Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/09/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
0 : 03
0.980.910.970.92
Trực tiếp: K+SPORT1, VTVCab ON
FT
1-2
1/2 : 03
0.82-0.93-0.980.87
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
-0.970.861.000.87

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.84-0.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-4
3/4 : 03 1/4
0.83-0.940.910.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.85-0.960.930.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.88-0.950.84
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.980.910.960.93
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.940.900.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.94-0.960.85
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.900.990.891.00
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.940.950.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.86-0.990.88
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.87-0.980.940.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.770.87-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.970.960.92
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.95-0.930.80
FT
0-0
0 : 3/43
-0.980.870.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.960.930.940.94

Lịch thi đấu World Cup Futsal 2024

FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
6-4
  
    
FT
7-1
  
    

Lịch bóng đá U20 Nữ Thế Giới

FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.950.87-0.950.75
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

15/09
Hoãn
  
    
15/09
Hoãn
  
    
FT
4-4
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 02
0.86-0.970.970.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.93-0.970.84
FT
1-0
0 : 02
0.80-0.920.85-0.98
FT
0-0
0 : 3/42
0.900.990.85-0.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.930.960.970.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.970.83
FT
0-0
0 : 1/42
0.840.980.870.93
FT
1-1
0 : 1/22
0.980.840.920.88
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.970.85-0.980.78
FT
2-0
0 : 1/22
1.000.82-0.980.78
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
1/4 : 02
0.77-0.950.801.00
FT
0-2
0 : 1/42
0.980.840.970.83
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.940.830.960.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.970.920.940.93
FT
1-3
0 : 1/42
-0.920.80-0.900.77
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.85-0.960.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
3-2
0 : 1/42
0.930.830.950.81
FT
4-1
0 : 02
0.820.940.800.96
FT
1-1
0 : 02
0.850.910.870.89
FT
2-0
0 : 3/42
0.761.000.930.83
FT
1-1
0 : 1/42
0.820.940.810.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.74-0.980.770.99
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.920.840.820.94
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.890.870.800.96
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.840.921.000.76
FT
1-5
0 : 1/22 1/4
0.790.970.73-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.970.910.970.89
FT
0-3
0 : 3/42 3/4
0.83-0.950.990.87
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
3/4 : 02 3/4
-0.990.830.940.88
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.83-0.990.76-0.94
FT
1-2
0 : 1 1/43 3/4
-0.990.830.930.89
FT
0-4
0 : 1/42 1/2
0.841.00-0.950.77

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.990.830.930.89
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.890.80-0.98
FT
0-1
0 : 1/23
0.910.930.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-0
0 : 1 1/43
0.79-0.950.70-0.88
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.841.000.980.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-4
1/4 : 03
0.850.990.890.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.78-0.850.69

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.990.880.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
0.83-0.941.000.87
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.920.930.94
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
1.000.890.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-4
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.930.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.940.94-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.960.920.82-0.96
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.960.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.77-0.890.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.840.86-0.98
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.980.86-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.960.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
4-2
0 : 13
0.900.990.82-0.95
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.84-0.950.890.98
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.970.86-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.74-0.88-0.960.80
FT
0-1
0 : 1/22
0.960.900.761.00
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.800.96-0.920.67
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
1.000.76-0.860.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
4-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-0
0 : 1/42
0.940.900.860.96
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.880.940.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.900.780.960.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.930.950.85-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
5-0
0 : 12 1/4
0.81-0.970.73-0.92
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.990.830.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-6
1 : 02 1/2
0.81-0.990.900.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.700.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.78-0.940.930.89
FT
2-4
3/4 : 02 1/4
0.75-0.92-0.960.78
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
1.000.840.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.980.910.900.97
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.940.830.85-0.98
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.940.950.86-0.99
FT
2-0
0 : 3/43
0.84-0.950.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.920.770.82-0.98
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
1.000.860.900.94
16/09
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.741.000.80
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.850.97-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-4
3/4 : 02 1/2
-0.930.750.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-2
0 : 1/42
1.000.890.930.93
FT
0-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.980.870.970.89
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.960.82-0.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.850.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-0
0 : 1/43 1/4
-0.980.860.870.99
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.70-0.830.75-0.89
FT
3-3
0 : 02 3/4
-0.830.710.77-0.92
FT
5-3
0 : 2 1/43 3/4
-0.930.810.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.81-0.990.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.910.910.890.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.820.940.86
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.950.870.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.77-0.930.78-0.96
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.810.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-4
  
