Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/11/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.960.95-0.920.81
Trực tiếp: On Sports, TTTT HD
FT
1-0
0 : 02
0.911.00-0.970.87
Trực tiếp: BDTV
FT
3-1
0 : 3/41 3/4
-0.980.900.83-0.93
FT
2-0
0 : 3/42
-0.930.850.89-0.99
FT
1-2
1/4 : 02
-0.970.89-0.930.83
Trực tiếp: K+1, TTTT HD
FT
1-2
0 : 1/22
0.950.960.81-0.92
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.860.920.98
Trực tiếp: K+PM, BDTV
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.840.920.98
Trực tiếp: K+NS
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.89-0.97-0.950.85
Trực tiếp: K+ LIVE 1, TTTV
FT
2-1
0 : 1 3/42 1/2
-0.990.890.920.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.911.000.960.94
Trực tiếp: K+PM, BDTV
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.84-0.940.84
Trực tiếp: K+ LIVE 2
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.940.860.85-0.95
Trực tiếp: K+1, TTTT HD
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.88-0.990.89
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.87-0.950.920.98
Trực tiếp: K+NS, BDTV HD
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/4
0.89-0.97-0.960.86
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
-0.980.88-0.980.88
Trực tiếp: K+ LIVE 1
FT
2-1
0 : 3/42
0.970.941.000.90

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.980.820.870.95
FT
5-0
0 : 3 3/44 3/4
0.960.880.960.86
FT
0-4
3 1/4 : 04
0.910.930.81-0.99
FT
2-1
0 : 3 3/44 1/2
0.83-0.990.950.87

Lịch bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.89-0.930.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.911.001.000.89
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.990.920.85-0.96
FT
1-0
0 : 1/42
0.920.99-0.980.87
FT
2-1
0 : 02
-0.950.870.930.96
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.950.960.940.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.79-0.990.81
FT
1-1
0 : 1/22
-0.970.81-0.930.75
FT
0-0
0 : 1/22
-0.930.760.960.86
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.980.82-0.960.78
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.76-0.990.81
FT
1-0
0 : 1/42
0.71-0.880.79-0.97
FT
4-2
0 : 1/22
0.71-0.880.920.90
FT
1-0
0 : 1/22
0.910.930.830.99
FT
1-0
0 : 1/42
0.80-0.960.79-0.97
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/42
0.81-0.970.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.920.810.881.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

15/11
Hoãn
  
    
15/11
Hoãn
  
    
15/11
Hoãn
  
    
15/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.860.980.960.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.810.950.93
FT
7-2
0 : 3/43 1/4
0.87-0.970.900.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.800.950.87
FT
1-2
0 : 3/42
-0.990.830.910.91
FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.990.84-0.990.82
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.79-0.950.910.91
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.970.870.910.91
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.830.81-0.99
FT
0-0
0 : 1/42
-0.880.710.76-0.94
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.930.960.86
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.78-0.94-0.990.81
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.82-0.980.980.84
FT
6-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.990.85-0.960.78
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.840.920.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
3-0
1/4 : 03
0.79-0.950.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
1.000.900.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-6
1/2 : 03 1/2
-0.970.870.890.99
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.83-0.930.890.99
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.950.950.81-0.93
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.89-0.990.82-0.94
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.950.85-0.950.83
FT
0-0
0 : 13 1/2
0.970.930.980.90
FT
2-1
1 : 02 3/4
-0.990.890.85-0.97
FT
1-0
1 : 03
0.910.99-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-2
0 : 1 1/23 1/4
0.990.87-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

15/11
Hoãn
  
    
15/11
Hoãn
  
    
15/11
Hoãn
  
    
15/11
Hoãn
  
    
15/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
0-3
0 : 03 1/2
0.900.940.910.91
FT
1-4
3/4 : 03 1/2
-0.990.830.850.97
FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-4
0 : 3/44 1/2
0.970.870.960.86
FT
3-3
0 : 1 1/24
-0.910.740.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.86-0.940.970.93
FT
1-0
0 : 02
0.911.000.970.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.970.93-0.930.83
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.940.97-0.950.85
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.930.980.84-0.94
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.970.89-0.970.87
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.930.84-0.990.89
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.83-0.920.970.93
FT
1-2
0 : 02
0.81-0.900.990.91
FT
0-1
0 : 13
-0.970.89-0.960.86
FT
1-0
0 : 02
0.84-0.930.89-0.99
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.970.88-0.970.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.74-0.93
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.960.880.970.85
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.850.99-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

15/11
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.86-0.960.920.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.950.95-0.980.86
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.890.881.00
FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.990.890.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
6-1
0 : 1 1/42 1/2
0.910.970.890.97
FT
1-1
1/4 : 02
0.77-0.90-0.950.81
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.87-0.990.950.91
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.840.690.930.93
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.81-0.930.990.87
FT
3-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
1/2 : 03
0.861.001.000.84
FT
2-3
0 : 1 1/23 1/4
0.71-0.870.850.99
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.880.73-0.930.76
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.950.910.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.81-0.930.66-0.83

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

16/11
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
0 : 02
0.70-0.98-0.950.67

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.830.950.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.841.00-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.66-0.850.910.91