Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/09/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.990.94-0.960.88
Trực tiếp: K+PM
FT
2-2
1/2 : 03
-0.940.870.81-0.90
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.881.00
Trực tiếp: TTTT HD, SSPORT
FT
0-1
1/2 : 02
0.83-0.910.85-0.93
Trực tiếp: TTTT HD, SSPORT
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.940.990.940.98
Trực tiếp: TTTV, TTTT HD, SSPORT
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.94-0.930.81
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.91-0.980.88-0.96
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.950.840.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
1 : 02 3/4
0.92-0.990.960.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-4
1/2 : 02 3/4
0.85-0.930.960.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.86-0.930.960.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-2
0 : 13 1/4
0.92-0.99-0.960.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.960.850.87-0.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.990.940.930.99
FT
1-5
1/4 : 03
0.92-0.990.960.96

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 1/42
0.90-0.980.87-0.97
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.930.840.84-0.94
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
3-4
0 : 1/22 1/2
-0.940.860.88-0.98
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-1
0 : 3/43
0.890.990.83-0.96
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/2
0.930.950.920.95
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.830.85-0.98
FT
4-2
0 : 1/23 1/4
0.91-0.99-0.960.86
FT
7-2
0 : 1/43 1/2
0.85-0.931.000.90
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
6-0
  
    
FT
1-10
  
    

Lịch thi đấu U16 Nữ Châu Á

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.910.82-0.970.86
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.88-0.960.920.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-4
0 : 1/42
-0.960.880.81-0.93
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.87-0.95-0.960.85
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.990.910.970.92
FT
2-0
0 : 02
-0.920.830.920.97
FT
1-1
0 : 1/42
0.80-0.890.891.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.98-0.970.79
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.970.870.830.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.850.990.980.84
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.791.000.82
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.82-0.980.821.00
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.980.950.87
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.76-0.930.980.84
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.81-0.970.79
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.82-0.980.940.88
FT
0-2
0 : 1/42
-0.960.800.920.90
FT
3-0
0 : 1/22
-0.970.81-0.990.81
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.820.880.94
FT
2-2
1/4 : 02
0.910.930.77-0.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.96-0.950.77
FT
0-1
0 : 1/22
0.910.930.830.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.920.821.00
FT
0-1
0 : 02
0.950.890.880.94
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.970.87-0.990.81
FT
2-1
0 : 02
0.79-0.95-0.980.80
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.81-0.970.77-0.95
FT
1-2
0 : 02
0.76-0.93-0.980.80
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.950.89-0.950.77
15/09
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.901.000.82
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.97-0.950.77
FT
1-0
0 : 1/22
0.980.860.920.90
FT
1-0
0 : 1/22
-0.960.800.930.89
FT
0-2
0 : 1/22
0.80-0.96-0.980.80
FT
1-0
0 : 1/42
0.83-0.990.79-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.86-0.94-0.960.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.880.83-0.94
FT
4-1
0 : 02
0.78-0.880.85-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-3
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.83-0.960.80
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.960.90-0.980.82
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.95-0.950.79
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.81-0.951.000.84
FT
2-1
0 : 1/22
0.79-0.930.910.93
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.970.83-0.950.79
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.83-0.97-0.950.79
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.71-0.870.930.91
FT
0-0
0 : 1/22
0.870.990.850.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.880.980.950.89
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.920.941.000.84
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.950.81-0.980.82
FT
2-1
0 : 02
0.84-0.98-0.970.81
FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.980.840.910.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.840.83-0.99
FT
3-0
0 : 1/22
0.900.960.950.89
FT
0-3
1/2 : 02
0.870.990.950.89
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.790.940.90
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.950.810.940.90
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.870.99-0.940.78
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.95-0.960.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.861.000.83-0.99
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.920.940.910.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.920.94-0.960.80
FT
2-1
0 : 1/42
0.940.920.950.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.930.990.940.96
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.950.970.910.99
FT
2-2
0 : 1/43
0.91-0.990.990.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.78-0.890.890.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-1
0 : 03
0.74-0.880.940.92
FT
4-2
0 : 13 1/4
-0.960.840.920.94
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.78-0.910.890.97
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.85-0.970.980.88

