Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/11/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
0-1
0 : 02
0.900.92-0.970.79
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.930.890.980.82
Trực tiếp: VTV5, VTV6, FPT Play
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.990.810.860.96
Trực tiếp: VTV6, K+SPORT 1
FT
0-3
1 : 02
0.870.970.950.87
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.930.890.950.85
FT
0-3
1 : 02
0.910.930.920.88

Lịch thi đấu VLWC KV Concacaf

FT
1-1
1/2 : 02
0.900.980.78-0.93
FT
2-1
0 : 3/42
0.80-0.93-0.930.81
FT
2-1
0 : 1/22
-0.960.86-0.980.84
FT
2-1
0 : 1/42
1.000.880.910.95

Lịch bóng đá VLWC KV Nam Mỹ

FT
3-0
0 : 02
0.990.910.83-0.94
FT
1-2
1/4 : 02
0.77-0.88-0.920.79
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.87-0.97-0.930.82
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.980.900.83-0.96
FT
0-2
0 : 1/22
0.920.970.980.92

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
1-3
1 : 02 1/2
-0.950.87-0.930.82
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.990.920.910.97
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.910.820.87-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
0 : 23
0.930.980.900.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-2
1 : 02 1/2
-0.880.79-0.980.88
Trực tiếp: K+SPORT 1
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.90-0.99-0.960.86
Trực tiếp: ON SPORTS, K+LIFE
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.88-0.970.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Phi

FT
1-0
0 : 02
0.970.851.000.80
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.77-0.950.980.82
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.81-0.990.79-0.99
FT
2-2
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.80-0.980.80
FT
3-1
0 : 02
0.960.86-0.970.77
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.890.950.960.86
FT
1-1
1/4 : 02
-0.970.810.990.81
FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.76-0.980.78
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.860.980.950.87
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.920.900.830.99

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
0-1
  
    
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.910.930.821.00
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.980.800.990.83
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.83-0.990.990.83
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.860.94
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.970.870.910.89
FT
0-5
2 1/4 : 03
0.821.000.960.84
FT
1-2
1 : 03
0.940.880.950.87
FT
1-4
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-4
1 : 02 3/4
0.900.920.820.98
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.990.850.900.90
FT
2-2
0 : 03
0.841.000.920.90
FT
0-6
4 : 04 3/4
0.860.980.930.89
FT
0-2
1 : 03
0.81-0.970.960.84
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.920.88

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-4
3 3/4 : 04 1/4
0.990.890.980.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.83-0.970.83
FT
1-2
1 3/4 : 03
0.940.880.850.95
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.840.980.950.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.970.850.950.85
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.920.900.860.94
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.840.980.820.98
FT
5-0
0 : 23
0.850.970.81-0.99
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.860.930.89
17/11
Hoãn
1/2 : 02 1/2
0.940.880.801.00
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.81-0.970.880.94
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.990.830.970.85
FT
4-0
  
    
FT
0-1
2 : 03
0.83-0.990.850.97
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.980.800.840.96
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.930.890.910.91
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.970.810.880.92
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.980.860.830.99
FT
1-3
0 : 1/43
-0.970.810.940.88
FT
0-2
0 : 23
0.980.860.821.00
FT
6-0
0 : 2 3/43 1/2
1.000.840.910.91

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.950.870.950.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.900.950.85
FT
2-1
  
    
FT
4-2
0 : 12 1/2
0.860.980.920.88
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.75-0.930.79-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.83-0.930.83

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
0-2
1 1/2 : 03
0.790.910.910.79

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.821.00

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.821.000.920.88
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.70-0.89-0.930.74

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
3-2
1 1/2 : 02 3/4
0.880.960.870.95

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.930.810.910.95
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.870.990.950.91
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.870.99-0.990.85
FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.990.85-0.980.82
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.970.830.910.93
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.990.890.83-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.870.990.900.94
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.960.90-0.990.85
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.870.990.930.91
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.920.960.920.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
1.000.880.910.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
1/4 : 03 1/4
0.81-0.97-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.870.830.910.79

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.790.960.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.950.96-0.930.83
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.980.930.930.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.900.861.00
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.970.880.94
FT
1-1
0 : 1/22
0.950.890.830.99