Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/09/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-0
1/4 : 02
0.990.910.89-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.86-0.960.940.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.901.000.83-0.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1 3/4 : 03 1/2
0.87-0.97-0.980.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.880.950.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.80-0.910.88-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
6-3
0 : 1 1/23
0.970.920.910.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-5
1/2 : 02 3/4
0.85-0.95-0.990.91
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu World Cup Futsal 2024

FT
6-3
0 : 06 1/2
-0.930.730.970.79
Trực tiếp: VTV5
FT
0-1
1 1/2 : 05 1/2
0.990.830.820.94
Trực tiếp: VTV6
FT
2-4
5 : 06 1/2
-0.910.700.50-0.79
Trực tiếp: VTV6
FT
0-3
  
    
Trực tiếp: VTV5

Lịch bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.96-0.940.82
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
0-5
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-3
1 1/2 : 03 1/2
0.940.900.830.99
FT
1-0
0 : 13 1/2
0.821.000.960.84
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.860.960.801.00
FT
5-1
0 : 13 1/2
0.821.000.880.92
FT
1-1
1/2 : 03 1/2
0.870.950.980.82

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
6-1
  
    
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.920.920.980.84
FT
0-1
1/2 : 03
0.81-0.991.000.80
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá C1 Châu Á

FT
1-1
0 : 1 3/43
0.85-0.97-0.950.83
FT
0-1
0 : 1/22
0.960.920.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá C1 Concacaf

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.910.97-0.950.83

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 1/42
-0.890.780.940.93
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.88-0.990.960.91
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
-0.950.85-0.930.81
FT
1-1
0 : 1/42
-0.990.890.81-0.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.910.98-0.970.84
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.86-0.960.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Cup Series C

FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.85-0.990.910.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.920.940.841.00
FT
4-1
0 : 12
0.960.880.83-0.99
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.930.910.950.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.940.980.84
FT
1-1
0 : 1/42
0.860.980.850.97
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.900.800.960.74
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.62-0.93-0.970.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.861.000.83-0.99
FT
2-2
0 : 1/42
0.970.870.79-0.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.800.930.89
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
1.000.840.930.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.940.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.910.930.920.90
FT
2-3
1/4 : 02
0.990.850.880.94
FT
0-1
3/4 : 03
0.960.90-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.76-0.930.840.98
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.861.000.80-0.98
FT
1-3
0 : 13
-0.940.781.000.82
FT
0-2
1 : 03
-0.980.820.980.86
FT
0-0
0 : 1 3/43
0.880.980.920.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.930.950.870.99
FT
0-0
0 : 1/42
0.82-0.940.85-0.99
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.940.96-0.970.83
FT
1-3
0 : 02
0.990.91-0.990.87
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
1.000.900.890.99
FT
0-3
1/4 : 02
0.950.930.950.91
FT
3-3
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.97-0.990.85
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.84-0.96-0.900.75
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.950.91
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.910.97-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.940.821.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
8-0
0 : 1/23 1/2
0.860.980.76-0.94

Lịch bóng đá Cúp Iceland

FT
1-3
1 1/2 : 03 3/4
0.890.930.840.98
FT
2-1
1 3/4 : 03 3/4
-0.920.730.950.85
FT
3-5
0 : 1/43 1/4
0.75-0.93-0.920.73
FT
0-0
1 1/4 : 03 3/4
0.83-0.99-0.910.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
7-1
0 : 23 1/2
1.000.820.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
4-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-1
0 : 1/43
0.890.990.85-0.99
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.800.84-0.96
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.960.92-0.950.81
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.920.96-0.990.85
FT
6-2
0 : 23 1/2
1.000.880.990.87
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
1.000.880.990.87
FT
5-4
1/4 : 03 1/4
0.980.92-0.990.85
FT
1-3
0 : 03
0.960.920.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
0-1
1/4 : 02
0.83-0.930.980.89
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
1.000.890.82-0.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.990.900.940.93
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.88-0.980.83-0.96
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.87-0.970.80-0.93
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.820.85-0.98

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.880.840.860.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.800.81-0.99
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.940.900.860.96
FT
4-1
1/2 : 02 3/4
0.890.950.920.90
FT
2-0
1 1/4 : 02 3/4
0.870.990.870.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.85-0.970.83-0.99
FT
1-0
0 : 02
1.000.86-0.910.76
15/09
Hoãn
0 : 02
0.930.930.890.95
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.970.890.930.91
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.900.960.940.90
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.910.930.91
FT
1-0
0 : 1/42
-0.990.850.79-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
1/4 : 02
0.900.940.920.90
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.960.920.910.95
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.950.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.990.92-0.930.81
FT
1-1
0 : 1/22
-0.970.87-0.960.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.840.940.92
FT
1-4
1 : 02 1/2
0.89-0.970.900.96

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.93-0.990.87
FT
2-0
0 : 1 1/43
1.000.91-0.930.83
FT
3-1
0 : 02
0.960.950.930.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.940.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.820.98

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.990.810.840.96
FT
1-0
0 : 1/42
0.920.900.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
4-0
0 : 1 1/43
0.87-0.970.960.92
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.940.950.84-0.96
FT
2-4
0 : 1/22 3/4
0.87-0.970.900.98
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.950.930.970.90
FT
1-2
1/4 : 03
0.87-0.970.85-0.97
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.980.880.960.92
FT
1-1
0 : 3/43
0.891.000.970.91
FT
3-4
0 : 1/42 1/2
0.940.960.950.94

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
1/2 : 03
0.990.850.850.97
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
1.000.840.920.90
FT
1-1
0 : 03
0.850.990.980.84
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.940.900.810.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.900.940.970.85
FT
4-1
0 : 2 1/24
0.79-0.970.70-0.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-0
0 : 1/22
-0.960.860.881.00
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.820.940.94
FT
1-2
0 : 1/22
-0.930.800.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.910.72-0.930.75
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.910.89