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
5-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.840.980.88
16/09
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.970.91-0.970.83
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.980.900.84-0.98
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.930.95-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.79-0.960.82
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.980.90-0.970.83
FT
2-1
0 : 3/43
0.910.970.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.930.950.870.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/42
0.990.930.82-0.93
FT
1-3
0 : 1/22
0.950.970.82-0.93
FT
2-4
0 : 12 3/4
-0.910.82-0.940.83
FT
2-3
1 1/4 : 03
-0.910.821.000.89
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.87-0.95-0.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.970.870.83-0.95
FT
2-3
0 : 02
0.980.920.990.89
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.83-0.93-0.930.80
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
1.000.900.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
6-2
0 : 13 1/4
-0.910.820.87-0.97
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/2
-0.980.90-0.950.85
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.91-0.990.80-0.91
FT
2-3
1/4 : 03
-0.930.850.980.92

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.910.82-0.990.88
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/4
0.82-0.910.81-0.93
FT
4-2
0 : 12 1/2
0.81-0.900.83-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.94-0.950.83

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
1-3
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.970.870.880.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.99-0.920.73

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.88-0.960.85-0.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.87-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.820.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-2
0 : 1/23
0.980.860.970.85
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.940.900.900.92
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.970.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

15/09
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.73-0.880.910.93
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.960.820.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.88-0.970.86
FT
3-0
0 : 13
0.85-0.930.88-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.960.960.84-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-2
0 : 22 3/4
-0.960.800.860.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.850.990.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-3
1 1/2 : 02 1/2
0.950.890.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 1/42
-0.950.870.950.94
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.84-0.970.86
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.90-0.980.85-0.96
FT
4-0
0 : 1/22
0.86-0.940.980.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.990.91-0.980.86

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.910.950.970.87
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.950.910.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.910.970.84-0.98
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.800.910.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.85-0.990.85
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.970.89
FT
3-2
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.810.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
6-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
3-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.860.860.910.81

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-0
0 : 1 3/43 3/4
0.83-0.92-0.970.87
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.90-0.990.89
FT
3-3
0 : 13
0.921.000.83-0.93
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.84-0.950.85
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.990.930.81-0.92
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.920.83-0.940.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
1.000.92-0.970.87
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.89-0.970.86-0.96
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.990.930.89-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.901.00-0.920.79
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.970.930.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.860.860.730.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.810.910.910.81

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.980.82-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-3
  
    
FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.910.740.821.00
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.950.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.88-0.980.960.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.79-0.990.87
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.940.96-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.940.920.83-0.99
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.78-0.910.84-0.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.960.90
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.81-0.931.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-4
0 : 02 1/4
-0.990.910.910.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.990.93-0.980.86
FT
2-2
0 : 3/43
-0.960.880.930.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
1.000.920.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.810.910.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.920.940.910.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.910.950.940.90
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.870.990.950.89

Lịch thi đấu Cúp Thụy Sỹ

FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
0.850.990.960.86
FT
1-2
  
    
15/09
Hoãn
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.970.870.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
6-2
0 : 1/22 3/4
0.86-0.940.83-0.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.980.940.980.92
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.950.970.980.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.990.930.990.89
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.87-0.95-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.81-0.930.81
FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.810.66-0.850.71
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.910.99-0.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
6-0
0 : 12 3/4
-0.930.850.84-0.95
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/4
1.000.920.910.98
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.82-0.911.000.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-5
0 : 03
0.960.940.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.880.87-0.97
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.83-0.920.89-0.99
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.980.940.88-0.98
FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
0.940.980.901.00
FT
4-2
0 : 1/23 1/2
0.930.990.950.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-1
0 : 03 1/4
-0.950.851.000.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.970.930.900.98
FT
3-0
0 : 3/43
0.83-0.93-0.930.81
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.970.93-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-2
1/2 : 03 1/2
0.861.000.980.86

