Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/10/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro 2028

FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.84-0.980.86
FT
1-0
0 : 2 3/43 1/2
0.82-0.930.980.90
FT
3-3
0 : 2 1/23 1/4
-0.930.821.000.88
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.930.96-0.950.83
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
0.940.95-0.970.85
FT
4-0
0 : 2 1/42 3/4
0.950.940.80-0.93
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.990.900.910.97
FT
2-1
1/2 : 02
0.89-0.990.900.98

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-2
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.980.720.900.80
FT
2-2
  
    
FT
0-8
  
    
FT
3-0
  
    
FT
6-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá CONCACAF Nations League

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.73-0.920.69-0.90
FT
0-1
0 : 1 1/23 3/4
0.870.950.940.86
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.840.980.990.81
FT
4-0
0 : 23
0.900.920.820.98
FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.830.990.930.87

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
16/10
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.870.950.970.83

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

15/10
Hoãn
  
    
15/10
Hoãn
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
2-0
  
    
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.830.990.71-0.92
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.960.860.930.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.84-0.940.871.00
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.900.990.900.97
FT
2-0
0 : 1/42
0.87-0.970.950.92
FT
6-0
0 : 3/42 1/4
0.960.93-0.950.82
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.920.81-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 02
0.910.910.950.85
FT
5-2
0 : 12 1/4
0.980.840.970.83
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.950.770.801.00
FT
1-0
0 : 1/42
0.980.84-0.970.77
FT
2-1
0 : 1/22
0.900.920.880.92
FT
1-0
0 : 3/42
-0.980.800.78-0.98
FT
2-1
0 : 1/22
0.821.00-0.990.79
FT
1-1
0 : 1/42
0.75-0.930.920.88
FT
1-1
0 : 02
0.980.840.950.85
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.990.810.75-0.95
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.870.950.860.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.79-0.970.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 1/22
-0.950.770.910.89
FT
1-0
0 : 02
0.910.910.79-0.99
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.920.900.970.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.820.900.90
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.900.92-0.960.76
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.72-0.910.840.96
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.860.96-0.960.76
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.970.83
FT
2-1
1/4 : 02
0.850.97-0.990.79
FT
1-5
0 : 1/42 1/4
0.850.970.970.83
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.920.90-0.970.77
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.75-0.930.950.85
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.821.000.850.95
FT
2-2
0 : 1 3/42 3/4
-0.990.810.900.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.900.980.920.88
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.910.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
4-2
0 : 1/23
0.960.880.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.800.84-0.98
FT
2-3
0 : 1/43 1/4
0.900.98-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
3-3
0 : 03
-0.880.750.79-0.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-1
3/4 : 03 1/4
-0.980.820.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-1
  
    
FT
0-3
1 : 03 1/2
1.000.820.990.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.880.820.860.84
FT
3-0
0 : 1/43
0.890.810.810.89
FT
4-0
1/4 : 02 1/2
0.980.720.870.83
FT
0-2
0 : 1/43
0.960.740.840.86
FT
5-1
0 : 1/23
0.940.760.860.84
FT
1-2
1 : 03
0.920.780.780.92
FT
0-1
0 : 03
0.800.900.960.74

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
4-4
1/4 : 03 1/4
0.70-0.890.960.84
FT
1-2
0 : 1 1/43
0.910.910.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/22
0.920.970.930.95
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.940.950.940.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-2
0 : 12 1/2
-0.980.800.970.83
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.880.941.000.80
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.800.920.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.830.990.74-0.94
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.940.760.950.85
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.78-0.980.78
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.77-0.950.801.00
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.970.790.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-2
0 : 1/42
0.960.800.900.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.990.770.890.87
FT
1-1
1/2 : 02
0.800.960.880.88
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.920.840.990.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
0-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-0
1/2 : 02
0.930.89-0.970.77
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.960.910.93
FT
2-1
0 : 3/42
0.82-0.960.80-0.96
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.950.990.85
FT
0-1
1/2 : 02
0.970.890.80-0.96
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.861.000.960.88
FT
0-1
0 : 1/42
-0.900.75-0.950.79
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.85-0.980.82
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.890.74-0.930.77
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.920.940.960.88

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
1-1
0 : 02
-0.880.740.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-2
1/4 : 02
0.80-0.910.990.87
FT
2-0
0 : 1/22
0.910.98-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/42
0.960.93-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.701.00-0.960.66

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.940.840.890.97
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.930.830.980.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.900.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.78-0.950.75
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
1.000.820.880.92

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-2
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.80-0.980.801.00
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
-0.890.700.950.85
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.77-0.951.000.80
FT
2-0
  
    
FT
5-1
0 : 03
0.960.86-0.940.74

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.990.90-0.960.82
FT
0-1
0 : 02
0.891.000.84-0.98
FT
1-4
0 : 1/43
0.990.900.880.98

Lịch thi đấu Cúp Costa Rica

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.870.830.920.78