    
FT
5-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
5-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-4
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.96-0.970.85
FT
2-2
0 : 03 1/4
-0.940.83-0.990.87
FT
0-2
0 : 3/43 1/4
0.83-0.940.900.98
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.940.950.881.00
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.930.820.920.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
0-1
0 : 03
0.910.950.990.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-1
0 : 3/43
0.950.94-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.77-0.890.68-0.83
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
-0.780.600.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-0
3/4 : 03
0.85-0.97-0.960.82
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.920.88
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
-0.930.751.000.80
FT
2-1
1 : 02 1/2
0.73-0.920.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.800.980.82
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.781.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.840.980.77-0.97
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.990.830.970.83
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.75-0.930.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.960.90-0.880.71
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.980.88-0.940.78
FT
0-3
1 1/2 : 02 1/2
0.900.920.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.83-0.940.880.99
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.960.93-0.960.83
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.900.99-0.970.84
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.970.920.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.860.720.920.92
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.950.910.850.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.870.990.920.92
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.940.920.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.940.95-0.970.84
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.960.970.90
FT
3-2
0 : 1/23 1/2
0.920.970.990.88
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.77-0.880.85-0.98
FT
3-3
0 : 3/43 1/4
0.87-0.980.970.90
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.940.950.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-3
0 : 03
0.940.95-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-1
1/2 : 03 1/4
0.68-0.980.880.82
FT
3-3
0 : 1 1/43
0.750.950.860.84
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.920.611.000.70
FT
0-1
0 : 1/23
0.800.900.850.85
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.950.650.750.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.900.900.96
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.880.75-0.830.68
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.80-0.930.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.980.820.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.960.930.84-0.97
FT
0-5
1/4 : 02 3/4
-0.960.850.85-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.930.960.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
4-3
0 : 3/43 1/4
0.88-0.990.990.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.73-0.92-0.970.77
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.821.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.891.000.920.95
FT
1-0
0 : 12 1/2
1.000.890.871.00
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.83-0.940.86-0.99
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.990.900.960.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.950.930.79-0.93
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.950.930.77-0.92
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.83-0.95-0.950.81

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-4
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.880.760.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.940.800.900.94
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
-0.860.720.900.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.940.92-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
  
    
FT
0-1
0 : 02
0.81-0.950.830.97
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.75-0.990.950.89

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.830.970.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.880.880.960.80
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.65-0.890.950.81
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.940.820.70-0.94
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.850.910.950.81
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.70-0.940.910.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.88-0.990.960.90
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.84-0.950.980.82
FT
7-1
0 : 1 1/23 1/4
1.000.89-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
2-3
0 : 1/23
0.980.720.67-0.97
FT
1-3
1 : 03 1/4
0.800.900.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.76-0.880.900.96
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.84-0.960.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-3
  
    
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.850.910.840.92

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.900.800.860.84
FT
5-1
0 : 1/22 3/4
0.780.920.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.790.900.92
FT
4-2
0 : 1 1/43
0.850.990.75-0.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.860.850.95
FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.980.820.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.930.930.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-4
0 : 1/42 1/2
0.960.88-0.930.75
Trực tiếp: FPT Play, TV 360
FT
0-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV 360
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.68-0.84-0.970.79
Trực tiếp: FPT Play, TV 360, HTV Thể thao
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.880.720.980.84
Trực tiếp: FPT Play, TV 360, VTV5

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.990.900.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 3/42
-0.960.850.990.88
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.930.960.880.99
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.86-0.970.950.92
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.86-0.970.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.80-0.980.950.89
FT
1-1
0 : 1/22
0.940.921.000.80
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.780.920.88
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.84-0.980.69-0.85
FT
1-0
0 : 1/22
0.78-0.93-0.980.82
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.920.940.820.98
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.82-0.961.000.80
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.730.75-0.92
FT
0-2
0 : 12
0.890.970.980.86
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.780.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.910.970.83-0.96
FT
2-1
0 : 02
0.960.920.80-0.93
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.86-0.980.82-0.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
1.000.880.880.99
FT
0-1
0 : 1/22
0.960.921.000.87
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.980.900.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.80-0.930.880.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.920.96-0.940.80
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.990.87-0.970.83
FT
2-1
1/4 : 02
0.84-0.96-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-0
0 : 1 1/43
0.870.97-0.880.70
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.930.910.75-0.93
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.870.95-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-3
0 : 03 1/4
-0.970.86-0.960.82
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.910.980.940.92
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.950.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.740.770.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.88-0.99-0.950.81
FT
1-3
1/4 : 02
-0.980.860.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.910.91-0.850.65
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 12 1/4
1.000.820.820.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.910.95
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.84-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
4-3
0 : 1/22
0.910.950.73-0.89

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.840.98-0.920.77
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.87-0.990.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.991.000.80
FT
0-1
0 : 02
0.940.880.74-0.94
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.970.790.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
1/4 : 02
0.65-0.950.900.80
FT
3-1
0 : 02
0.740.960.790.91

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.950.840.930.93
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.910.980.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.940.880.850.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.801.00
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.76-0.940.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.68-0.86-0.970.73