Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/11/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

15/11
Hoãn
  
    
15/11
Hoãn
1/2 : 02
0.910.96-0.950.82
FT
2-2
  
    
16/11
Hoãn
1 : 02 1/4
0.821.000.850.95
FT
2-4
1/4 : 02 1/2
0.80-0.981.000.80

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.910.910.78-0.98
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.910.900.90
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.990.830.970.83
FT
5-0
0 : 2 1/43 3/4
0.880.940.840.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.801.00

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Á U23

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.910.910.900.90
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.80-0.960.76

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-3
3/4 : 03 1/4
0.900.920.801.00
FT
1-3
  
    
FT
0-4
1 1/2 : 03 3/4
0.810.950.970.79
16/11
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.78-0.840.66
FT
2-0
0 : 4 1/45
0.880.820.930.77
FT
5-0
0 : 3 1/24
0.910.930.900.92
FT
0-4
  
    
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.850.850.840.86
FT
5-0
0 : 2 1/43 1/4
0.820.880.750.95
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.850.850.840.86
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.800.900.830.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.850.850.750.95
FT
1-0
2 1/4 : 03
0.820.880.780.92
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.780.730.97
FT
1-1
0 : 2 1/43 1/4
0.930.770.760.94
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.750.950.900.80
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.810.890.860.84
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.760.830.87

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
3-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.810.950.91

Lịch bóng đá Cup Series C

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-2
0 : 3/43
0.850.850.770.93

Lịch thi đấu Cúp Scotland

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.960.860.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
3/4 : 02
0.840.860.730.97
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.730.970.850.85

Lịch thi đấu Cúp Malaysia

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Singapore

FT
0-1
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-0
0 : 02
0.76-0.900.79-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.78-0.960.820.98