Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/11/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro 2028

FT
1-1
1 : 02 3/4
-0.910.800.980.90

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.860.930.95

Lịch bóng đá VLWC KV Châu Phi

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.80-0.980.860.94
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.940.760.890.91
FT
2-0
0 : 12
0.980.840.850.95
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.80-0.980.850.95

Lịch thi đấu bóng đá U17 Thế Giới

FT
2-1
0 : 1/23
0.900.920.801.00
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.820.98
FT
1-3
3 3/4 : 04 1/2
-0.990.750.840.92
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.960.860.970.83

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT
2-2
0 : 13 1/4
0.920.900.970.83
FT
1-2
0 : 1 3/43 1/4
0.970.850.870.93
FT
2-0
1 1/4 : 03
0.920.900.79-0.99
FT
2-2
1/4 : 03
0.860.96-0.990.79

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-0
  
    
16/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
1-0
0 : 44 3/4
0.850.970.890.91
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.910.910.910.89
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.990.830.980.82
FT
1-0
  
    
FT
6-0
0 : 2 1/43 1/4
0.950.871.000.80
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.890.930.820.98
FT
1-2
2 3/4 : 03 1/2
0.821.000.910.89
FT
7-0
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.960.780.940.86
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.79-0.970.950.85
FT
3-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.78-0.960.850.95
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.980.82
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.990.810.980.82
FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 2 3/43 3/4
0.900.920.820.98
FT
2-0
0 : 4 1/25 1/4
-0.960.72-0.940.70

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

15/11
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

15/11
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
6-0
0 : 1 1/23
1.000.820.890.91
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.990.810.830.97

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U21

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
1-6
2 1/4 : 03 3/4
-0.930.750.801.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.930.95-0.900.75

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.840.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
1/2 : 02
0.990.83-0.910.70
FT
3-0
0 : 1/42
-0.990.810.950.85
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.79-0.97-0.940.74

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.86-0.960.82
FT
2-0
0 : 02
-0.980.880.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.850.97-0.950.75