0.940.980.91
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.880.77-0.990.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.930.960.83-0.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.990.90-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

15/08
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
2-3
  
    
FT
1-1
0 : 1/43 1/2
-0.970.810.880.94
FT
0-3
0 : 1/23 1/2
0.960.880.950.87
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
-0.860.700.69-0.88
FT
4-3
0 : 03 1/4
0.990.850.821.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
5-1
0 : 1/22
0.891.00-0.980.85
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.970.920.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
1.000.880.990.87
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.900.780.940.92
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.970.910.930.93
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.87-0.980.84

Lịch thi đấu Cúp Đức

FT
0-5
2 : 03 1/4
0.890.930.77-0.97
FT
0-4
2 3/4 : 04
0.920.900.801.00
FT
1-3
1/4 : 03
0.930.89-0.990.79
FT
1-0
0 : 03
0.890.930.79-0.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-1
0 : 1/23
0.990.770.930.83
FT
3-2
0 : 1/23
0.830.930.840.92
FT
0-2
0 : 1 1/23
0.880.880.870.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-1
  
    
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.77-0.93-0.940.76
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.980.780.850.91
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.990.770.76-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.890.84-0.98
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.910.95
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.930.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
1.000.88-0.990.85
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.950.930.930.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.910.911.000.80
FT
4-1
0 : 1/42
0.880.980.80-0.96
FT
2-1
0 : 02
0.79-0.930.960.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.990.870.83-0.99
FT
2-2
0 : 02
0.76-0.900.900.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.780.940.90
FT
5-0
0 : 1/42 1/4
0.890.970.990.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.870.99-0.860.70

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
4-1
0 : 23 1/2
0.840.980.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 02
0.940.950.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
4-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.85-0.960.881.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-2
0 : 03 1/2
0.80-0.930.990.87
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.890.770.81-0.95
FT
1-1
0 : 13
-0.990.870.980.88
FT
1-0
0 : 1/43
0.970.910.970.89

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
1-6
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
0.850.85-0.900.60
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.860.840.860.84
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.670.750.95
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.870.830.750.95
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.800.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
6-2
0 : 1/43
-0.990.870.910.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.79-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.880.960.870.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.800.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.94-0.980.80
FT
2-1
0 : 3/42
0.920.920.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 1 3/43
0.910.910.840.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.840.980.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.990.900.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.990.850.910.93
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.910.950.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.910.910.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
8-1
0 : 1/23
0.860.960.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.821.000.880.92

Lịch thi đấu Ireland FAI Cup

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.960.860.880.92
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.790.810.99
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.960.860.950.81
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.840.96
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-5
1 1/2 : 03 1/2
0.960.930.960.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.970.920.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
1.000.890.900.96
FT
1-3
0 : 1/23 1/4
0.900.990.890.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-2
0 : 1 1/43 1/2
0.920.960.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.930.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.880.940.880.92
FT
1-4
1 1/2 : 03
0.960.860.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.75-0.930.830.97

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
2-0
1/2 : 03 1/4
0.67-0.92-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.80-0.920.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.79-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.930.870.99
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.970.920.960.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-2
3/4 : 03
0.790.910.740.96
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.780.920.750.95
FT
5-4
0 : 1/43
0.780.920.68-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-2
0 : 01 3/4
0.70-0.830.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.970.810.910.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-2
0 : 1/23
-0.990.870.801.00
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.990.890.84-0.98
FT
0-1
0 : 1/43
-0.990.870.970.89
FT
3-1
1 : 02 3/4
0.82-0.94-0.970.83
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.940.820.970.83
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.900.78-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-3
3/4 : 03
0.88-0.99-0.960.83
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.891.000.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-5
1/4 : 03 1/2
0.80-0.920.880.98
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.930.820.940.92
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.85-0.960.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.830.990.75-0.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.930.89-0.990.79
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.970.850.970.83

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
4-5
0 : 04 1/4
-0.960.660.740.96
FT
4-4
  
    
FT
0-1
1 : 03 3/4
0.990.770.740.96
FT
2-0
0 : 1/44 1/4
0.701.000.74-0.94
FT
1-4
3/4 : 04 1/4
0.950.75-0.990.75
FT
1-1
0 : 1 1/24 1/4
0.770.930.880.82

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
6-0
0 : 13 3/4
-0.840.700.870.83

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.920.960.861.00

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.990.850.850.91
FT
0-0
  
    
FT
5-1
0 : 3/43 1/4
0.67-0.920.780.98
FT
2-6
1 : 03 1/2
1.000.840.940.86
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
-0.950.790.870.95
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
7-1
0 : 1 1/23 1/2
0.78-0.96-0.950.75
FT
1-6
0 : 03 1/4
0.910.910.900.90
FT
4-4
1 1/4 : 03 1/4
0.840.980.73-0.93
FT
1-0
0 : 1/23 1/2
-0.780.600.870.93
FT
4-3
1/2 : 03 1/4
0.950.870.801.00
FT
5-0
0 : 1/43 1/4
0.73-0.920.65-0.85

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-1
0 : 1/43
-0.930.81-0.970.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.911.000.87
FT
1-2
0 : 1 1/43 3/4
0.73-0.840.940.93

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.940.85-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.830.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.790.930.91
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.83-0.970.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
4-1
0 : 1 3/43 3/4
0.900.960.970.87
FT
2-1
0 : 3/43
0.80-0.94-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.920.960.77-0.92
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.881.000.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.930.740.78-0.98
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
-0.970.790.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.960.920.900.96
FT
4-2
0 : 13 1/4
0.85-0.97-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
1.000.860.69-0.85

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.870.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.891.000.86-0.99
FT
0-4
0 : 1/41 3/4
-0.940.830.880.99
FT
1-2
0 : 1/42
0.910.980.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.940.80-0.990.83
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
0.75-0.890.75-0.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-2
0 : 02
0.77-0.890.980.88

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
2-1
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.990.900.81-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.87-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
4-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.740.870.93
FT
1-2
1/4 : 02
0.860.960.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-3
0 : 1/22 1/2
-0.980.86-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
1/4 : 02
0.80-0.940.860.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.70-0.840.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.900.98-0.970.83
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.96-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.760.940.860.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.850.850.970.73

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.861.00

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.62-0.800.71-0.92
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.810.850.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.87-0.980.871.00
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.87-0.980.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.940.95-0.970.83
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.910.980.83-0.97
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.83-0.940.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.850.990.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-2
0 : 1/21 3/4
-0.970.860.85-0.98
FT
4-1
0 : 1 3/42 3/4
0.990.900.900.97
FT
1-0
1/2 : 01 3/4
0.910.980.880.99