Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/10/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Nam Mỹ

FT
4-0
0 : 1 1/42 1/4
0.86-0.980.871.00
FT
2-1
0 : 3/42
-0.940.83-0.970.85
FT
0-0
0 : 3/41 3/4
-0.960.840.81-0.93
FT
6-0
0 : 2 3/43 3/4
0.85-0.97-0.970.84
FT
4-0
0 : 1 3/42 1/2
0.940.940.940.94

Lịch thi đấu UEFA Nations League

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.810.930.95
FT
1-1
0 : 01 3/4
1.000.880.890.98
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.990.890.900.97
FT
5-0
0 : 1/22
0.83-0.94-0.920.79
FT
3-3
0 : 02 1/4
-0.880.770.85-0.97
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.980.910.920.96
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.860.82-0.94
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.910.97

Lịch bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.981.000.86
FT
3-2
0 : 12
0.980.840.78-0.98
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.83-0.950.85-0.99
FT
1-0
1/4 : 02
0.880.941.000.80
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.900.920.801.00
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.990.83-0.980.78
FT
4-0
0 : 1/22
0.920.900.970.83
FT
2-2
0 : 1/22
0.821.000.840.96
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.78-0.960.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
1-3
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-4
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Châu Âu

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.920.900.970.83
FT
0-4
4 1/4 : 04 3/4
0.70-0.881.000.80
FT
1-2
1 1/2 : 02 1/2
0.940.880.820.98
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.900.920.801.00
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.940.880.940.86
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.950.870.820.98
FT
3-1
3/4 : 02 1/2
0.830.990.880.92
FT
6-0
0 : 4 3/45 1/4
0.970.850.920.88
FT
3-3
1/2 : 03
0.950.870.960.84
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.970.850.980.82
FT
3-2
3/4 : 02 3/4
0.890.930.960.84
FT
1-2
3 : 03 3/4
0.880.940.880.92
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.940.880.810.99
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.810.900.90
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.820.801.00
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.850.970.76-0.96
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/2
0.840.980.980.82
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.900.920.900.90
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.920.900.900.90
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.920.900.850.95
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.920.900.950.85
FT
0-3
2 : 03
0.950.870.840.96
FT
5-1
0 : 12 3/4
0.890.930.810.99
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.860.960.840.96
FT
1-2
0 : 1 1/23
-0.970.790.801.00
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.80-0.980.950.85
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.980.800.900.90
FT
7-0
0 : 4 1/25 1/4
0.960.860.940.86

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Cup 2026

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu CONCACAF Nations League

FT
5-0
0 : 34
0.890.880.990.76
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.900.921.000.80
FT
3-2
0 : 23 1/2
0.830.990.920.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.860.96-0.990.79
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/4
0.950.870.980.82
FT
6-2
0 : 13 1/2
0.821.000.990.81
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.910.910.870.93
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
2-0
3/4 : 02
0.980.84-0.960.76
FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.900.90
FT
0-2
1/2 : 01 3/4
0.74-0.981.000.80
FT
0-1
3/4 : 02
0.890.931.000.80
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.990.810.990.81
FT
1-2
3/4 : 02
0.880.940.970.83
FT
1-0
1/2 : 01 3/4
0.821.000.76-0.96
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.960.860.840.96
FT
0-1
3/4 : 02
0.980.840.960.84
FT
0-1
3/4 : 02
0.821.000.840.96
FT
1-0
1 1/2 : 02 3/4
0.960.860.880.92
FT
0-0
1/2 : 02
0.980.841.000.80
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.940.880.920.88
FT
1-1
3/4 : 02
-0.970.790.930.87
FT
0-3
1 : 02
0.930.890.840.96
FT
0-4
2 1/4 : 03
0.920.900.860.94
FT
0-3
1 : 02 1/4
0.65-0.890.800.96

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.920.900.890.91
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.900.990.980.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.93-0.940.82

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
2-2
  
    
15/10
Hoãn
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-1
1 1/2 : 03
0.70-0.881.000.80
FT
2-4
1/4 : 03
0.840.980.950.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.880.820.98
FT
3-2
  
    
15/10
Hoãn
  
    
FT
4-2
  
    
15/10
Hoãn
  
    
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
-0.880.700.74-0.94
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.760.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-2
  
    
FT
5-1
  
    
FT
0-4
3/4 : 02 1/4
0.790.971.000.76
15/10
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U21

FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.920.900.840.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-1
0 : 1 1/43
0.860.980.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

15/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
5-0
0 : 34 1/4
0.880.961.000.82
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.810.651.000.82
FT
2-4
0 : 1/42 3/4
1.000.840.910.91
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.830.660.970.85
FT
1-4
0 : 1 3/43 1/4
0.900.940.840.98
FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.79-0.95-0.850.67

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 3/42
-0.930.800.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.830.990.960.84