Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/09/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.990.900.890.98
FT
1-4
0 : 1/42 3/4
0.980.910.890.98

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/22
-0.970.870.980.91
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
2-2
0 : 13 1/4
0.930.960.84-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.85-0.950.990.89
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.850.82-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-3
0 : 13
-0.920.810.920.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá Siêu Cúp Châu Phi

FT
0-1
0 : 1 1/22 1/2
0.900.920.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
  
    
15/09
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu League Two

FT
0-2
1/4 : 03
0.940.940.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22
-0.910.800.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.990.90-0.940.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.860.961.000.80
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.810.930.87
FT
3-2
0 : 1/22
1.000.820.920.88
FT
1-0
  
    
FT
4-3
0 : 02 1/4
0.76-0.94-0.980.78

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-3
0 : 03
-0.900.770.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-5
1 : 03 1/4
0.920.920.860.96
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.940.900.821.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
1/4 : 03 1/4
0.940.900.950.87
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.940.780.80-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.850.990.870.95
FT
1-0
0 : 3/43
0.870.971.000.82
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.76-0.930.821.00
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.950.890.870.95
FT
1-5
1/4 : 03
0.990.850.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.900.730.890.93
FT
1-0
0 : 1/43
0.970.870.860.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-0
0 : 02 3/4
0.970.870.80-0.98
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.940.790.940.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.840.990.85
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.82-0.920.75
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.890.970.900.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.93-0.920.75
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.940.79-0.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.900.750.900.94
FT
0-2
0 : 1/42
-0.930.790.860.98
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.861.000.841.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.83-0.990.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.990.890.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.900.771.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-3
0 : 03 1/4
-0.950.830.950.91
FT
1-3
1/4 : 03
0.920.96-0.980.84
FT
3-3
0 : 1/23
0.900.980.82-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.81-0.990.85
FT
3-1
0 : 03
0.930.950.900.96
FT
3-2
0 : 1/43
0.970.910.870.99
FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.970.850.80-0.94
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.881.000.81-0.95
FT
3-0
0 : 13
0.980.900.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.950.940.84-0.97

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
5-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
6-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
4-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.830.841.00
FT
4-3
0 : 1/22 1/2
0.930.930.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.940.90-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.970.920.960.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.930.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.910.950.83-0.99
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.850.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.970.850.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.77-0.95-0.910.71
FT
2-3
0 : 12 1/2
0.70-0.89-0.950.76

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.860.980.990.83
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.990.850.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.970.730.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-3
1 : 03
0.920.970.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
3-1
0 : 3/43
0.77-0.920.76-0.92
FT
2-4
1/2 : 03 1/4
0.910.950.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.80-0.981.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.960.780.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.920.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.890.760.910.95
FT
2-1
0 : 23 1/2
-0.970.85-0.930.79
FT
0-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.870.730.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Ireland FAI Cup

FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.890.990.870.99
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.980.900.96
FT
4-0
1/4 : 02 3/4
-0.960.840.970.89
FT
1-2
2 : 03
0.930.95-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.75-0.900.850.99
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.830.650.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.77-0.950.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-3
0 : 03
0.82-0.94-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.84-0.94-0.940.82
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-2
0 : 1 1/23 3/4
0.900.980.84-0.98
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.75-0.880.980.88
FT
3-2
1 : 04 1/2
0.75-0.88-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.780.930.93
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.960.920.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.880.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.830.64-0.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.930.89
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.82-0.980.75-0.93

Lịch thi đấu Cúp Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.890.930.79-0.99
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.860.960.900.90
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.880.940.810.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 2 1/43 1/4
-0.950.650.69-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.910.780.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
3-1
0 : 1/42
0.821.000.77-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.85-0.970.970.89
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.840.880.98
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.950.930.82-0.96
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.940.92
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.890.990.930.93
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.940.820.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
0 : 1/23
-0.990.87-0.990.85
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.910.970.900.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.970.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.78-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.891.000.84-0.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.920.970.83-0.95
FT
1-1
0 : 13 3/4
0.900.990.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.910.99-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 02
0.900.960.940.90
FT
3-2
1 : 02 1/4
0.85-0.990.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
0.910.950.880.96
FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
0.940.920.960.88
FT
2-0
0 : 13 1/2
0.83-0.970.890.95
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.82-0.960.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.890.950.91
FT
1-3
1/4 : 03
0.940.95-0.980.84
FT
6-1
0 : 3 1/44 1/4
0.85-0.970.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.79-0.97-0.990.79
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.69-0.880.970.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.840.980.870.93
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.880.750.990.87
FT
1-2
0 : 3/43
0.970.910.990.87
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.970.910.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-1
1/4 : 02
0.72-0.89-0.990.81

Lịch bóng đá Cúp Malaysia

FT
2-2
0 : 1 1/23
0.850.850.860.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
4-0
0 : 1 3/43
-0.980.820.940.88
FT
3-0
0 : 1 1/43
1.000.84-0.950.77

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/42
-0.960.860.950.92
FT
1-0
0 : 02
-0.930.830.85-0.98
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.910.980.79-0.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.85-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/22
0.81-0.950.83-0.99
FT
1-1
0 : 1/22
0.861.000.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-2
0 : 1/22
0.88-0.980.78-0.92
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.970.920.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 3/42
0.83-0.93-0.970.83
FT
0-1
3/4 : 01 3/4
0.82-0.930.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
1.000.890.940.92
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.81-0.920.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-2
0 : 03
0.80-0.980.950.85
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.76-0.940.78-0.98
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.850.970.69-0.90
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.970.850.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.860.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-0
0 : 02
-0.920.770.900.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.980.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
4-2
0 : 12 3/4
0.821.000.75-0.95
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.950.85
FT
4-0
0 : 23
0.65-0.850.70-0.91
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.990.830.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.850.850.900.80
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.68-0.980.830.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.840.920.92
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.970.81-0.97

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.86-0.980.990.87
FT
2-1
0 : 03
0.950.940.980.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
7-0
0 : 1 3/43
0.970.851.000.80
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 1/42
0.980.840.970.83
FT
1-0
0 : 3/42
0.840.980.910.89
FT
2-0
0 : 3/42
0.81-0.990.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 1/42
0.840.98-0.990.79