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.960.961.000.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.990.930.940.96
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.83-0.92-0.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.781.000.970.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
1.000.780.880.90
FT
5-0
0 : 1/42 1/2
0.930.950.83-0.97
FT
4-0
0 : 02 1/2
0.82-0.941.000.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.920.790.970.89
FT
5-0
0 : 02 1/4
0.83-0.970.890.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.970.89
FT
0-1
0 : 1/23
0.85-0.970.85-0.99

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.800.920.94
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.930.950.870.99
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.71-0.850.861.00

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
5-2
0 : 1/22 1/4
0.841.000.900.92
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.880.960.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.890.83-0.94
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.970.951.000.89
FT
0-0
1/2 : 02
0.86-0.940.900.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.960.940.79-0.92
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.960.92
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.89-0.990.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-3
0 : 13 1/4
0.950.930.85-0.99
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.85-0.970.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.810.630.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-6
0 : 1/22 1/2
1.000.900.84-0.96
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.970.91

Lịch bóng đá Siêu Cúp Bahrain

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.920.940.940.90
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.970.830.950.89
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.970.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.940.840.960.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
4-1
  
    
FT
4-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
3-1
0 : 1 1/43
-0.950.830.79-0.93
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.900.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.920.94
FT
2-0
0 : 13 1/4
-0.980.860.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
3-0
  
    
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.840.940.920.86
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-5
0 : 1/22 3/4
0.970.810.930.85
Trực tiếp: BĐTV HD
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.900.880.900.88
Trực tiếp: VTV6, VTV5, BĐTV
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.830.950.72-0.94
Trực tiếp: TTTV
FT
5-2
0 : 1 1/23 1/2
0.800.980.970.81
Trực tiếp: VTV6, VTV5, BĐTV, BĐTV HD, K+PC

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
1-4
  
    
Trực tiếp: TTTV, TTTV HD
FT
2-0
  
    
Trực tiếp: TTTT HD
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
Trực tiếp: TTV11

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
1/4 : 02
0.88-0.960.900.98
FT
0-1
0 : 1/22
1.000.921.000.88
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.82-0.910.80-0.93
FT
2-2
0 : 1/42
0.81-0.900.81-0.93
FT
1-0
0 : 1/22
0.88-0.960.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.860.720.85-0.99
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.960.920.79-0.93
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.79-0.92-0.980.84
FT
0-0
0 : 1/42
0.82-0.940.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.87-0.940.84
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.940.980.980.92
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.93-0.950.85
FT
1-0
1/4 : 02
0.80-0.89-0.990.89
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.85-0.930.990.91
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/4
0.960.960.79-0.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.86-0.94-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-3
0 : 1/23 1/4
0.990.87-0.990.83
FT
7-0
0 : 34 1/4
0.920.94-0.990.83
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.970.89-0.980.82
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.900.960.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.88-0.980.970.91
FT
2-1
  
    
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.85-0.950.890.99
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.81-0.920.950.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.850.990.930.89
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.910.930.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 01 3/4
-0.960.840.84-0.98
FT
2-1
0 : 3/42
0.980.900.81-0.95
FT
2-4
0 : 02
-0.940.820.82-0.96
FT
1-1
1/4 : 02
-0.950.83-0.930.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.930.80-0.98
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.910.950.910.93
FT
1-1
0 : 1/42
0.880.980.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.950.930.900.96
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.940.940.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.930.970.990.89
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
1.000.900.79-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.840.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.800.980.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.810.970.85
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.910.810.910.81
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.970.750.960.76
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.840.880.970.75
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.990.730.780.94
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.850.870.790.93
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.840.880.790.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.910.810.760.96
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.760.960.46-0.79

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.920.861.000.78
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
1.000.760.960.80

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.770.950.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
1.000.920.970.91
FT
2-2
0 : 1/23
-0.980.900.980.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.95-0.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.850.990.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-3
0 : 01 3/4
-0.920.750.72-0.91

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
2-1
  
    
FT
0-2