Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/10/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U20 World Cup

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.75-0.930.920.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.961.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.990.890.930.93
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.900.98-0.940.80
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.990.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.87-0.960.82
FT
1-1
1/4 : 02
0.80-0.930.870.99
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.910.95
FT
3-1
0 : 1/22
-0.900.780.81-0.95

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
3-0
  
    
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.950.810.900.86
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
0.930.830.950.81
FT
0-4
3 3/4 : 05
-0.970.730.65-0.89
FT
2-1
1 : 03
0.920.840.770.99

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Á

FT
7-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
7-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
11-0
  
    
FT
0-2
  
    
15/10
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-10
  
    
FT
1-6
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
3-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-4
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Football League Trophy

FT
2-2
0 : 1 3/43 3/4
0.840.980.76-0.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-1
0 : 1/43
0.980.860.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.890.95-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.730.970.63-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-2
3/4 : 02 3/4
-0.960.840.990.81

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

15/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.83-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.830.70-0.940.80

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.980.900.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.910.89
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.930.750.810.99
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.960.780.930.87