Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/11/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro 2028

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.910.990.890.99
Trực tiếp: TTTV
FT
3-0
0 : 33 1/2
-0.990.830.910.91
Trực tiếp: TTTT HD
FT
4-0
0 : 2 1/43
0.930.970.920.96
Trực tiếp: BDTV
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.87-0.970.87-0.99
Trực tiếp: TTTV
FT
6-0
0 : 5 1/45 3/4
0.870.970.880.94
Trực tiếp: TTTT HD
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.901.000.970.91
Trực tiếp: TTTV HD
FT
7-0
0 : 4 1/44 3/4
0.950.890.890.93
Trực tiếp: BDTV
FT
1-0
0 : 1 3/43
1.000.90-0.950.83
Trực tiếp: BDTV HD

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.870.990.91
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.960.95-0.990.89
FT
1-0
0 : 1/2 2
0.950.930.86-0.99

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
1-2
1 1/4 : 03
0.901.000.950.93
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.86-0.96-0.990.87
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.980.920.881.00
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.87-0.97-0.980.86
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.980.88-0.930.81
FT
6-0
0 : 2 1/43 1/4
0.910.99-0.950.83
FT
0-3
2 1/4 : 03 1/2
-0.950.85-0.930.81
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.970.87-0.980.86
FT
3-2
0 : 2 1/43 1/2
0.85-0.95-0.970.85

Lịch thi đấu CONCACAF Nations League

FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.980.990.83
FT
4-2
  
    
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.930.760.900.92

Lịch bóng đá Africa U23 Cup of Nations

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
2-1
0 : 3/42
0.970.810.870.91
FT
0-0
0 : 3/41 3/4
0.81-0.970.71-0.90
FT
0-0
0 : 1 3/42 1/2
0.910.930.821.00
FT
4-1
0 : 12 1/4
0.880.960.960.86

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

15/11
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.890.950.81-0.99
FT
1-5
  
    
FT
0-2
1/4 : 03
0.970.810.790.99
15/11
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 1/23
0.910.93-0.990.81
FT
2-7
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
5-0
0 : 1 3/43 1/4
0.890.990.861.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 03 1/4
0.950.95-0.980.86
FT
1-2
1/4 : 03
0.970.930.990.89
FT
2-0
0 : 1/43
0.86-0.960.950.93

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-3
1 1/4 : 03
0.960.760.870.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.61-0.90-0.940.66

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
2-0
0 : 2 1/24
0.841.000.79-0.97
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.930.910.980.84
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
0.920.920.920.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-2
0 : 3/43
0.990.91-0.980.86
FT
2-3
1/4 : 03
0.87-0.970.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá U21 Australia

FT
7-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
4-3
0 : 12 3/4
0.77-0.920.930.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.77-0.92-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-0
0 : 12
0.990.87-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG New Zealand

FT
0-5
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-4
0 : 03
0.80-0.960.860.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-2
0 : 1/22
0.900.98-0.930.79
16/11
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/22
-0.960.840.80-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.890.80-0.960.84
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.900.910.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.900.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-1