Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/09/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.830.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1 3/4 : 03
0.970.92-0.940.82
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.840.84-0.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
5-1
1/2 : 02 3/4
1.000.89-0.960.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
6-0
0 : 1 1/43
0.920.970.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 1 1/43
-0.970.870.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.87-0.970.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 22 3/4
-0.930.830.83-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
0 : 12 1/2
-0.980.880.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.870.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 13
0.80-0.910.82-0.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.84-0.970.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.930.960.890.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.86-0.96-0.960.84
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.79-0.970.870.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.930.890.900.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.990.830.990.81
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.80-0.981.000.80
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.970.850.850.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
0 : 2 1/43 1/4
0.860.960.980.82
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 1/22
-0.960.780.910.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-1
0 : 23
0.960.860.79-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.900.920.960.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.840.980.980.82
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.970.850.870.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.970.850.870.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.980.840.930.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.821.000.970.83
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.800.79-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.850.970.79-0.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
6-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

15/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.860.961.000.80
FT
2-2
0 : 1/42
0.970.850.68-0.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
3/4 : 03
0.82-0.980.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
3-0
0 : 1 1/43
0.81-0.991.000.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.910.970.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
4-0
0 : 3/42
-0.990.830.850.97
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
1.000.840.980.84
FT
2-0
0 : 02
0.890.950.81-0.99
FT
3-0
0 : 02 1/4
1.000.84-0.990.81
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.860.980.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.960.90-0.980.82
FT
0-1
0 : 3/43
0.85-0.991.000.84
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.940.800.990.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.910.910.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.920.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
0.980.880.860.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.910.850.880.88
FT
0-2
2 3/4 : 03 1/2
-0.940.700.870.89
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.920.840.860.90
FT
3-0
0 : 01 3/4
-0.940.700.920.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-4
3 : 03 1/4
0.740.960.920.88
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.85-0.99
FT
2-0
0 : 23 1/4
-0.990.870.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-2
0 : 13
0.970.89-0.980.82
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.970.890.990.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.870.99-0.960.80
FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.84-0.980.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.960.860.801.00
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
0-0
1/2 : 03
0.900.920.820.98
FT
2-2
2 : 03 1/4
0.850.97-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
2-3
1 1/4 : 03
0.881.00-0.960.82
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.980.900.880.98
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.85-0.970.970.89
FT
2-1
1/2 : 03
0.79-0.92-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.980.90-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.860.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 02
-0.960.84-0.930.78
FT
1-1
0 : 02
0.80-0.910.970.90
FT
2-0
0 : 1/42
0.930.96-0.990.86
FT
1-1
0 : 1/42
0.81-0.920.83-0.96

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
0-2
0 : 02
0.920.97-0.950.82

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
3-0
0 : 1/42
0.890.990.970.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.990.890.81-0.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.940.940.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.910.910.79-0.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.75-0.93-0.970.77

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 1/22
0.990.890.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.80-0.940.78
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.80-0.940.950.89

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-2
1/2 : 02
0.950.870.76-0.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.990.810.970.83
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.940.880.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.84-0.940.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.950.91
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.940.940.990.87