Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/10/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
1-2
2 : 03
-0.970.810.76-0.94
15/10
Hoãn
1 : 02 1/4
0.880.960.880.94
FT
0-4
3 : 03 3/4
0.930.910.960.86
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.940.78-0.980.80
Trực tiếp: K+PM, VTV6, VTC1, VTC3, HTV The Thao, BTV2, THVL
FT
1-7
4 1/4 : 04 3/4
-0.930.760.79-0.97
FT
1-3
1 3/4 : 02 1/2
0.860.980.821.00
FT
0-0
2 : 03
0.950.890.821.00
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.970.960.86
FT
0-3
2 1/2 : 03 1/4
0.920.920.950.87
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.81-0.970.990.83
FT
0-3
2 1/4 : 03 1/4
0.930.910.980.84
FT
1-1
0 : 1 3/42 1/2
0.980.840.810.99
FT
4-0
0 : 3 3/44 1/4
0.37-0.530.37-0.55
FT
3-0
0 : 3 3/44 1/4
0.83-0.99-0.970.79
FT
1-0
1 : 02
-0.960.840.880.98
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.930.910.910.91

Lịch thi đấu Vòng loại Euro 2028

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.950.970.84-0.94
Trực tiếp: BDTV
FT
2-3
1 3/4 : 02 3/4
-0.950.790.900.92
FT
1-0
0 : 3/42
0.79-0.880.86-0.96
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.87-0.920.81
FT
3-1
0 : 23
0.81-0.970.75-0.93
FT
0-5
3 1/2 : 04 1/4
0.950.89-0.990.81
Trực tiếp: TTTV
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.89-0.980.88
FT
2-0
0 : 12
0.980.940.87-0.97
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.88-0.96-0.950.85
Trực tiếp: BDTV

Lịch bóng đá CONCACAF Nations League

FT
0-4
  
    
FT
0-2
2 : 03
0.880.940.890.83
FT
0-6
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.990.85-0.980.80
FT
2-3
  
    
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.910.930.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
3-2
0 : 12 1/2
-0.910.82-0.940.84
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.950.970.920.98
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.85-0.930.980.92
Trực tiếp: TTTV HD
FT
3-0
1/4 : 02
-0.940.860.910.99
FT
2-3
0 : 1/22
0.84-0.93-0.930.83
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.89-0.97-0.970.87
FT
1-1
0 : 02
0.85-0.930.990.91

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-4
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
1-1
  
    
FT
0-2
3 1/4 : 03 1/2
0.841.000.890.93
FT
2-0
1 1/4 : 02 3/4
0.910.930.80-0.98
FT
5-0
  
    
FT
0-2
1 : 02 3/4
-0.940.820.890.97
FT
1-0
1 1/4 : 03
0.821.000.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.87-0.97-0.980.86
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.880.930.95
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.980.880.79-0.92
FT
0-0
1/4 : 02
0.86-0.960.970.91
FT
0-1
2 1/4 : 03 1/4
0.940.960.980.90
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.950.950.910.97
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.87-0.97-0.950.83
FT
0-5
2 : 03 1/2
-0.920.811.000.88
FT
0-4
1/2 : 03
0.950.95-0.970.85
FT
3-1
0 : 3 1/44
0.901.000.890.99
FT
0-2
2 : 03
0.88-0.980.84-0.96
FT
0-3
2 : 03 1/4
-0.950.850.970.91
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.84-0.940.85-0.97
FT
4-1
0 : 2 3/43 3/4
-0.990.890.930.95
FT
5-1
0 : 13
0.87-0.970.86-0.98
FT
3-5
1 : 02 3/4
0.970.930.85-0.97

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
3-4
0 : 1/42 3/4
0.910.990.950.93

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Football League Trophy

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
-0.940.840.990.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

15/10
Hoãn
1/4 : 02 1/4
-0.980.821.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.950.890.950.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.91-0.990.920.98

Lịch bóng đá U21 Viet Nam

FT
1-4
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.861.000.870.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/42
0.940.94-0.910.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/42
0.87-0.95-0.910.78
FT
1-1
0 : 1/42
0.940.980.881.00
FT
1-0
0 : 1/22
0.930.990.980.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.86-0.910.78
FT
2-0
0 : 3/41 3/4
-0.940.860.910.97
FT
1-2
1/4 : 02
0.79-0.88-0.930.80
FT
2-2
0 : 1 1/22 1/2
-0.940.860.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.900.980.870.99
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.950.95-0.920.79
FT
1-0
0 : 3/43
0.83-0.93-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.970.87-0.970.79