Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/08/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Cup 2026

FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.821.000.960.84

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.80-0.93
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.83-0.940.960.91
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.900.99-0.930.80
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.88-0.99-0.980.85
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.980.910.890.98
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.990.90-0.970.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.840.990.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.910.980.880.99

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.990.900.940.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.80-0.900.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
5-1
0 : 12 1/2
1.000.890.82-0.95
FT
0-0
0 : 1/22
-0.950.84-0.960.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.910.980.930.94
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.950.940.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.80-0.930.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.911.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-4
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
3-0
0 : 13
0.950.930.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
3-3
0 : 1/42 3/4
1.000.890.950.92
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.940.880.99
FT
1-1
0 : 1/22
0.970.920.940.93
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.980.870.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-0
0 : 02
0.82-0.960.860.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.75-0.890.850.99
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.861.000.980.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.890.970.910.93
15/08
21h00
  
    
15/08
21h00
  
    
15/08
21h00
  
    
FT
1-3
1 : 02 1/2
0.82-0.960.970.87
15/08
Hoãn
0 : 3/42 1/2
0.81-0.950.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.920.960.80-0.94
15/08
22h30
  
    
FT
3-4
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.940.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.890.97
16/08
01h15
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.830.950.87
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.910.930.76-0.94
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.910.930.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
6-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

15/08
21h00
  
    
15/08
21h00
  
    
15/08
21h00
  
    
FT
4-1
  
    
15/08
21h00
  
    
15/08
21h00
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.900.960.920.92
FT
4-1
0 : 13
-0.980.840.960.88
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.79-0.971.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

15/08
21h00
  
    
15/08
21h00
  
    
FT
0-3
  
    
15/08
21h00
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.990.850.930.89
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.870.970.840.98
15/08
23h00
  
    
15/08
23h00
  
    
15/08
23h00
  
    
15/08
23h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.84-0.950.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-1
0 : 13 1/4
-0.950.79-0.990.81
FT
1-3
3/4 : 04
0.940.90-0.980.80
FT
5-1
1/4 : 03 1/2
0.860.980.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

15/08
19h00
  
    
15/08
21h00
  
    
FT
2-0
1 : 03 1/4
0.78-0.89-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.830.990.87
FT
1-1
0 : 3/43
-0.990.880.920.94
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.83-0.940.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

15/08
21h00
  
    
15/08
21h00
  
    
15/08
21h00
  
    
15/08
21h00
  
    
15/08
21h00
  
    
15/08
21h00
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
1.000.881.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Séc

15/08
21h00
  
    
15/08
21h00
  
    
15/08
21h00
  
    
15/08
21h00
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.840.870.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.940.82-0.980.84
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.890.990.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-5
3/4 : 02 1/2
0.80-0.960.70-0.88
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.980.860.950.87
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.910.930.80-0.98
FT
0-4
0 : 02 1/2
-0.880.720.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.861.00-0.990.83
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.950.910.83-0.99
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.85-0.990.841.00
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.861.000.78-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
4-3
1/4 : 02 3/4
0.900.990.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-3
0 : 3/43 1/4
-0.970.860.970.89
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.930.810.950.91
15/08
20h00
  
    
FT
1-4
3/4 : 03
0.88-0.990.890.97
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.88-0.990.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.80-0.980.84
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
1.000.880.861.00
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.980.900.880.98
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.940.821.000.86
FT
0-0
0 : 3/43
-0.960.840.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.970.860.940.92
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.920.970.84-0.98
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.960.840.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-3
1 3/4 : 03 1/4
-0.880.700.75-0.95
FT
3-2
1 : 03
0.80-0.920.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
5-0
0 : 02 1/4
0.82-0.930.930.93
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.79-0.900.890.97
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.820.950.91
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.74-0.850.78-0.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.80-0.990.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.990.900.990.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.971.000.86
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.83-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.870.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.861.000.80
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.990.830.840.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.810.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
1.000.820.801.00

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.980.840.960.84
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.940.880.810.99
15/08
18h00
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.821.000.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

15/08
17h59
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
3-1
0 : 1/21 3/4
0.970.850.880.92
FT
2-0
0 : 3/42
0.930.890.950.85
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.900.920.830.97
FT
2-0
0 : 1/41 1/2
0.930.890.820.98
FT
1-1
0 : 3/42
0.920.90-0.880.68
FT
1-2
0 : 3/42
-0.970.790.960.84
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.860.960.950.85
FT
3-0
0 : 3/42
0.830.990.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

16/08
02h30
  
    
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.940.830.970.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.800.990.88
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.970.920.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

16/08
01h59
  
    
FT
1-0
0 : 1/22
0.88-0.991.000.86
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.990.90-0.950.81
FT
1-3
0 : 1/41 3/4
-0.980.870.890.97
FT
0-0
0 : 1/42
0.980.91-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

73
2-1
0 : 1/42 1/2
0.940.880.900.90
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.960.780.801.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

16/08
02h00
  
    
16/08
04h00
  
    
16/08
04h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
-0.980.870.85-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.870.78-0.92
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.870.900.97
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.891.000.82-0.95
FT
1-1
0 : 1/43 3/4
-0.940.830.940.93
FT
4-1
0 : 03 1/4
0.900.990.980.89
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.80-0.93
16/08
07h30
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.990.90-0.990.86
FT
1-1
0 : 1/23
0.85-0.960.990.88
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.87-0.980.920.95
FT
1-3
0 : 1/43 1/4
0.85-0.960.990.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
1 : 02 3/4
0.940.950.80-0.93
FT
6-1
0 : 13 1/4
-0.990.88-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 02 3/4
1.000.820.910.89
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.910.910.810.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.890.930.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
2-1